(Top Banner Ad)
out of tune
B1
Tính từ (cụm tính từ) B1 Âm nhạc, Giao tiếp

out of tune

UK: /ˌaʊt əv ˈtjuːn/ • US: /ˌaʊt əv ˈtuːn/

Nghĩa tiếng Việt

lạc điệu lệch tông không hòa hợp không đồng điệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not playing or singing the correct musical notes; not in harmony.

Vietnamese Meaning

Không chơi hoặc hát đúng nốt nhạc; không hòa âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piano was out of tune."

    "Cây đàn piano bị lạc tông."

  • "The singer's voice was slightly out of tune."

    "Giọng ca sĩ hơi bị lạc điệu."

  • "He felt out of tune with his surroundings."

    "Anh ấy cảm thấy không hòa hợp với môi trường xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tune giai điệu, điệu nhạc
Verb tune điều chỉnh (nhạc cụ), chỉnh (đài)
Adjective tuneful du dương, êm tai
Noun tuner bộ chỉnh âm (nhạc cụ/đài), người chỉnh nhạc cụ
Adjective Phrase in tune đúng điệu, hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tonos
Latin
tonus
Old French
tun/ton
Middle English
tune
English
out of tune

Nguồn gốc của 'tune' và 'out of tune'

Từ 'tune' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tonos' (nghĩa là 'độ căng, sự căng ra') và tiếng Latin 'tonus' (nghĩa là 'âm thanh, tông'). Ban đầu, nó ám chỉ độ căng của dây đàn, yếu tố quyết định cao độ của âm thanh. Khi một nhạc cụ 'out of tune', tức là các dây hoặc phím của nó không được điều chỉnh đúng độ căng hoặc cao độ chuẩn, tạo ra âm thanh lệch tông, không hòa hợp. Cụm từ này đã trở nên phổ biến từ thế kỷ 18 để mô tả trạng thái không đúng cao độ trong âm nhạc.

Usage Note

Thường dùng để mô tả âm thanh (giọng hát, nhạc cụ) không chính xác, bị phô, lạc điệu. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự không phù hợp, không đồng điệu về ý kiến, cảm xúc.
Nghĩa bóng, mô tả sự không đồng điệu về quan điểm, cảm xúc, hoặc hành động. Thường đi kèm với 'with'.

Prepositions

with to

Khi dùng nghĩa bóng, 'out of tune with' có nghĩa là không hòa hợp, không đồng điệu với ai hoặc điều gì đó. 'Out of tune to' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự không đáp ứng được yêu cầu, kỳ vọng nào đó. Ví dụ: 'His comments were out of tune to the celebratory mood.'

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns/Subjects that are 'out of tune'
  • piano a piano that is out of tune
    (một cây đàn piano bị lệch tông)
  • guitar the guitar sounds out of tune
    (tiếng đàn guitar nghe bị lạc tông)
  • singer a singer who is out of tune
    (một ca sĩ hát lệch tông)
  • voice her voice was slightly out of tune
    (giọng cô ấy hơi bị chệch tông)
  • orchestra the orchestra played out of tune
    (dàn nhạc chơi lệch tông)
Verbs often used with 'out of tune'
  • sound the violin sounds out of tune
    (tiếng đàn violin nghe bị lệch tông)
  • be the choir was out of tune
    (dàn hợp xướng hát lạc tông)
  • play you're playing out of tune
    (bạn đang chơi nhạc bị lạc tông)
Adverbs modifying 'out of tune'
  • badly the band played badly out of tune
    (ban nhạc chơi lệch tông rất tệ)
  • slightly the cello was slightly out of tune
    (đàn cello hơi bị lạc tông một chút)
  • completely the whole section was completely out of tune
    (toàn bộ phần đó hoàn toàn bị lệch tông)

Idioms

  • out of tune with something/someone

    không hòa hợp, không đồng điệu, không phù hợp với cái gì/ai đó

    "His political views are completely out of tune with public opinion."

    (Quan điểm chính trị của anh ấy hoàn toàn không phù hợp với dư luận.)

  • sing out of tune (metaphorical use)

    không hòa nhập, không đồng điệu với số đông; hành động hoặc suy nghĩ khác biệt

    "While everyone was celebrating her success, she felt she was singing out of tune with their joy."

    (Trong khi mọi người đang chúc mừng thành công của cô ấy, cô ấy cảm thấy mình không hòa nhập được với niềm vui của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of tune

Tính từ (cụm tính từ)
Lật mặt

Không chơi hoặc hát đúng nốt nhạc; không hòa âm.

"The piano was out of tune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of tune".

Sự quan trọng của việc hòa âm trong âm nhạc phương Tây

Trong âm nhạc phương Tây, đặc biệt là nhạc cổ điển và jazz, việc các nhạc cụ và giọng hát phải 'in tune' (đúng tông) là nguyên tắc cơ bản để tạo ra sự hòa âm đẹp đẽ và dễ chịu. Một màn trình diễn 'out of tune' thường được coi là lỗi nghiêm trọng, gây khó chịu cho người nghe và phá vỡ tính nghệ thuật của tác phẩm. Điều này phản ánh sự đề cao tính chính xác và hài hòa trong các nền văn hóa âm nhạc phương Tây.

Từ sự lệch tông âm nhạc đến sự thiếu hòa hợp xã hội

Cụm từ 'out of tune' đã vượt ra ngoài lĩnh vực âm nhạc để trở thành một phép ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh, mô tả sự thiếu hòa hợp, không đồng điệu trong các mối quan hệ, ý kiến hoặc hoàn cảnh xã hội. Việc sử dụng rộng rãi cụm từ này trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng cho thấy cách văn hóa phương Tây đánh giá cao sự đồng thuận và hòa hợp, không chỉ trong âm nhạc mà còn trong giao tiếp và tương tác xã hội.