out of tune
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không chơi hoặc hát đúng nốt nhạc; không hòa âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The piano was out of tune."
"Cây đàn piano bị lạc tông."
-
"The singer's voice was slightly out of tune."
"Giọng ca sĩ hơi bị lạc điệu."
-
"He felt out of tune with his surroundings."
"Anh ấy cảm thấy không hòa hợp với môi trường xung quanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả âm thanh (giọng hát, nhạc cụ) không chính xác, bị phô, lạc điệu. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự không phù hợp, không đồng điệu về ý kiến, cảm xúc.
Nghĩa bóng, mô tả sự không đồng điệu về quan điểm, cảm xúc, hoặc hành động. Thường đi kèm với 'with'.
Prepositions
Khi dùng nghĩa bóng, 'out of tune with' có nghĩa là không hòa hợp, không đồng điệu với ai hoặc điều gì đó. 'Out of tune to' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự không đáp ứng được yêu cầu, kỳ vọng nào đó. Ví dụ: 'His comments were out of tune to the celebratory mood.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
piano a piano that is out of tune (một cây đàn piano bị lệch tông)
-
guitar the guitar sounds out of tune (tiếng đàn guitar nghe bị lạc tông)
-
singer a singer who is out of tune (một ca sĩ hát lệch tông)
-
voice her voice was slightly out of tune (giọng cô ấy hơi bị chệch tông)
-
orchestra the orchestra played out of tune (dàn nhạc chơi lệch tông)
-
sound the violin sounds out of tune (tiếng đàn violin nghe bị lệch tông)
-
be the choir was out of tune (dàn hợp xướng hát lạc tông)
-
play you're playing out of tune (bạn đang chơi nhạc bị lạc tông)
-
badly the band played badly out of tune (ban nhạc chơi lệch tông rất tệ)
-
slightly the cello was slightly out of tune (đàn cello hơi bị lạc tông một chút)
-
completely the whole section was completely out of tune (toàn bộ phần đó hoàn toàn bị lệch tông)
Idioms
-
out of tune with something/someone
không hòa hợp, không đồng điệu, không phù hợp với cái gì/ai đó
"His political views are completely out of tune with public opinion."
(Quan điểm chính trị của anh ấy hoàn toàn không phù hợp với dư luận.)
-
sing out of tune (metaphorical use)
không hòa nhập, không đồng điệu với số đông; hành động hoặc suy nghĩ khác biệt
"While everyone was celebrating her success, she felt she was singing out of tune with their joy."
(Trong khi mọi người đang chúc mừng thành công của cô ấy, cô ấy cảm thấy mình không hòa nhập được với niềm vui của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of tune
Tính từ (cụm tính từ)Không chơi hoặc hát đúng nốt nhạc; không hòa âm.
"The piano was out of tune."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of tune".
