oil painting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A picture painted with oil paints.
Vietnamese Meaning
Một bức tranh được vẽ bằng sơn dầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She created a beautiful oil painting of the sunset."
"Cô ấy đã tạo ra một bức tranh sơn dầu tuyệt đẹp về cảnh hoàng hôn."
-
"The museum has a large collection of oil paintings."
"Viện bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các bức tranh sơn dầu."
-
"He is taking a class on oil painting techniques."
"Anh ấy đang tham gia một lớp học về kỹ thuật vẽ tranh sơn dầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'oil painting' vừa chỉ bức tranh, vừa chỉ kỹ thuật vẽ tranh bằng sơn dầu. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại hình hội họa khác như tranh màu nước (watercolor painting), tranh chì (pencil drawing), tranh khắc gỗ (woodcut printing), v.v. Sự khác biệt nằm ở chất liệu và kỹ thuật thể hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful oil painting (một bức tranh sơn dầu đẹp)
-
stunning a stunning oil painting (một bức tranh sơn dầu tuyệt đẹp)
-
abstract an abstract oil painting (một bức tranh sơn dầu trừu tượng)
-
realistic a realistic oil painting (một bức tranh sơn dầu tả thực)
-
large a large oil painting (một bức tranh sơn dầu lớn)
-
old an old oil painting (một bức tranh sơn dầu cổ)
-
paint to paint an oil painting (vẽ một bức tranh sơn dầu)
-
create to create an oil painting (sáng tác một bức tranh sơn dầu)
-
display to display an oil painting (trưng bày một bức tranh sơn dầu)
-
hang to hang an oil painting (treo một bức tranh sơn dầu)
-
restore to restore an oil painting (phục chế một bức tranh sơn dầu)
-
exhibition an oil painting exhibition (một triển lãm tranh sơn dầu)
-
technique oil painting technique (kỹ thuật vẽ sơn dầu)
-
class an oil painting class (một lớp học vẽ sơn dầu)
-
kit an oil painting kit (một bộ dụng cụ vẽ sơn dầu)
Idioms
-
It's like an oil painting
Thường dùng để mô tả một khung cảnh hoặc khoảnh khắc rất đẹp, sống động hoặc yên bình, tĩnh lặng đến mức trông như một bức tranh được vẽ cẩn thận.
"The sunset over the mountains was so breathtaking; it was like an oil painting."
(Cảnh hoàng hôn trên núi thật ngoạn mục; nó cứ như một bức tranh sơn dầu vậy.)
-
A masterpiece of oil painting
Một kiệt tác tranh sơn dầu; dùng để chỉ một bức tranh sơn dầu được coi là tác phẩm xuất sắc nhất, có giá trị nghệ thuật cao.
"Van Gogh's 'The Starry Night' is considered a masterpiece of oil painting."
(Bức 'Đêm đầy sao' của Van Gogh được xem là một kiệt tác tranh sơn dầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oil painting
Danh từMột bức tranh được vẽ bằng sơn dầu.
"She created a beautiful oil painting of the sunset."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil painting".
