officiant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who presides at a ceremony or service, especially a religious one.
Vietnamese Meaning
Một người chủ trì một buổi lễ hoặc nghi thức, đặc biệt là nghi thức tôn giáo hoặc dân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The officiant pronounced them husband and wife."
"Người chủ trì tuyên bố họ là vợ chồng."
-
"A judge served as the officiant for the civil ceremony."
"Một thẩm phán đã đóng vai trò là người chủ trì buổi lễ dân sự."
-
"The wedding officiant wore a simple white robe."
"Người chủ trì đám cưới mặc một chiếc áo choàng trắng đơn giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | officiate | Chủ trì, thực hiện nghi lễ, điều hành |
| Noun | office | Văn phòng; chức vụ, bổn phận |
| Adjective | official | Chính thức, công vụ |
| Noun | official | Quan chức, cán bộ |
| Adverb | officially | Một cách chính thức |
| Noun | officiation | Sự chủ trì, sự thực hiện nghi lễ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'officiant' thường được sử dụng để chỉ người có thẩm quyền thực hiện một nghi lễ trang trọng, ví dụ như đám cưới, lễ tang, hoặc các nghi lễ tôn giáo khác. Nó khác với 'celebrant', từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ người chủ trì một sự kiện kỷ niệm, không nhất thiết phải là một nghi lễ chính thức. 'Presider' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể được dùng trong các bối cảnh ít trang trọng hơn.
Prepositions
'Officiant at' được dùng để chỉ người chủ trì *tại* một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'the officiant at the wedding'. 'Officiant of' có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh, nhưng ít phổ biến hơn, để chỉ chức vụ của người đó, ví dụ: 'officiant of the church'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wedding wedding officiant (người chủ trì lễ cưới)
-
civil civil officiant (người chủ trì nghi lễ dân sự)
-
religious religious officiant (người chủ trì nghi lễ tôn giáo)
-
ordained ordained officiant (người chủ trì đã được phong chức (thường trong tôn giáo))
-
hire hire an officiant (thuê một người chủ trì)
-
find find an officiant (tìm một người chủ trì)
-
consult consult an officiant (tham vấn một người chủ trì)
-
performs The officiant performs the ceremony. (Người chủ trì thực hiện nghi lễ.)
-
conducts The officiant conducts the service. (Người chủ trì điều hành buổi lễ.)
-
pronounces The officiant pronounces them married. (Người chủ trì tuyên bố họ đã kết hôn.)
Idioms
-
wedding officiant
Người chủ trì lễ cưới
"They chose a friend to be their wedding officiant."
(Họ đã chọn một người bạn làm người chủ trì lễ cưới của mình.)
-
civil officiant
Người chủ trì nghi lễ dân sự (không mang tính tôn giáo)
"A civil officiant can legally marry couples in a non-religious ceremony."
(Một người chủ trì dân sự có thể hợp pháp kết hôn cho các cặp đôi trong một nghi lễ phi tôn giáo.)
-
licensed officiant
Người chủ trì được cấp phép
"You need a licensed officiant to validate the marriage legally."
(Bạn cần một người chủ trì được cấp phép để xác nhận hợp pháp cuộc hôn nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
officiant
nounMột người chủ trì một buổi lễ hoặc nghi thức, đặc biệt là nghi thức tôn giáo hoặc dân sự.
"The officiant pronounced them husband and wife."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The officiant, a kind and patient woman, guided the couple through their vows. |
Người chủ trì hôn lễ, một người phụ nữ tốt bụng và kiên nhẫn, đã hướng dẫn cặp đôi đọc lời thề nguyện. |
| Phủ định | Despite careful planning, the officiant, flustered by the unexpected rain, did not complete the ceremony perfectly. |
Mặc dù đã lên kế hoạch cẩn thận, người chủ trì hôn lễ, bối rối vì cơn mưa bất ngờ, đã không hoàn thành buổi lễ một cách hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Mr. Johnson, as the officiant, are you prepared to begin the ceremony? |
Ông Johnson, với tư cách là người chủ trì hôn lễ, ông đã sẵn sàng bắt đầu buổi lễ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "officiant".
