(Top Banner Ad)
marine technology
B2
noun B2 Kỹ thuật, Khoa học biển

marine technology

UK: /məˈriːn tekˈnɒlədʒi/ • US: /məˈriːn tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ biển kỹ thuật biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of engineering and scientific principles to the marine environment, including the design, construction, operation, and maintenance of equipment and systems used in the ocean and coastal areas.

Vietnamese Meaning

Ứng dụng các nguyên tắc kỹ thuật và khoa học vào môi trường biển, bao gồm thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì các thiết bị và hệ thống được sử dụng trong đại dương và các khu vực ven biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The development of new sensors is a key aspect of marine technology."

    "Việc phát triển các cảm biến mới là một khía cạnh quan trọng của công nghệ biển."

  • "Marine technology is crucial for sustainable development of coastal regions."

    "Công nghệ biển là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững của các vùng ven biển."

  • "The company specializes in marine technology solutions for the oil and gas industry."

    "Công ty chuyên về các giải pháp công nghệ biển cho ngành công nghiệp dầu khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ học, chuyên gia công nghệ
Adjective marine thuộc về biển, hàng hải
Noun mariner thủy thủ, người đi biển
Noun marina bến du thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Ancient Greek
tekhne
Ancient Greek
logia
Ancient Greek
tekhnologia
English
marine technology

Nguồn gốc 'Marine'

Từ 'marine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'marinus', có nghĩa là 'thuộc về biển'. Gốc của nó là 'mare', có nghĩa là 'biển'. Điều này liên kết trực tiếp từ 'marine' với đại dương rộng lớn, phản ánh sự phụ thuộc của con người vào biển cả từ thời cổ đại.

Nguồn gốc 'Technology'

Từ 'technology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp 'tekhne', có nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, sự khéo léo', và 'logia', có nghĩa là 'nghiên cứu về' hoặc 'hệ thống'. Vì vậy, 'technology' ban đầu có nghĩa là 'nghiên cứu có hệ thống về một nghệ thuật hoặc kỹ năng'.

Kết hợp 'Marine Technology'

Cụm từ 'marine technology' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mô tả việc ứng dụng khoa học và kỹ thuật vào môi trường biển. Nó bao gồm mọi thứ từ thiết kế tàu thuyền, khám phá đại dương, khai thác tài nguyên biển cho đến bảo vệ môi trường biển, thể hiện sự phát triển vượt bậc của con người trong việc chinh phục và khai thác đại dương.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các lĩnh vực, từ thiết kế tàu và hệ thống dưới nước đến phát triển năng lượng tái tạo từ biển và quản lý tài nguyên biển. Nó thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ tiên tiến để giải quyết các thách thức trong môi trường biển.

Prepositions

in for of

* in: được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh. Ví dụ: "Advances in marine technology".
* for: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng. Ví dụ: "Marine technology for underwater exploration".
* of: được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: "The future of marine technology".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine technology
  • advanced advanced marine technology
    (công nghệ hàng hải tiên tiến)
  • cutting-edge cutting-edge marine technology
    (công nghệ hàng hải tối tân nhất)
  • sustainable sustainable marine technology
    (công nghệ hàng hải bền vững)
  • innovative innovative marine technology
    (công nghệ hàng hải đổi mới)
Verb + marine technology
  • develop develop marine technology
    (phát triển công nghệ hàng hải)
  • apply apply marine technology
    (áp dụng công nghệ hàng hải)
  • invest in invest in marine technology
    (đầu tư vào công nghệ hàng hải)
  • research research marine technology
    (nghiên cứu công nghệ hàng hải)
Noun phrases with marine technology
  • the field of the field of marine technology
    (lĩnh vực công nghệ hàng hải)
  • the future of the future of marine technology
    (tương lai của công nghệ hàng hải)
  • advancements in advancements in marine technology
    (những tiến bộ trong công nghệ hàng hải)

Idioms

  • push the boundaries of marine technology

    thúc đẩy giới hạn của công nghệ hàng hải (khám phá những khả năng mới)

    "Researchers are constantly striving to push the boundaries of marine technology for deeper ocean exploration."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng nỗ lực để thúc đẩy giới hạn của công nghệ hàng hải nhằm khám phá đại dương sâu hơn.)

  • a breakthrough in marine technology

    một bước đột phá trong công nghệ hàng hải (một phát minh hoặc khám phá quan trọng)

    "The development of autonomous underwater vehicles was a major breakthrough in marine technology."

    (Sự phát triển của các phương tiện dưới nước tự hành là một bước đột phá lớn trong công nghệ hàng hải.)

  • at the forefront of marine technology

    đi đầu trong công nghệ hàng hải (có vị trí hàng đầu trong sự phát triển hoặc ứng dụng)

    "This company is at the forefront of marine technology, developing eco-friendly shipping solutions."

    (Công ty này đang đi đầu trong công nghệ hàng hải, phát triển các giải pháp vận chuyển thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine technology

noun
Lật mặt

Ứng dụng các nguyên tắc kỹ thuật và khoa học vào môi trường biển, bao gồm thiết kế, xây dựng, vận hành và bảo trì các thiết bị và hệ thống được sử dụng trong đại dương và các khu vực ven biển.

"The development of new sensors is a key aspect of marine technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was studying marine technology at university.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang học công nghệ hàng hải tại trường đại học.
Phủ định
He said that he did not know much about marine technology.
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết nhiều về công nghệ hàng hải.
Nghi vấn
They asked if we had heard about the latest advances in marine technology.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã nghe về những tiến bộ mới nhất trong công nghệ hàng hải chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine technology".

Khám phá và Đổi mới Biển cả

Công nghệ hàng hải đã và đang đóng vai trò then chốt trong lịch sử khám phá và sự hiểu biết của con người về đại dương. Từ việc đóng tàu cho các chuyến đi thương mại và thám hiểm vĩ đại đến phát triển tàu ngầm và robot dưới nước, công nghệ này cho phép chúng ta tiếp cận và nghiên cứu những vùng sâu nhất, bí ẩn nhất của biển cả. Nó thể hiện khát vọng không ngừng của nhân loại trong việc chinh phục và tìm hiểu thế giới xung quanh.

Phát triển Bền vững và Bảo vệ Đại dương

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường biển, công nghệ hàng hải ngày càng tập trung vào các giải pháp bền vững. Điều này bao gồm việc phát triển các tàu thuyền tiết kiệm năng lượng, công nghệ giám sát môi trường biển, các phương pháp nuôi trồng thủy sản bền vững, và công nghệ khai thác năng lượng tái tạo từ biển (như điện gió ngoài khơi). Nó phản ánh sự chuyển dịch từ khai thác đơn thuần sang việc bảo vệ và quản lý đại dương một cách có trách nhiệm.