derailed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Disrupted and prevented from continuing in the normal way.
Vietnamese Meaning
Bị trật bánh, bị chệch hướng, bị làm hỏng, bị đình trệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His career was derailed by the scandal."
"Sự nghiệp của anh ấy đã bị hủy hoại bởi vụ bê bối."
-
"The peace talks were derailed by the latest outbreak of violence."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đã bị đình trệ bởi làn sóng bạo lực mới nhất."
-
"The company's plans were derailed by the economic crisis."
"Kế hoạch của công ty đã bị đổ bể do cuộc khủng hoảng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | derail | làm trật bánh, làm chệch hướng |
| Noun | derailment | sự trật bánh, sự chệch hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "derailed" thường được sử dụng để mô tả một kế hoạch, cuộc đàm phán, sự nghiệp hoặc bất kỳ quá trình nào khác bị gián đoạn và không thể tiếp tục như bình thường. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại hoặc trì hoãn do một yếu tố nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely derailed (hoàn toàn chệch hướng)
-
partially derailed (chệch hướng một phần)
-
suddenly derailed (đột ngột chệch hướng)
-
get derailed (bị chệch hướng)
-
become derailed (trở nên chệch hướng)
-
leave someone derailed (khiến ai đó bị chệch hướng)
-
career derailed (sự nghiệp bị chệch hướng)
-
project derailed (dự án bị chệch hướng)
-
train derailed (tàu hỏa bị trật bánh)
Idioms
-
Derailed by something
Bị làm cho trật bánh/chệch hướng bởi điều gì đó.
"His career was derailed by the scandal."
(Sự nghiệp của anh ấy đã bị chệch hướng bởi vụ bê bối.)
-
Go off the rails
Trở nên mất kiểm soát; đi chệch hướng.
"After losing his job, he started to go off the rails."
(Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu mất kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derailed
adjectiveBị trật bánh, bị chệch hướng, bị làm hỏng, bị đình trệ.
"His career was derailed by the scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derailed".
