offshore technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Technology used in the exploration, drilling, and production of oil and natural gas in marine environments, typically at a distance from the coast.
Vietnamese Meaning
Công nghệ được sử dụng trong thăm dò, khoan và khai thác dầu khí ở môi trường biển, thường là ở khoảng cách xa bờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Advancements in offshore technology have made it possible to extract oil from deeper and more remote locations."
"Những tiến bộ trong công nghệ ngoài khơi đã giúp có thể khai thác dầu từ các địa điểm sâu hơn và xa xôi hơn."
-
"Offshore technology is constantly evolving to meet the challenges of deepwater oil and gas exploration."
"Công nghệ ngoài khơi liên tục phát triển để đáp ứng những thách thức của việc thăm dò dầu khí ở vùng nước sâu."
-
"The company invests heavily in offshore technology to improve the efficiency and safety of its operations."
"Công ty đầu tư mạnh vào công nghệ ngoài khơi để cải thiện hiệu quả và an toàn của các hoạt động của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | offshore | ngoài khơi, ở xa bờ (liên quan đến vị trí hoặc địa điểm) |
| Adverb | offshore | ngoài khơi, xa bờ (liên quan đến hành động hoặc di chuyển) |
| Noun | technology | công nghệ, kỹ thuật |
| Adjective | technological | thuộc về công nghệ, mang tính công nghệ |
| Noun | technologist | nhà công nghệ, chuyên gia công nghệ |
| Adverb | technologically | về mặt công nghệ, theo công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các kỹ thuật tiên tiến và phức tạp liên quan đến việc xây dựng và vận hành các giàn khoan dầu, đường ống dẫn khí dưới đáy biển, và các thiết bị liên quan. 'Offshore technology' nhấn mạnh vào các giải pháp kỹ thuật được thiết kế để đối phó với điều kiện khắc nghiệt của môi trường biển, như áp suất cao, sóng lớn, và ăn mòn.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực ứng dụng của công nghệ (ví dụ: 'advancements in offshore technology'). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của công nghệ (ví dụ: 'technology for offshore drilling').
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced offshore technology (công nghệ ngoài khơi tiên tiến)
-
new new offshore technology (công nghệ ngoài khơi mới)
-
cutting-edge cutting-edge offshore technology (công nghệ ngoài khơi tối tân)
-
renewable renewable offshore technology (công nghệ ngoài khơi tái tạo (ví dụ: điện gió))
-
develop develop offshore technology (phát triển công nghệ ngoài khơi)
-
implement implement offshore technology (triển khai/áp dụng công nghệ ngoài khơi)
-
invest in invest in offshore technology (đầu tư vào công nghệ ngoài khơi)
-
utilize utilize offshore technology (sử dụng công nghệ ngoài khơi)
-
offshore technology solutions offshore technology solutions (các giải pháp công nghệ ngoài khơi)
-
offshore technology sector offshore technology sector (ngành công nghệ ngoài khơi)
Idioms
-
cutting-edge offshore technology
công nghệ ngoài khơi tiên tiến/tối tân nhất
"The company specializes in developing cutting-edge offshore technology for deep-sea exploration."
(Công ty chuyên phát triển công nghệ ngoài khơi tối tân nhất cho việc thăm dò dưới biển sâu.)
-
sustainable offshore technology
công nghệ ngoài khơi bền vững
"There is a growing demand for sustainable offshore technology to harness wind and wave energy."
(Nhu cầu về công nghệ ngoài khơi bền vững để khai thác năng lượng gió và sóng đang ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
offshore technology
NounCông nghệ được sử dụng trong thăm dò, khoan và khai thác dầu khí ở môi trường biển, thường là ở khoảng cách xa bờ.
"Advancements in offshore technology have made it possible to extract oil from deeper and more remote locations."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Offshore technology is crucial for accessing deep-sea oil reserves. |
Công nghệ ngoài khơi rất quan trọng để tiếp cận các mỏ dầu dưới đáy biển sâu. |
| Phủ định | Offshore technology isn't always environmentally friendly. |
Công nghệ ngoài khơi không phải lúc nào cũng thân thiện với môi trường. |
| Nghi vấn | Is offshore technology becoming more affordable? |
Công nghệ ngoài khơi có đang trở nên phải chăng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offshore technology".
