oil color
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pigment ground in oil, used for painting.
Vietnamese Meaning
Màu (sơn) được nghiền trong dầu, dùng để vẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used oil color to create the landscape painting."
"Anh ấy đã sử dụng màu dầu để tạo ra bức tranh phong cảnh."
-
"The artist prefers oil color because of its rich texture."
"Nghệ sĩ thích màu dầu vì kết cấu phong phú của nó."
-
"Oil color paintings can last for centuries."
"Những bức tranh màu dầu có thể tồn tại hàng thế kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oil | dầu, dầu mỏ |
| Noun | color | màu sắc, thuốc nhuộm |
| Noun | oil painting | tranh sơn dầu, hội họa sơn dầu |
| Noun | colorist | người phối màu, chuyên gia màu sắc |
| Verb | oil | bôi dầu, tra dầu, làm cho trơn |
| Verb | color | tô màu, nhuộm màu |
| Adjective | oily | có dầu, nhờn, béo |
| Adjective | colorful | nhiều màu sắc, sặc sỡ, sống động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ loại sơn mà chất kết dính (binder) là dầu, thường là dầu lanh (linseed oil). 'Oil color' nhấn mạnh vào bản chất vật lý của màu sắc. Khác với 'oil paint', 'oil color' có thể ám chỉ đến sắc tố màu ở dạng nguyên liệu thô trước khi được pha chế thành sơn.
Prepositions
'in oil color': vẽ bằng màu dầu (phương tiện). 'on' + bề mặt được vẽ: vẽ trên (vải canvas) bằng màu dầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mix mix oil colors (pha các màu sơn dầu)
-
apply apply oil color (phết/tô màu sơn dầu)
-
use use oil colors (sử dụng các màu sơn dầu)
-
vibrant vibrant oil colors (các màu sơn dầu rực rỡ)
-
rich rich oil colors (các màu sơn dầu đậm đà/giàu sắc độ)
-
bright bright oil colors (các màu sơn dầu tươi sáng)
-
oil color oil color tube (tuýp màu sơn dầu)
-
oil color oil color palette (bảng pha màu sơn dầu)
-
oil color oil color set (bộ màu sơn dầu)
Idioms
-
paint with oil colors
vẽ bằng màu sơn dầu
"She loves to paint landscapes with oil colors."
(Cô ấy thích vẽ phong cảnh bằng màu sơn dầu.)
-
a range of oil colors
một dải/bộ các màu sơn dầu
"The artist bought a new range of oil colors for her next project."
(Họa sĩ đã mua một bộ màu sơn dầu mới cho dự án tiếp theo của cô ấy.)
-
the permanence of oil colors
độ bền vĩnh cửu của màu sơn dầu
"The permanence of oil colors makes them ideal for museum pieces."
(Độ bền của màu sơn dầu khiến chúng trở nên lý tưởng cho các tác phẩm trưng bày trong bảo tàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oil color
Danh từMàu (sơn) được nghiền trong dầu, dùng để vẽ.
"He used oil color to create the landscape painting."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artists' oil color palette was impressive. |
Bảng màu sơn dầu của các họa sĩ thật ấn tượng. |
| Phủ định | The children's oil color painting isn't finished yet. |
Bức tranh sơn dầu của bọn trẻ vẫn chưa hoàn thành. |
| Nghi vấn | Is this student's oil color set new? |
Bộ màu sơn dầu của học sinh này có mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil color".
