(Top Banner Ad)
offshore technology
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Công nghiệp dầu khí

offshore technology

UK: /ˈɒfʃɔː tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˈɔːfʃɔːr tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ ngoài khơi kỹ thuật ngoài khơi công nghệ khai thác dầu khí ngoài khơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology used in the exploration, drilling, and production of oil and natural gas in marine environments, typically at a distance from the coast.

Vietnamese Meaning

Công nghệ được sử dụng trong thăm dò, khoan và khai thác dầu khí ở môi trường biển, thường là ở khoảng cách xa bờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advancements in offshore technology have made it possible to extract oil from deeper and more remote locations."

    "Những tiến bộ trong công nghệ ngoài khơi đã giúp có thể khai thác dầu từ các địa điểm sâu hơn và xa xôi hơn."

  • "Offshore technology is constantly evolving to meet the challenges of deepwater oil and gas exploration."

    "Công nghệ ngoài khơi liên tục phát triển để đáp ứng những thách thức của việc thăm dò dầu khí ở vùng nước sâu."

  • "The company invests heavily in offshore technology to improve the efficiency and safety of its operations."

    "Công ty đầu tư mạnh vào công nghệ ngoài khơi để cải thiện hiệu quả và an toàn của các hoạt động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective offshore ngoài khơi, ở xa bờ (liên quan đến vị trí hoặc địa điểm)
Adverb offshore ngoài khơi, xa bờ (liên quan đến hành động hoặc di chuyển)
Noun technology công nghệ, kỹ thuật
Adjective technological thuộc về công nghệ, mang tính công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ, chuyên gia công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ, theo công nghệ

Synonyms

marine technology (công nghệ biển)ocean technology (công nghệ đại dương)

Antonyms

onshore technology (công nghệ trên bờ)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
score
Ancient Greek
tekhnologia (τεχνολογία)
Modern English
offshore technology

Nguồn gốc từ 'ngoài khơi'

Cụm từ 'offshore' có nghĩa là 'ngoài khơi' hoặc 'xa bờ'. Nó được ghép từ giới từ 'off' (có nghĩa là 'xa khỏi, tách rời') và danh từ 'shore' (có nghĩa là 'bờ biển'). Khi kết hợp, nó tạo ra ý nghĩa về một địa điểm hoặc hoạt động diễn ra cách xa đất liền, trên biển.

Công nghệ: Từ Kỹ năng Hy Lạp cổ đại

Từ 'technology' (công nghệ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'tekhnologia' (τεχνολογία). Nó được tạo thành từ 'tekhne' (τέχνη), nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, thủ công', và 'logia' (λογία), nghĩa là 'nghiên cứu về' hoặc 'khoa học về'. Vì vậy, 'technology' ban đầu có nghĩa là nghiên cứu về các kỹ năng hoặc ứng dụng của khoa học vào thực tiễn. Khi kết hợp với 'offshore', 'offshore technology' chỉ các kỹ thuật và công cụ đặc biệt được sử dụng cho các hoạt động trên biển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các kỹ thuật tiên tiến và phức tạp liên quan đến việc xây dựng và vận hành các giàn khoan dầu, đường ống dẫn khí dưới đáy biển, và các thiết bị liên quan. 'Offshore technology' nhấn mạnh vào các giải pháp kỹ thuật được thiết kế để đối phó với điều kiện khắc nghiệt của môi trường biển, như áp suất cao, sóng lớn, và ăn mòn.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực ứng dụng của công nghệ (ví dụ: 'advancements in offshore technology'). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của công nghệ (ví dụ: 'technology for offshore drilling').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + offshore technology
  • advanced advanced offshore technology
    (công nghệ ngoài khơi tiên tiến)
  • new new offshore technology
    (công nghệ ngoài khơi mới)
  • cutting-edge cutting-edge offshore technology
    (công nghệ ngoài khơi tối tân)
  • renewable renewable offshore technology
    (công nghệ ngoài khơi tái tạo (ví dụ: điện gió))
Động từ + offshore technology
  • develop develop offshore technology
    (phát triển công nghệ ngoài khơi)
  • implement implement offshore technology
    (triển khai/áp dụng công nghệ ngoài khơi)
  • invest in invest in offshore technology
    (đầu tư vào công nghệ ngoài khơi)
  • utilize utilize offshore technology
    (sử dụng công nghệ ngoài khơi)
offshore technology + Danh từ
  • offshore technology solutions offshore technology solutions
    (các giải pháp công nghệ ngoài khơi)
  • offshore technology sector offshore technology sector
    (ngành công nghệ ngoài khơi)

Idioms

  • cutting-edge offshore technology

    công nghệ ngoài khơi tiên tiến/tối tân nhất

    "The company specializes in developing cutting-edge offshore technology for deep-sea exploration."

    (Công ty chuyên phát triển công nghệ ngoài khơi tối tân nhất cho việc thăm dò dưới biển sâu.)

  • sustainable offshore technology

    công nghệ ngoài khơi bền vững

    "There is a growing demand for sustainable offshore technology to harness wind and wave energy."

    (Nhu cầu về công nghệ ngoài khơi bền vững để khai thác năng lượng gió và sóng đang ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offshore technology

Noun
Lật mặt

Công nghệ được sử dụng trong thăm dò, khoan và khai thác dầu khí ở môi trường biển, thường là ở khoảng cách xa bờ.

"Advancements in offshore technology have made it possible to extract oil from deeper and more remote locations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Offshore technology is crucial for accessing deep-sea oil reserves.
Công nghệ ngoài khơi rất quan trọng để tiếp cận các mỏ dầu dưới đáy biển sâu.
Phủ định
Offshore technology isn't always environmentally friendly.
Công nghệ ngoài khơi không phải lúc nào cũng thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Is offshore technology becoming more affordable?
Công nghệ ngoài khơi có đang trở nên phải chăng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offshore technology".

Tầm quan trọng kinh tế và năng lượng

Công nghệ ngoài khơi đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng. Nó cho phép các quốc gia khai thác tài nguyên dầu khí và năng lượng tái tạo (như điện gió ngoài khơi) từ biển, giúp đảm bảo an ninh năng lượng, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Thách thức môi trường và giải pháp bền vững

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, công nghệ ngoài khơi cũng đi kèm với những thách thức môi trường đáng kể, như nguy cơ tràn dầu hay ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của công nghệ, các giải pháp bền vững đang được ưu tiên, tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực và khai thác năng lượng sạch từ đại dương một cách thân thiện với môi trường.