(Top Banner Ad)
deactivating
B2
Động từ (V-ing) B2 Công nghệ, Kỹ thuật

deactivating

UK: /diːˈæktɪveɪtɪŋ/ • US: /diˈæktɪveɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang vô hiệu hóa đang tắt quá trình vô hiệu hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of deactivate: making something inactive or inoperable.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ deactivate: làm cho cái gì đó không hoạt động hoặc không thể vận hành được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are deactivating the security system before entering the building."

    "Họ đang vô hiệu hóa hệ thống an ninh trước khi vào tòa nhà."

  • "The engineer is deactivating the robot's power source."

    "Kỹ sư đang tắt nguồn của robot."

  • "Deactivating this feature will improve performance."

    "Việc tắt tính năng này sẽ cải thiện hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deactivate Vô hiệu hóa, ngừng hoạt động
Noun deactivation Sự vô hiệu hóa, sự ngừng hoạt động
Adjective deactivated Đã bị vô hiệu hóa, đã ngừng hoạt động
Verb activate Kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activation Sự kích hoạt

Synonyms

disabling (vô hiệu hóa)shutting down (tắt)turning off (tắt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ag-
Latin
agere
Latin
actus
Old French
actif
English
act
English
active
English
activate
English
deactivate
English
deactivating

Nguồn gốc của 'Deactivating'

Từ 'deactivating' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'deactivate'. Từ 'deactivate' được hình thành từ tiền tố 'de-' (mang nghĩa 'tháo gỡ, đảo ngược, làm mất đi') kết hợp với động từ 'activate'. 'Activate' có nghĩa là 'kích hoạt, làm cho hoạt động', bản thân nó bắt nguồn từ tính từ 'active' (năng động, hoạt động). 'Active' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'agere' (làm, hành động) và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*ag-' (lái, di chuyển). Do đó, 'deactivating' mang ý nghĩa 'làm ngừng hoạt động' hay 'vô hiệu hóa' bằng cách đảo ngược quá trình 'kích hoạt'.

Usage Note

Dạng 'deactivating' thường được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc như một tính từ trong một số ngữ cảnh (ví dụ: 'deactivating mechanism'). Nó nhấn mạnh quá trình làm cho một thiết bị, hệ thống, hoặc chức năng trở nên không hoạt động.

Prepositions

from

Khi đi với 'from', nó thường diễn tả việc ngăn chặn cái gì đó khỏi việc kích hoạt hoặc bắt đầu hoạt động. Ví dụ: 'Deactivating the virus from spreading.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + deactivating
  • considering considering deactivating the account
    (đang cân nhắc vô hiệu hóa tài khoản)
  • responsible for responsible for deactivating the alarm
    (chịu trách nhiệm vô hiệu hóa chuông báo động)
  • involves The process involves deactivating several sensors.
    (Quá trình này liên quan đến việc vô hiệu hóa một số cảm biến)
Noun + deactivating
  • process of the process of deactivating the bomb
    (quá trình vô hiệu hóa quả bom)
  • act of an act of deactivating the system
    (một hành động vô hiệu hóa hệ thống)
  • method for a method for deactivating viruses
    (một phương pháp vô hiệu hóa vi rút)
Adverb + deactivating
  • quickly quickly deactivating the device
    (nhanh chóng vô hiệu hóa thiết bị)
  • manually manually deactivating the feature
    (thủ công vô hiệu hóa tính năng đó)

Idioms

  • deactivating a security system

    vô hiệu hóa hệ thống an ninh

    "The first step is deactivating a security system before entering."

    (Bước đầu tiên là vô hiệu hóa hệ thống an ninh trước khi vào.)

  • deactivating a social media account

    vô hiệu hóa tài khoản mạng xã hội

    "Many people consider deactivating a social media account for a break."

    (Nhiều người cân nhắc vô hiệu hóa tài khoản mạng xã hội để tạm nghỉ.)

  • deactivating an alarm/device

    vô hiệu hóa chuông báo động/thiết bị

    "He was praised for quickly deactivating the alarm after the false alert."

    (Anh ấy được khen ngợi vì đã nhanh chóng vô hiệu hóa chuông báo động sau cảnh báo sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deactivating

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ deactivate: làm cho cái gì đó không hoạt động hoặc không thể vận hành được.

"They are deactivating the security system before entering the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician was deactivating the alarm system when the power went out.
Người kỹ thuật viên đang vô hiệu hóa hệ thống báo động thì điện cúp.
Phủ định
They were not deactivating the bomb; they were trying to disarm it.
Họ không vô hiệu hóa quả bom; họ đang cố gắng tháo gỡ nó.
Nghi vấn
Was she deactivating the security cameras before the heist?
Có phải cô ấy đang vô hiệu hóa camera an ninh trước vụ trộm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deactivating".

Vô hiệu hóa tài khoản mạng xã hội

Trong văn hóa số hiện đại, việc 'deactivating' (vô hiệu hóa) một tài khoản mạng xã hội là một hành động phổ biến. Nó khác với 'deleting' (xóa) ở chỗ 'deactivating' chỉ tạm thời ẩn tài khoản và dữ liệu của bạn khỏi công chúng, cho phép bạn khôi phục lại sau này. Điều này phản ánh xu hướng muốn tạm ngắt kết nối hoặc kiểm soát sự hiện diện trực tuyến mà không muốn mất hoàn toàn thông tin cá nhân.

Quan trọng của sự vô hiệu hóa an toàn

Trong nhiều lĩnh vực, từ công nghệ đến an ninh, hành động 'deactivating' một cách chính xác và an toàn là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, vô hiệu hóa một hệ thống an ninh, một thiết bị nổ, hoặc một chức năng phần mềm nguy hiểm đòi hỏi kiến thức chuyên môn và tuân thủ quy trình nghiêm ngặt để tránh rủi ro hoặc hậu quả không mong muốn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác trong các quy trình kỹ thuật và an toàn.