(Top Banner Ad)
official announcements
B2
Noun Phrase B2 Chính trị, Truyền thông, Quản lý

official announcements

UK: /əˈfɪʃəl əˈnaʊnsmənts/ • US: /əˈfɪʃəl əˈnaʊnsmənts/

Nghĩa tiếng Việt

thông báo chính thức cáo thị chính thức thông tin chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formal and public statements, typically made by an authority or organization.

Vietnamese Meaning

Những thông báo chính thức và công khai, thường được đưa ra bởi một cơ quan có thẩm quyền hoặc một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is expected to make official announcements regarding the new economic stimulus package."

    "Chính phủ dự kiến sẽ đưa ra những thông báo chính thức liên quan đến gói kích thích kinh tế mới."

  • "The company issued official announcements on its website and social media channels."

    "Công ty đã đưa ra những thông báo chính thức trên trang web và các kênh truyền thông xã hội của mình."

  • "Listen carefully to the official announcements from the airport staff."

    "Hãy lắng nghe cẩn thận những thông báo chính thức từ nhân viên sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, cơ quan; chức vụ
Noun officer cán bộ, sĩ quan, viên chức
Noun official quan chức, cán bộ
Verb officiate làm nhiệm vụ, cử hành (nghi lễ)
Adverb officially một cách chính thức, theo lẽ phải
Verb announce thông báo, công bố
Noun announcer phát thanh viên, người thông báo

Synonyms

formal announcements (thông báo chính thức)public notices (thông báo công khai)declarations (tuyên bố)

Antonyms

unofficial reports (báo cáo không chính thức)rumors (tin đồn)

Related Words

press release (thông cáo báo chí)policy statement (tuyên bố chính sách)decree (nghị định)

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium (nguồn gốc của 'official', nghĩa: bổn phận, dịch vụ)
Latin
annuntiare (nguồn gốc của 'announce', nghĩa: báo cáo, công bố)
Old French
oficial (từ 'officium')
Old French
anoncer (từ 'annuntiare')
English (Middle English)
announce (từ 'anoncer', khoảng thế kỷ 14)
English (Late Middle English)
official (từ 'oficial', khoảng cuối thế kỷ 14 cho danh từ, cuối thế kỷ 16 cho tính từ)
English (Late 16th C)
announcement (từ 'announce', khoảng cuối thế kỷ 16)
Modern English
official announcements (sự kết hợp của hai từ đã phát triển)

Sức mạnh của thông báo có thẩm quyền

Cụm từ 'official announcements' kết hợp 'official' (chính thức) và 'announcements' (thông báo). Từ 'official' có gốc từ tiếng Latin 'officium', nghĩa là 'bổn phận' hoặc 'dịch vụ', nhấn mạnh tính trách nhiệm và quyền hạn. 'Announce' lại xuất phát từ tiếng Latin 'annuntiare', nghĩa là 'báo cáo' hoặc 'công bố'. Khi kết hợp, cụm từ này không chỉ đơn thuần là việc thông báo tin tức mà còn mang ý nghĩa thông tin đó được đưa ra bởi một nguồn có thẩm quyền, đáng tin cậy, thường là từ chính phủ, tổ chức hoặc cơ quan có trách nhiệm, đảm bảo tính xác thực và tầm quan trọng của nội dung.

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính trang trọng và được sử dụng để truyền đạt thông tin quan trọng đến công chúng hoặc một nhóm người cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chính thức và thẩm quyền của nguồn phát thông tin. Khác với 'public statements' đơn thuần, 'official announcements' ngụ ý sự phê duyệt và xác nhận từ cấp cao hơn. Nó cũng khác với 'news releases', thường được sử dụng để truyền tải tin tức cho giới truyền thông.

Prepositions

of regarding about

* **of:** Thường được sử dụng để chỉ nội dung hoặc chủ đề của thông báo. Ví dụ: 'official announcements of policy changes' (thông báo chính thức về những thay đổi chính sách).
* **regarding/about:** Được sử dụng để chỉ chủ đề mà thông báo liên quan đến. Ví dụ: 'official announcements regarding new regulations' (thông báo chính thức liên quan đến các quy định mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + official announcements
  • make make official announcements
    (đưa ra/thực hiện các thông báo chính thức)
  • issue issue official announcements
    (ban hành các thông báo chính thức)
  • await await official announcements
    (chờ đợi các thông báo chính thức)
  • release release official announcements
    (công bố/phát hành các thông báo chính thức)
  • expect expect official announcements
    (mong đợi các thông báo chính thức)
Tính từ + official announcements
  • important important official announcements
    (các thông báo chính thức quan trọng)
  • public public official announcements
    (các thông báo chính thức công khai)
  • formal formal official announcements
    (các thông báo chính thức trang trọng)
  • government government official announcements
    (các thông báo chính thức của chính phủ)
  • upcoming upcoming official announcements
    (các thông báo chính thức sắp tới)

Idioms

  • pending official announcements

    chờ các thông báo chính thức; đang chờ thông báo chính thức (để xác nhận/quyết định)

    "The final decision is pending official announcements from the committee."

    (Quyết định cuối cùng đang chờ các thông báo chính thức từ ủy ban.)

  • according to official announcements

    theo các thông báo chính thức; dựa trên thông báo chính thức

    "According to official announcements, the new regulations will be enforced next month."

    (Theo các thông báo chính thức, các quy định mới sẽ được áp dụng vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official announcements

Noun Phrase
Lật mặt

Những thông báo chính thức và công khai, thường được đưa ra bởi một cơ quan có thẩm quyền hoặc một tổ chức.

"The government is expected to make official announcements regarding the new economic stimulus package."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official announcements".

Tầm quan trọng của thông tin chính thức trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phương Tây, thông báo chính thức (official announcements) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì trật tự xã hội và sự minh bạch. Các thông báo này thường do chính phủ, các cơ quan công quyền hoặc tổ chức lớn phát hành, được kỳ vọng là đáng tin cậy, chính xác và có tính ràng buộc pháp lý. Chúng giúp công chúng hiểu rõ về luật pháp, chính sách mới, hoặc các sự kiện quan trọng, từ đó định hình hành vi và kỳ vọng của người dân. Việc theo dõi các thông báo chính thức là một phần quan trọng của quyền công dân và trách nhiệm xã hội, đảm bảo mọi người đều được cập nhật thông tin chính xác từ nguồn tin cậy.