(Top Banner Ad)
oil derrick
B2
danh từ B2 Kỹ thuật dầu khí

oil derrick

UK: /ˈɔɪl ˌdɛrɪk/ • US: /ˈɔɪl ˌdɛrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giàn khoan dầu cột khoan dầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework or tower over an oil well used to support drilling equipment.

Vietnamese Meaning

Một khung hoặc tháp trên giếng dầu được sử dụng để hỗ trợ thiết bị khoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil derrick stood tall against the desert sky."

    "Giàn khoan dầu đứng sừng sững trên nền trời sa mạc."

  • "The oil derrick requires regular maintenance to ensure safe operation."

    "Giàn khoan dầu cần được bảo trì thường xuyên để đảm bảo vận hành an toàn."

  • "From a distance, the oil derricks looked like giant, metal skeletons."

    "Từ xa, những giàn khoan dầu trông như những bộ xương kim loại khổng lồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu mỏ, dầu ăn, dầu nhớt
Verb oil bôi dầu, tra dầu, làm cho trơn tru
Adjective oily có dầu, nhờn rít, béo ngậy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔλαιον (élaion)
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile, oyl
English
oil

Nguồn gốc của 'oil'

Từ 'oil' (dầu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ἔλαιον' (élaion), ban đầu chỉ dầu ô liu. Qua tiếng Latinh 'oleum' và tiếng Pháp cổ 'oile', nó đã phát triển thành 'oil' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về một chất lỏng béo hoặc dễ cháy.

Nguồn gốc của 'derrick'

Từ 'derrick' xuất phát từ tên của Thomas Derrick, một đao phủ người Anh sống vào đầu thế kỷ 17. Ông nổi tiếng vì đã phát minh ra một loại cần cẩu dùng để treo cổ. Sau này, từ 'derrick' được dùng để chỉ chung các cấu trúc cẩu cao, và đặc biệt là các tháp giàn khoan dầu.

Usage Note

Thuật ngữ 'oil derrick' thường được sử dụng để chỉ cấu trúc lớn, dễ nhận biết trên một giàn khoan dầu. Nó có chức năng chính là hỗ trợ việc nâng hạ các đoạn ống khoan (drill string) vào và ra khỏi giếng, cũng như hỗ trợ các thiết bị cần thiết cho quá trình khoan. Đôi khi, thuật ngữ này có thể bị nhầm lẫn với 'drilling rig', nhưng 'drilling rig' là một khái niệm rộng hơn, bao gồm toàn bộ tổ hợp các thiết bị và máy móc cần thiết cho việc khoan, trong đó 'oil derrick' chỉ là một phần của 'drilling rig'.

Prepositions

on near

Khi nói về vị trí của một hoạt động hoặc thiết bị liên quan đến oil derrick. Ví dụ: 'The workers are on the oil derrick' (Công nhân đang ở trên giàn khoan dầu). 'There is a support truck near the oil derrick' (Có một xe tải hỗ trợ gần giàn khoan dầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oil derrick
  • build build an oil derrick
    (xây dựng một giàn khoan dầu)
  • operate operate an oil derrick
    (vận hành một giàn khoan dầu)
  • work on work on an oil derrick
    (làm việc trên một giàn khoan dầu)
  • dismantle dismantle an oil derrick
    (tháo dỡ một giàn khoan dầu)
Adjective + oil derrick
  • tall tall oil derrick
    (giàn khoan dầu cao chót vót)
  • massive massive oil derrick
    (giàn khoan dầu đồ sộ/khổng lồ)
  • offshore offshore oil derrick
    (giàn khoan dầu ngoài khơi)
  • abandoned abandoned oil derrick
    (giàn khoan dầu bị bỏ hoang)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil derrick

danh từ
Lật mặt

Một khung hoặc tháp trên giếng dầu được sử dụng để hỗ trợ thiết bị khoan.

"The oil derrick stood tall against the desert sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil derrick".

Biểu tượng của Năng lượng & Sự Giàu có

Giàn khoan dầu là một biểu tượng mạnh mẽ của ngành công nghiệp năng lượng, thường gắn liền với sự giàu có, phát triển kinh tế và tài nguyên 'vàng đen'. Chúng đại diện cho nguồn cung cấp năng lượng thiết yếu cho thế giới hiện đại.

Mối quan tâm về Môi trường & Sự Khắc nghiệt

Bên cạnh những lợi ích kinh tế, các giàn khoan dầu cũng gợi nhắc về những rủi ro môi trường tiềm tàng (như tràn dầu, ô nhiễm) và điều kiện làm việc vô cùng khắc nghiệt, nguy hiểm của những công nhân dầu khí trên biển hoặc trong các sa mạc xa xôi.