(Top Banner Ad)
derailed
C1
adjective C1 General

derailed

UK: /diːˈreɪld/ • US: /diˈreɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trật bánh chệch hướng đổ bể phá sản đi chệch quỹ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disrupted and prevented from continuing in the normal way.

Vietnamese Meaning

Bị trật bánh, bị chệch hướng, bị làm hỏng, bị đình trệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His career was derailed by the scandal."

    "Sự nghiệp của anh ấy đã bị hủy hoại bởi vụ bê bối."

  • "The peace talks were derailed by the latest outbreak of violence."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã bị đình trệ bởi làn sóng bạo lực mới nhất."

  • "The company's plans were derailed by the economic crisis."

    "Kế hoạch của công ty đã bị đổ bể do cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derail làm trật bánh, làm chệch hướng
Noun derailment sự trật bánh, sự chệch hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

French
dérailler
English
derail
English
derailed

Nguồn gốc của 'Derailed'

Từ 'derailed' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'dérailler', có nghĩa là 'trật bánh'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc tàu hỏa bị trật đường ray. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra, chỉ bất cứ điều gì bị chệch hướng, đi sai kế hoạch hoặc thất bại. Giống như một đoàn tàu bị trật đường ray, cuộc sống và các dự án của chúng ta đôi khi cũng có thể bị 'derailed'.

Usage Note

Tính từ "derailed" thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch, cuộc đàm phán, sự nghiệp hoặc bất kỳ quá trình nào khác bị gián đoạn và không thể tiếp tục như bình thường. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại hoặc trì hoãn do một yếu tố nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derailed
  • completely derailed
    (hoàn toàn chệch hướng)
  • partially derailed
    (chệch hướng một phần)
  • suddenly derailed
    (đột ngột chệch hướng)
Verb + derailed
  • get derailed
    (bị chệch hướng)
  • become derailed
    (trở nên chệch hướng)
  • leave someone derailed
    (khiến ai đó bị chệch hướng)
Noun + derailed
  • career derailed
    (sự nghiệp bị chệch hướng)
  • project derailed
    (dự án bị chệch hướng)
  • train derailed
    (tàu hỏa bị trật bánh)

Idioms

  • Derailed by something

    Bị làm cho trật bánh/chệch hướng bởi điều gì đó.

    "His career was derailed by the scandal."

    (Sự nghiệp của anh ấy đã bị chệch hướng bởi vụ bê bối.)

  • Go off the rails

    Trở nên mất kiểm soát; đi chệch hướng.

    "After losing his job, he started to go off the rails."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu mất kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derailed

adjective
Lật mặt

Bị trật bánh, bị chệch hướng, bị làm hỏng, bị đình trệ.

"His career was derailed by the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derailed".

Ẩn dụ về sự chệch hướng

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh đoàn tàu trật đường ray thường được dùng làm ẩn dụ cho những kế hoạch, dự án hoặc cuộc đời bị đi sai hướng. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và hậu quả tiêu cực khi một điều gì đó không đi theo đúng lộ trình đã định. Việc sử dụng hình ảnh này giúp mọi người dễ dàng hình dung và hiểu được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.