(Top Banner Ad)
officiant
C1
noun C1 Pháp luật, Tôn giáo, Xã hội

officiant

UK: /əˈfɪʃiənt/ • US: /əˈfɪʃiənt/

Nghĩa tiếng Việt

người chủ trì người làm lễ người cử hành nghi lễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who presides at a ceremony or service, especially a religious one.

Vietnamese Meaning

Một người chủ trì một buổi lễ hoặc nghi thức, đặc biệt là nghi thức tôn giáo hoặc dân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The officiant pronounced them husband and wife."

    "Người chủ trì tuyên bố họ là vợ chồng."

  • "A judge served as the officiant for the civil ceremony."

    "Một thẩm phán đã đóng vai trò là người chủ trì buổi lễ dân sự."

  • "The wedding officiant wore a simple white robe."

    "Người chủ trì đám cưới mặc một chiếc áo choàng trắng đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb officiate Chủ trì, thực hiện nghi lễ, điều hành
Noun office Văn phòng; chức vụ, bổn phận
Adjective official Chính thức, công vụ
Noun official Quan chức, cán bộ
Adverb officially Một cách chính thức
Noun officiation Sự chủ trì, sự thực hiện nghi lễ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Latin
officiare
English
officiate
English
officiant

Nguồn gốc từ 'nhiệm vụ'

Từ 'officiant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', nghĩa là 'bổn phận' hoặc 'nhiệm vụ', và động từ 'officiare' là 'thực hiện một nhiệm vụ'. Trong tiếng Anh, 'officiate' (thực hiện nghi lễ) ra đời từ đó, và 'officiant' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ant' để chỉ người thực hiện hành động này.

Usage Note

Từ 'officiant' thường được sử dụng để chỉ người có thẩm quyền thực hiện một nghi lễ trang trọng, ví dụ như đám cưới, lễ tang, hoặc các nghi lễ tôn giáo khác. Nó khác với 'celebrant', từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ người chủ trì một sự kiện kỷ niệm, không nhất thiết phải là một nghi lễ chính thức. 'Presider' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể được dùng trong các bối cảnh ít trang trọng hơn.

Prepositions

at of

'Officiant at' được dùng để chỉ người chủ trì *tại* một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'the officiant at the wedding'. 'Officiant of' có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh, nhưng ít phổ biến hơn, để chỉ chức vụ của người đó, ví dụ: 'officiant of the church'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + officiant
  • wedding wedding officiant
    (người chủ trì lễ cưới)
  • civil civil officiant
    (người chủ trì nghi lễ dân sự)
  • religious religious officiant
    (người chủ trì nghi lễ tôn giáo)
  • ordained ordained officiant
    (người chủ trì đã được phong chức (thường trong tôn giáo))
Verb + officiant
  • hire hire an officiant
    (thuê một người chủ trì)
  • find find an officiant
    (tìm một người chủ trì)
  • consult consult an officiant
    (tham vấn một người chủ trì)
Officiant + Verb
  • performs The officiant performs the ceremony.
    (Người chủ trì thực hiện nghi lễ.)
  • conducts The officiant conducts the service.
    (Người chủ trì điều hành buổi lễ.)
  • pronounces The officiant pronounces them married.
    (Người chủ trì tuyên bố họ đã kết hôn.)

Idioms

  • wedding officiant

    Người chủ trì lễ cưới

    "They chose a friend to be their wedding officiant."

    (Họ đã chọn một người bạn làm người chủ trì lễ cưới của mình.)

  • civil officiant

    Người chủ trì nghi lễ dân sự (không mang tính tôn giáo)

    "A civil officiant can legally marry couples in a non-religious ceremony."

    (Một người chủ trì dân sự có thể hợp pháp kết hôn cho các cặp đôi trong một nghi lễ phi tôn giáo.)

  • licensed officiant

    Người chủ trì được cấp phép

    "You need a licensed officiant to validate the marriage legally."

    (Bạn cần một người chủ trì được cấp phép để xác nhận hợp pháp cuộc hôn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

officiant

noun
Lật mặt

Một người chủ trì một buổi lễ hoặc nghi thức, đặc biệt là nghi thức tôn giáo hoặc dân sự.

"The officiant pronounced them husband and wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The officiant, a kind and patient woman, guided the couple through their vows.
Người chủ trì hôn lễ, một người phụ nữ tốt bụng và kiên nhẫn, đã hướng dẫn cặp đôi đọc lời thề nguyện.
Phủ định
Despite careful planning, the officiant, flustered by the unexpected rain, did not complete the ceremony perfectly.
Mặc dù đã lên kế hoạch cẩn thận, người chủ trì hôn lễ, bối rối vì cơn mưa bất ngờ, đã không hoàn thành buổi lễ một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Mr. Johnson, as the officiant, are you prepared to begin the ceremony?
Ông Johnson, với tư cách là người chủ trì hôn lễ, ông đã sẵn sàng bắt đầu buổi lễ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "officiant".

Vai trò của officiant trong các nghi lễ phương Tây

Tại các nước phương Tây, người chủ trì (officiant) đóng vai trò trung tâm trong các nghi lễ quan trọng như cưới hỏi, rửa tội, hoặc tang lễ. Họ không chỉ dẫn dắt buổi lễ mà còn thường có vai trò pháp lý trong việc xác nhận các sự kiện trọng đại, ví dụ như ký giấy chứng nhận kết hôn để hợp pháp hóa cuộc hôn nhân.

Phân biệt officiant tôn giáo và dân sự

Có hai loại officiant chính: officiant tôn giáo (như linh mục, mục sư, rabbi) được phong chức bởi một giáo hội, và officiant dân sự (còn gọi là Justice of the Peace hoặc người được chính phủ ủy quyền) không liên quan đến tôn giáo. Officiant dân sự cho phép các cặp đôi kết hôn theo luật pháp mà không cần tuân theo bất kỳ giáo lý tôn giáo nào.