(Top Banner Ad)
oil painting
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

oil painting

UK: /ɔɪl ˈpeɪntɪŋ/ • US: /ɔɪl ˈpeɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tranh sơn dầu bức vẽ sơn dầu hội họa sơn dầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A picture painted with oil paints.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh được vẽ bằng sơn dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She created a beautiful oil painting of the sunset."

    "Cô ấy đã tạo ra một bức tranh sơn dầu tuyệt đẹp về cảnh hoàng hôn."

  • "The museum has a large collection of oil paintings."

    "Viện bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bức tranh sơn dầu."

  • "He is taking a class on oil painting techniques."

    "Anh ấy đang tham gia một lớp học về kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, chất lỏng gốc dầu
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn, trơn
Noun paint sơn, thuốc màu
Verb paint sơn, vẽ (tranh)
Noun painter họa sĩ, thợ sơn
Noun painting bức tranh, sự vẽ tranh
Adjective painted được sơn, được vẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔλαιον (élaion)
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
English
oil
Latin
pingere
Old French
peindre
Middle English
peynten
English
paint
English
oil painting

Nguồn gốc từ 'oil'

Từ 'oil' (dầu) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion', ban đầu dùng để chỉ dầu ô liu. Dầu đã được sử dụng từ rất sớm cho nhiều mục đích, bao gồm cả nghệ thuật.

Nguồn gốc từ 'painting'

Từ 'painting' (sơn, vẽ tranh) bắt nguồn từ động từ 'paint', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'peindre', nghĩa là 'tô màu' hoặc 'vẽ'. Từ này sau đó được phát triển từ tiếng Latin 'pingere', có nghĩa là 'vẽ' hoặc 'thêu'.

Sự ra đời của 'oil painting'

'Oil painting' (tranh sơn dầu) là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'oil' và 'painting'. Kỹ thuật vẽ tranh bằng màu dầu, sử dụng dầu làm chất kết dính cho bột màu, đã được phát triển từ thế kỷ 15, đặc biệt phổ biến ở Bắc Âu và Ý trong thời kỳ Phục Hưng. Kỹ thuật này cho phép các họa sĩ tạo ra màu sắc phong phú, độ sâu và chi tiết tuyệt vời, cũng như khả năng sửa đổi dễ dàng hơn so với các phương pháp trước đó như tempera.

Usage Note

Thuật ngữ 'oil painting' vừa chỉ bức tranh, vừa chỉ kỹ thuật vẽ tranh bằng sơn dầu. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại hình hội họa khác như tranh màu nước (watercolor painting), tranh chì (pencil drawing), tranh khắc gỗ (woodcut printing), v.v. Sự khác biệt nằm ở chất liệu và kỹ thuật thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil painting
  • beautiful a beautiful oil painting
    (một bức tranh sơn dầu đẹp)
  • stunning a stunning oil painting
    (một bức tranh sơn dầu tuyệt đẹp)
  • abstract an abstract oil painting
    (một bức tranh sơn dầu trừu tượng)
  • realistic a realistic oil painting
    (một bức tranh sơn dầu tả thực)
  • large a large oil painting
    (một bức tranh sơn dầu lớn)
  • old an old oil painting
    (một bức tranh sơn dầu cổ)
Verb + oil painting
  • paint to paint an oil painting
    (vẽ một bức tranh sơn dầu)
  • create to create an oil painting
    (sáng tác một bức tranh sơn dầu)
  • display to display an oil painting
    (trưng bày một bức tranh sơn dầu)
  • hang to hang an oil painting
    (treo một bức tranh sơn dầu)
  • restore to restore an oil painting
    (phục chế một bức tranh sơn dầu)
oil painting + Noun
  • exhibition an oil painting exhibition
    (một triển lãm tranh sơn dầu)
  • technique oil painting technique
    (kỹ thuật vẽ sơn dầu)
  • class an oil painting class
    (một lớp học vẽ sơn dầu)
  • kit an oil painting kit
    (một bộ dụng cụ vẽ sơn dầu)

Idioms

  • It's like an oil painting

    Thường dùng để mô tả một khung cảnh hoặc khoảnh khắc rất đẹp, sống động hoặc yên bình, tĩnh lặng đến mức trông như một bức tranh được vẽ cẩn thận.

    "The sunset over the mountains was so breathtaking; it was like an oil painting."

    (Cảnh hoàng hôn trên núi thật ngoạn mục; nó cứ như một bức tranh sơn dầu vậy.)

  • A masterpiece of oil painting

    Một kiệt tác tranh sơn dầu; dùng để chỉ một bức tranh sơn dầu được coi là tác phẩm xuất sắc nhất, có giá trị nghệ thuật cao.

    "Van Gogh's 'The Starry Night' is considered a masterpiece of oil painting."

    (Bức 'Đêm đầy sao' của Van Gogh được xem là một kiệt tác tranh sơn dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil painting

Danh từ
Lật mặt

Một bức tranh được vẽ bằng sơn dầu.

"She created a beautiful oil painting of the sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil painting".

Sự phổ biến trong thời Phục Hưng

Tranh sơn dầu bắt đầu trở nên phổ biến rộng rãi ở châu Âu từ thế kỷ 15, đặc biệt là trong thời kỳ Phục Hưng. Kỹ thuật này đã thay thế dần tempera (tranh trứng) nhờ khả năng tạo ra màu sắc rực rỡ hơn, độ sâu và chi tiết phong phú hơn, cũng như thời gian khô chậm hơn cho phép họa sĩ điều chỉnh tác phẩm dễ dàng hơn.

Biểu tượng của giá trị và sự sang trọng

Trong nhiều thế kỷ, tranh sơn dầu đã được coi là hình thức nghệ thuật cao cấp và thường gắn liền với sự giàu có, quyền lực và giới quý tộc. Ngày nay, các bức tranh sơn dầu gốc từ các họa sĩ nổi tiếng vẫn có giá trị rất cao và được trưng bày trong các bảo tàng danh tiếng trên khắp thế giới.