offboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove (an employee) from a company's payroll and systems.
Vietnamese Meaning
Thực hiện quy trình cho một nhân viên thôi việc, bao gồm các bước như thu hồi tài sản của công ty, vô hiệu hóa quyền truy cập và hoàn tất các thủ tục giấy tờ cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The HR department is responsible for offboarding employees who are leaving the company."
"Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm thực hiện quy trình cho nhân viên thôi việc khỏi công ty."
-
"The company needs a better offboarding process to protect its data."
"Công ty cần một quy trình thôi việc tốt hơn để bảo vệ dữ liệu của mình."
-
"We're offboarding John next week after he accepted a job offer from another company."
"Chúng tôi sẽ thực hiện quy trình cho John thôi việc vào tuần tới sau khi anh ấy chấp nhận một lời mời làm việc từ một công ty khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | offboarding | quá trình kết thúc công việc/hợp đồng (ví dụ: cho nhân viên nghỉ việc) |
| Verb | to offboard | thực hiện quy trình cho nghỉ việc; tách ra khỏi hệ thống |
| Adjective | offboard | ngoại vi, bên ngoài (không tích hợp sẵn); tách rời |
| Adverb | offboard | ra ngoài, không thuộc về hệ thống chính |
| Antonym/Related | onboard | tích hợp sẵn; lên tàu; làm quen công việc mới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'offboard' nhấn mạnh tính chính thức và có hệ thống của quy trình cho nhân viên nghỉ việc. Nó bao gồm nhiều hoạt động hơn so với chỉ đơn thuần là 'fire' (sa thải) hoặc 'quit' (tự nghỉ). 'Offboarding' chú trọng đến việc duy trì mối quan hệ tích cực với nhân viên cũ và bảo vệ thông tin của công ty. Trái ngược với 'onboard' (chào đón nhân viên mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
offboard offboard employees (thực hiện quy trình cho nhân viên nghỉ việc)
-
offboard offboard a client (chấm dứt mối quan hệ/dịch vụ với khách hàng)
-
properly offboard properly offboard staff (thực hiện quy trình cho nghỉ việc một cách bài bản cho nhân viên)
-
offboard offboard components (các linh kiện ngoại vi (không tích hợp sẵn))
-
offboard offboard storage (bộ nhớ ngoài, lưu trữ bên ngoài (không tích hợp))
-
offboard offboard processing (quá trình xử lý bên ngoài (hệ thống chính))
Idioms
-
offboard an employee/staff
thực hiện quy trình cho một nhân viên/thành viên đội ngũ nghỉ việc (sa thải, chấm dứt hợp đồng)
"It's important to offboard employees professionally, even when they are leaving voluntarily."
(Điều quan trọng là phải thực hiện quy trình cho nhân viên nghỉ việc một cách chuyên nghiệp, ngay cả khi họ tự nguyện rời đi.)
-
take/move something offboard
di chuyển/tách cái gì đó ra khỏi hệ thống/vị trí chính để giảm tải hoặc xử lý bên ngoài
"To improve performance, we decided to take some data processing tasks offboard to a dedicated server."
(Để cải thiện hiệu suất, chúng tôi quyết định chuyển một số tác vụ xử lý dữ liệu ra ngoài hệ thống chính sang một máy chủ chuyên dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offboard
động từThực hiện quy trình cho một nhân viên thôi việc, bao gồm các bước như thu hồi tài sản của công ty, vô hiệu hóa quyền truy cập và hoàn tất các thủ tục giấy tờ cần thiết.
"The HR department is responsible for offboarding employees who are leaving the company."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will offboard John next week. |
Công ty sẽ cho John thôi việc vào tuần tới. |
| Phủ định | The manager did not offboard the employee properly. |
Người quản lý đã không cho nhân viên thôi việc đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the HR department offboard the interns at the end of their program? |
Bộ phận nhân sự sẽ cho các thực tập sinh thôi việc vào cuối chương trình của họ chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to offboard ten employees next month due to restructuring. |
Công ty sẽ cho thôi việc mười nhân viên vào tháng tới do tái cấu trúc. |
| Phủ định | They are not going to begin the offboarding process until all performance reviews are completed. |
Họ sẽ không bắt đầu quy trình cho thôi việc cho đến khi tất cả các đánh giá hiệu suất được hoàn thành. |
| Nghi vấn | Is the HR department going to handle the offboarding of the senior executives? |
Bộ phận nhân sự có đảm nhận việc cho thôi việc các giám đốc điều hành cấp cao không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will offboard ten employees next quarter due to restructuring. |
Công ty sẽ cho thôi việc mười nhân viên vào quý tới do tái cấu trúc. |
| Phủ định | They are not going to offboard him; he's a valuable asset to the team. |
Họ sẽ không cho anh ta thôi việc; anh ấy là một tài sản quý giá của đội. |
| Nghi vấn | Will the HR department handle the offboarding process for all departing employees? |
Bộ phận nhân sự có xử lý quy trình cho thôi việc cho tất cả nhân viên sắp nghỉ việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offboard".
