celebrant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who performs a ceremony, especially a religious one; a person who celebrates.
Vietnamese Meaning
Một người thực hiện một nghi lễ, đặc biệt là một nghi lễ tôn giáo; một người ăn mừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The celebrant read from the ancient text."
"Người chủ trì đọc từ văn bản cổ xưa."
-
"The wedding celebrant spoke eloquently about love and commitment."
"Người chủ trì đám cưới đã nói một cách hùng hồn về tình yêu và sự gắn kết."
-
"The city was filled with celebrants after the team won the championship."
"Thành phố tràn ngập những người ăn mừng sau khi đội bóng vô địch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | celebrate | kỷ niệm, ăn mừng |
| Noun | celebration | sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm |
| Noun | celebrity | người nổi tiếng |
| Adjective | celebrated | nổi tiếng, lừng danh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'celebrant' thường được sử dụng để chỉ người chủ trì các nghi lễ tôn giáo (ví dụ: linh mục trong lễ misa) hoặc các nghi lễ dân sự (ví dụ: người chủ trì đám cưới dân sự). Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của người đó trong việc thực hiện và điều phối nghi lễ, chứ không chỉ đơn thuần là tham gia.
Prepositions
'Celebrant as [role]' dùng để chỉ người đó trong vai trò cụ thể (ví dụ: celebrant as a priest). 'Celebrant for [event]' dùng để chỉ người đó thực hiện nghi lễ cho sự kiện gì (ví dụ: celebrant for a wedding).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief celebrant (chủ tế chính (trong một buổi lễ))
-
wedding wedding celebrant (người cử hành hôn lễ)
-
civil civil celebrant (người cử hành nghi lễ dân sự (phi tôn giáo))
-
act as act as a celebrant (đóng vai trò là người cử hành hôn lễ)
-
appoint appoint a celebrant (chỉ định một người cử hành nghi lễ)
Idioms
-
A humanist celebrant
Người cử hành nghi lễ theo chủ nghĩa nhân văn (không theo tôn giáo)
"They decided to hire a humanist celebrant for their wedding to keep it secular."
(Họ quyết định thuê một người cử hành nghi lễ nhân văn cho đám cưới của mình để giữ cho buổi lễ mang tính thế tục.)
-
The principal celebrant
Người chủ trì chính
"The bishop was the principal celebrant at the cathedral yesterday."
(Giám mục là người chủ trì chính tại nhà thờ lớn vào ngày hôm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
celebrant
nounMột người thực hiện một nghi lễ, đặc biệt là một nghi lễ tôn giáo; một người ăn mừng.
"The celebrant read from the ancient text."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The celebrant was happy to see so many people attend the anniversary event. |
Người chủ trì buổi lễ đã rất vui khi thấy rất nhiều người tham dự sự kiện kỷ niệm. |
| Phủ định | The celebrant wasn't available to comment on the proceedings yesterday. |
Hôm qua người chủ trì buổi lễ không thể bình luận về diễn biến. |
| Nghi vấn | Was the celebrant surprised by the unexpected gift? |
Người chủ trì buổi lễ có ngạc nhiên trước món quà bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebrant".
