(Top Banner Ad)
offboarding
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự

offboarding

UK: /ˈɒfbɔːdɪŋ/ • US: /ˈɔːfbɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình thôi việc quy trình bàn giao khi nghỉ việc rời khỏi công ty
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of an employee leaving a company, including exit interviews, transferring responsibilities, and deactivating access to company systems.

Vietnamese Meaning

Quy trình một nhân viên rời khỏi công ty, bao gồm phỏng vấn thôi việc, chuyển giao trách nhiệm và vô hiệu hóa quyền truy cập vào các hệ thống của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A well-managed offboarding process can protect company data and maintain a positive employer brand."

    "Một quy trình offboarding được quản lý tốt có thể bảo vệ dữ liệu công ty và duy trì một thương hiệu nhà tuyển dụng tích cực."

  • "The HR department is responsible for handling the offboarding of departing employees."

    "Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm xử lý việc offboarding của những nhân viên rời đi."

  • "We need to improve our offboarding process to ensure a smooth transition for employees leaving the company."

    "Chúng ta cần cải thiện quy trình offboarding để đảm bảo quá trình chuyển đổi suôn sẻ cho những nhân viên rời công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offboard Chấm dứt (hợp đồng, thành viên), gỡ bỏ (hệ thống/nhân sự)
Noun onboarding Quá trình giới thiệu, hội nhập nhân viên mới vào công ty
Verb onboard Tuyển dụng, giới thiệu (nhân viên mới)

Synonyms

employee separation (sự thôi việc của nhân viên)termination process (quy trình chấm dứt hợp đồng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
offboarding

Nguồn Gốc Hiện Đại

Từ 'offboarding' là một thuật ngữ hiện đại trong kinh doanh, xuất hiện từ sự kết hợp của tiền tố 'off-' (nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'rời đi') và từ 'board' (nghĩa đen là 'tấm ván', nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, nó thường được dùng để chỉ việc 'tham gia vào ban giám đốc' hay 'tham gia vào một tổ chức'). Như vậy, 'offboarding' miêu tả quá trình một người rời khỏi tổ chức, tương tự như việc rời khỏi một con tàu hay một ủy ban, một cách có hệ thống và chuyên nghiệp.

Usage Note

Offboarding là một quy trình quan trọng để đảm bảo việc rời đi của nhân viên diễn ra suôn sẻ và chuyên nghiệp. Nó bao gồm các bước như thông báo cho các bên liên quan, hoàn thành các thủ tục hành chính, thu hồi tài sản của công ty và thực hiện phỏng vấn thôi việc để thu thập phản hồi từ nhân viên.

Prepositions

during in

Ví dụ: "During the offboarding process..." (Trong quá trình offboarding...) hoặc "The company invests in a robust offboarding program." (Công ty đầu tư vào một chương trình offboarding mạnh mẽ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + offboarding
  • manage manage offboarding
    (quản lý quá trình thôi việc)
  • streamline streamline offboarding
    (tối ưu hóa quá trình thôi việc)
  • facilitate facilitate offboarding
    (tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thôi việc)
Adjective + offboarding
  • smooth smooth offboarding
    (quá trình thôi việc suôn sẻ)
  • effective effective offboarding
    (quá trình thôi việc hiệu quả)
  • proper proper offboarding
    (quá trình thôi việc đúng quy trình)
Offboarding + Noun
  • process offboarding process
    (quy trình thôi việc)
  • checklist offboarding checklist
    (danh sách kiểm tra thôi việc)
  • policy offboarding policy
    (chính sách thôi việc)

Idioms

  • a smooth offboarding

    Một quá trình thôi việc suôn sẻ, không gặp rắc rối, được thực hiện một cách có tổ chức.

    "The company aims for a smooth offboarding for all departing employees to maintain good relations."

    (Công ty hướng đến một quá trình thôi việc suôn sẻ cho tất cả nhân viên sắp nghỉ việc để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.)

  • offboarding interview

    Cuộc phỏng vấn thôi việc (một cuộc phỏng vấn với nhân viên sắp nghỉ để thu thập phản hồi, còn gọi là exit interview).

    "During the offboarding interview, employees can share their feedback on their time with the company."

    (Trong cuộc phỏng vấn thôi việc, nhân viên có thể chia sẻ phản hồi của họ về thời gian làm việc tại công ty.)

  • offboarding best practices

    Các phương pháp tốt nhất trong quy trình thôi việc (nhằm đảm bảo hiệu quả, sự tuân thủ và sự hài lòng của cả hai bên).

    "Implementing offboarding best practices can help ensure data security and maintain a positive employer brand."

    (Áp dụng các phương pháp tốt nhất trong quy trình thôi việc có thể giúp đảm bảo an toàn dữ liệu và duy trì thương hiệu nhà tuyển dụng tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offboarding

Danh từ
Lật mặt

Quy trình một nhân viên rời khỏi công ty, bao gồm phỏng vấn thôi việc, chuyển giao trách nhiệm và vô hiệu hóa quyền truy cập vào các hệ thống của công ty.

"A well-managed offboarding process can protect company data and maintain a positive employer brand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we plan the offboarding process carefully, the departing employee will feel valued.
Nếu chúng ta lên kế hoạch cho quy trình thôi việc cẩn thận, nhân viên rời đi sẽ cảm thấy được trân trọng.
Phủ định
If the company doesn't handle offboarding professionally, it won't receive positive referrals from former employees.
Nếu công ty không xử lý việc thôi việc một cách chuyên nghiệp, họ sẽ không nhận được những giới thiệu tích cực từ các nhân viên cũ.
Nghi vấn
Will the transition be smooth if we manage the offboarding efficiently?
Liệu quá trình chuyển đổi có suôn sẻ nếu chúng ta quản lý việc thôi việc một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offboarding".

Phỏng Vấn Thôi Việc (Exit Interview)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, phỏng vấn thôi việc (offboarding interview hay exit interview) là một phần quan trọng của quá trình offboarding. Đây là cơ hội để công ty thu thập phản hồi có giá trị từ nhân viên sắp nghỉ việc về môi trường làm việc, quản lý và văn hóa công ty. Những thông tin này rất hữu ích để công ty cải thiện trải nghiệm làm việc cho các nhân viên hiện tại và tương lai, cũng như giảm tỷ lệ nghỉ việc.

Ra Đi Trong Êm Đẹp

Khái niệm 'offboarding' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì mối quan hệ chuyên nghiệp tích cực ngay cả khi một nhân viên rời đi. Việc thực hiện một quy trình 'offboarding' chuyên nghiệp và có trách nhiệm giúp đảm bảo việc chuyển giao công việc suôn sẻ, bảo vệ thông tin công ty và duy trì danh tiếng tốt của cả cá nhân và tổ chức. Điều này cũng có thể giữ cánh cửa mở cho các mối quan hệ trong tương lai, ví dụ, nhân viên cũ có thể trở thành đối tác, khách hàng hoặc thậm chí quay lại làm việc.