(Top Banner Ad)
celebrant
B2
noun B2 Xã hội học, Tôn giáo

celebrant

UK: /ˈsɛlɪbrənt/ • US: /ˈsɛləbrənt/

Nghĩa tiếng Việt

người chủ trì (nghi lễ) người cử hành (nghi lễ) người ăn mừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who performs a ceremony, especially a religious one; a person who celebrates.

Vietnamese Meaning

Một người thực hiện một nghi lễ, đặc biệt là một nghi lễ tôn giáo; một người ăn mừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrant read from the ancient text."

    "Người chủ trì đọc từ văn bản cổ xưa."

  • "The wedding celebrant spoke eloquently about love and commitment."

    "Người chủ trì đám cưới đã nói một cách hùng hồn về tình yêu và sự gắn kết."

  • "The city was filled with celebrants after the team won the championship."

    "Thành phố tràn ngập những người ăn mừng sau khi đội bóng vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb celebrate kỷ niệm, ăn mừng
Noun celebration sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm
Noun celebrity người nổi tiếng
Adjective celebrated nổi tiếng, lừng danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kwel-
Latin
celeber
Latin
celebrare
Middle English
celebrant

Nguồn gốc từ sự đông đúc

Từ 'celebrant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'celeber', có nghĩa là 'đông đúc' hoặc 'thường xuyên lui tới'. Ban đầu, nó mô tả một địa điểm có nhiều người tụ tập để thực hiện một nghi lễ, sau đó dần chuyển sang chỉ chính người thực hiện nghi lễ đó.

Sự chuyển dịch ý nghĩa

Trong lịch sử, 'celebrant' chủ yếu dùng để chỉ các linh mục cử hành thánh lễ. Ngày nay, ý nghĩa của từ này đã mở rộng ra cả những người điều hành các buổi lễ phi tôn giáo như đám cưới hoặc lễ đặt tên dân sự.

Usage Note

Từ 'celebrant' thường được sử dụng để chỉ người chủ trì các nghi lễ tôn giáo (ví dụ: linh mục trong lễ misa) hoặc các nghi lễ dân sự (ví dụ: người chủ trì đám cưới dân sự). Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của người đó trong việc thực hiện và điều phối nghi lễ, chứ không chỉ đơn thuần là tham gia.

Prepositions

as for

'Celebrant as [role]' dùng để chỉ người đó trong vai trò cụ thể (ví dụ: celebrant as a priest). 'Celebrant for [event]' dùng để chỉ người đó thực hiện nghi lễ cho sự kiện gì (ví dụ: celebrant for a wedding).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + celebrant
  • chief chief celebrant
    (chủ tế chính (trong một buổi lễ))
  • wedding wedding celebrant
    (người cử hành hôn lễ)
  • civil civil celebrant
    (người cử hành nghi lễ dân sự (phi tôn giáo))
Verb + celebrant
  • act as act as a celebrant
    (đóng vai trò là người cử hành hôn lễ)
  • appoint appoint a celebrant
    (chỉ định một người cử hành nghi lễ)

Idioms

  • A humanist celebrant

    Người cử hành nghi lễ theo chủ nghĩa nhân văn (không theo tôn giáo)

    "They decided to hire a humanist celebrant for their wedding to keep it secular."

    (Họ quyết định thuê một người cử hành nghi lễ nhân văn cho đám cưới của mình để giữ cho buổi lễ mang tính thế tục.)

  • The principal celebrant

    Người chủ trì chính

    "The bishop was the principal celebrant at the cathedral yesterday."

    (Giám mục là người chủ trì chính tại nhà thờ lớn vào ngày hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

celebrant

noun
Lật mặt

Một người thực hiện một nghi lễ, đặc biệt là một nghi lễ tôn giáo; một người ăn mừng.

"The celebrant read from the ancient text."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrant was happy to see so many people attend the anniversary event.
Người chủ trì buổi lễ đã rất vui khi thấy rất nhiều người tham dự sự kiện kỷ niệm.
Phủ định
The celebrant wasn't available to comment on the proceedings yesterday.
Hôm qua người chủ trì buổi lễ không thể bình luận về diễn biến.
Nghi vấn
Was the celebrant surprised by the unexpected gift?
Người chủ trì buổi lễ có ngạc nhiên trước món quà bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebrant".

Vai trò của Celebrant trong đám cưới phương Tây

Ở nhiều nước như Úc, Anh và Mỹ, 'wedding celebrant' là một nghề nghiệp phổ biến. Khác với Việt Nam nơi chủ hôn thường là người lớn tuổi trong họ hàng, ở phương Tây, celebrant là người được cấp phép pháp lý để tuyên bố một cặp đôi là vợ chồng chính thức.

Sự khác biệt giữa Priest và Celebrant

Trong bối cảnh tôn giáo, một linh mục (priest) luôn là một 'celebrant' khi cử hành thánh lễ, nhưng một 'celebrant' không nhất thiết phải là linh mục. Từ này mang tính bao quát hơn, bao gồm cả những người điều hành nghi lễ dân sự.