(Top Banner Ad)
offboard
B2
động từ B2 Quản trị nhân sự

offboard

UK: /ˈɒfbɔːd/ • US: /ˈɔːfbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình thôi việc cho nghỉ việc (một cách chính thức) giải quyết thủ tục cho nhân viên nghỉ việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove (an employee) from a company's payroll and systems.

Vietnamese Meaning

Thực hiện quy trình cho một nhân viên thôi việc, bao gồm các bước như thu hồi tài sản của công ty, vô hiệu hóa quyền truy cập và hoàn tất các thủ tục giấy tờ cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The HR department is responsible for offboarding employees who are leaving the company."

    "Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm thực hiện quy trình cho nhân viên thôi việc khỏi công ty."

  • "The company needs a better offboarding process to protect its data."

    "Công ty cần một quy trình thôi việc tốt hơn để bảo vệ dữ liệu của mình."

  • "We're offboarding John next week after he accepted a job offer from another company."

    "Chúng tôi sẽ thực hiện quy trình cho John thôi việc vào tuần tới sau khi anh ấy chấp nhận một lời mời làm việc từ một công ty khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offboarding quá trình kết thúc công việc/hợp đồng (ví dụ: cho nhân viên nghỉ việc)
Verb to offboard thực hiện quy trình cho nghỉ việc; tách ra khỏi hệ thống
Adjective offboard ngoại vi, bên ngoài (không tích hợp sẵn); tách rời
Adverb offboard ra ngoài, không thuộc về hệ thống chính
Antonym/Related onboard tích hợp sẵn; lên tàu; làm quen công việc mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*apo-
Proto-Germanic
*af
Old English
of
Proto-Indo-European
*bʰerdʰ-
Proto-Germanic
*bordam
Old English
bord
English (16th C.)
off board
English (20th C.)
offboard

Từ Biển Cả Đến Công Nghệ và Nhân Sự

Ban đầu, 'offboard' bắt nguồn từ cụm từ 'off board' trong hàng hải, nghĩa đen là 'rời khỏi tàu' hoặc 'không còn ở trên tàu'. Hình ảnh này gợi lên sự tách rời, loại bỏ khỏi một cấu trúc hoặc hệ thống chính. Theo thời gian, đặc biệt trong thế kỷ 20, ý nghĩa này đã mở rộng sang lĩnh vực công nghệ (ví dụ: 'offboard components' - các bộ phận bên ngoài, không tích hợp sẵn) và quản lý nhân sự. Trong quản lý nhân sự, động từ 'to offboard' được dùng để chỉ quá trình chính thức cho một nhân viên nghỉ việc, bao gồm các thủ tục liên quan đến việc rời khỏi công ty một cách có tổ chức.

Usage Note

Từ 'offboard' nhấn mạnh tính chính thức và có hệ thống của quy trình cho nhân viên nghỉ việc. Nó bao gồm nhiều hoạt động hơn so với chỉ đơn thuần là 'fire' (sa thải) hoặc 'quit' (tự nghỉ). 'Offboarding' chú trọng đến việc duy trì mối quan hệ tích cực với nhân viên cũ và bảo vệ thông tin của công ty. Trái ngược với 'onboard' (chào đón nhân viên mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + offboard (nhân sự/khách hàng)
  • offboard offboard employees
    (thực hiện quy trình cho nhân viên nghỉ việc)
  • offboard offboard a client
    (chấm dứt mối quan hệ/dịch vụ với khách hàng)
  • properly offboard properly offboard staff
    (thực hiện quy trình cho nghỉ việc một cách bài bản cho nhân viên)
Adjective + offboard (linh kiện/hệ thống)
  • offboard offboard components
    (các linh kiện ngoại vi (không tích hợp sẵn))
  • offboard offboard storage
    (bộ nhớ ngoài, lưu trữ bên ngoài (không tích hợp))
  • offboard offboard processing
    (quá trình xử lý bên ngoài (hệ thống chính))

Idioms

  • offboard an employee/staff

    thực hiện quy trình cho một nhân viên/thành viên đội ngũ nghỉ việc (sa thải, chấm dứt hợp đồng)

    "It's important to offboard employees professionally, even when they are leaving voluntarily."

    (Điều quan trọng là phải thực hiện quy trình cho nhân viên nghỉ việc một cách chuyên nghiệp, ngay cả khi họ tự nguyện rời đi.)

  • take/move something offboard

    di chuyển/tách cái gì đó ra khỏi hệ thống/vị trí chính để giảm tải hoặc xử lý bên ngoài

    "To improve performance, we decided to take some data processing tasks offboard to a dedicated server."

    (Để cải thiện hiệu suất, chúng tôi quyết định chuyển một số tác vụ xử lý dữ liệu ra ngoài hệ thống chính sang một máy chủ chuyên dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offboard

động từ
Lật mặt

Thực hiện quy trình cho một nhân viên thôi việc, bao gồm các bước như thu hồi tài sản của công ty, vô hiệu hóa quyền truy cập và hoàn tất các thủ tục giấy tờ cần thiết.

"The HR department is responsible for offboarding employees who are leaving the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will offboard John next week.
Công ty sẽ cho John thôi việc vào tuần tới.
Phủ định
The manager did not offboard the employee properly.
Người quản lý đã không cho nhân viên thôi việc đúng cách.
Nghi vấn
Will the HR department offboard the interns at the end of their program?
Bộ phận nhân sự sẽ cho các thực tập sinh thôi việc vào cuối chương trình của họ chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to offboard ten employees next month due to restructuring.
Công ty sẽ cho thôi việc mười nhân viên vào tháng tới do tái cấu trúc.
Phủ định
They are not going to begin the offboarding process until all performance reviews are completed.
Họ sẽ không bắt đầu quy trình cho thôi việc cho đến khi tất cả các đánh giá hiệu suất được hoàn thành.
Nghi vấn
Is the HR department going to handle the offboarding of the senior executives?
Bộ phận nhân sự có đảm nhận việc cho thôi việc các giám đốc điều hành cấp cao không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will offboard ten employees next quarter due to restructuring.
Công ty sẽ cho thôi việc mười nhân viên vào quý tới do tái cấu trúc.
Phủ định
They are not going to offboard him; he's a valuable asset to the team.
Họ sẽ không cho anh ta thôi việc; anh ấy là một tài sản quý giá của đội.
Nghi vấn
Will the HR department handle the offboarding process for all departing employees?
Bộ phận nhân sự có xử lý quy trình cho thôi việc cho tất cả nhân viên sắp nghỉ việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offboard".

Quy trình Offboarding trong Doanh nghiệp Phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'offboarding' không chỉ đơn thuần là việc sa thải hay cho nhân viên nghỉ việc. Nó là một quy trình có cấu trúc, được thiết kế để đảm bảo sự chuyển tiếp suôn sẻ khi một nhân viên rời công ty. Điều này bao gồm việc chuyển giao kiến thức, thu hồi tài sản công ty, và quản lý các thủ tục pháp lý/hành chính, thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối với người lao động, ngay cả khi mối quan hệ công việc kết thúc.

Onboard và Offboard trong Công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, sự phân biệt giữa 'onboard' (tích hợp sẵn) và 'offboard' (bên ngoài) phản ánh một triết lý thiết kế quan trọng. Các thành phần 'onboard' được gắn trực tiếp vào bảng mạch chính, trong khi 'offboard' là các thiết bị hoặc hệ thống riêng biệt kết nối từ bên ngoài. Quyết định sử dụng giải pháp 'offboard' thường nhằm mục đích tăng tính mô-đun, dễ nâng cấp hoặc chuyên biệt hóa chức năng.