(Top Banner Ad)
oil well
B1
danh từ B1 Kỹ thuật dầu khí

oil well

UK: /ˈɔɪl ˌwel/ • US: /ˈɔɪl ˌwɛl/

Nghĩa tiếng Việt

giếng dầu giếng khoan dầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A well drilled to obtain petroleum.

Vietnamese Meaning

Giếng khoan được khoan để khai thác dầu mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil well produced 100 barrels of oil per day."

    "Giếng dầu sản xuất 100 thùng dầu mỗi ngày."

  • "They struck oil after drilling the well for three months."

    "Họ đã tìm thấy dầu sau khi khoan giếng trong ba tháng."

  • "The price of oil depends on the output of the oil wells."

    "Giá dầu phụ thuộc vào sản lượng của các giếng dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, dầu mỏ
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhớt, béo ngậy
Noun oilfield mỏ dầu
Noun oil rig giàn khoan dầu
Noun driller người khoan, máy khoan
Noun drilling sự khoan, công việc khoan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
elaion
La-tinh
oleum
Pháp cổ
oile
Anh
oil
Anh cổ
wielle
Anh
well
Anh
oil + well
Anh
oil well

Nguồn gốc 'Giếng dầu'

Từ "oil" (dầu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "elaion" (dầu ô liu), qua tiếng Latin "oleum" và tiếng Pháp cổ "oile". Ban đầu, nó chỉ các loại dầu thực vật. Khi con người khám phá ra dầu mỏ dưới lòng đất, từ này được mở rộng nghĩa. Từ "well" (giếng) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ "wielle" hay "wella", có nghĩa là "suối" hoặc "nguồn nước". Khi công nghệ khoan phát triển để khai thác dầu, hai từ này kết hợp lại thành "oil well" để chỉ một lỗ khoan sâu vào lòng đất để hút dầu mỏ.

Usage Note

Cụm từ 'oil well' dùng để chỉ một công trình khoan cụ thể được thiết kế để khai thác dầu. Nó khác với 'oil field' (mỏ dầu) là một khu vực địa lý rộng lớn chứa nhiều giếng dầu.

Prepositions

from in near

* **from**: Dùng để chỉ nguồn gốc của dầu (ví dụ: oil from an oil well). * **in**: Dùng để chỉ vị trí của giếng (ví dụ: an oil well in Texas). * **near**: Dùng để chỉ vị trí tương đối (ví dụ: an oil well near the coast).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil well
  • deep deep oil well
    (giếng dầu sâu)
  • shallow shallow oil well
    (giếng dầu nông)
  • productive productive oil well
    (giếng dầu năng suất cao)
  • offshore offshore oil well
    (giếng dầu ngoài khơi)
  • abandoned abandoned oil well
    (giếng dầu bị bỏ hoang)
Verb + oil well
  • drill drill an oil well
    (khoan giếng dầu)
  • operate operate an oil well
    (vận hành giếng dầu)
  • shut down shut down an oil well
    (đóng cửa giếng dầu)
  • discover discover an oil well
    (phát hiện giếng dầu)
  • tap into tap into an oil well
    (khai thác giếng dầu)

Idioms

  • strike an oil well

    phát hiện ra một giếng dầu; (nghĩa bóng) khám phá ra một nguồn tài nguyên quý giá, thành công lớn bất ngờ

    "The startup's new product was so popular, it was like they struck an oil well."

    (Sản phẩm mới của công ty khởi nghiệp nổi tiếng đến mức cứ như họ vừa phát hiện ra một mỏ vàng vậy.)

  • a dry oil well

    một giếng dầu cạn; (nghĩa bóng) một nguồn tài nguyên đã cạn kiệt, không còn sản sinh ra giá trị

    "His creative ideas used to flow, but lately, he feels like a dry oil well."

    (Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy từng tuôn trào, nhưng gần đây anh ấy cảm thấy mình như một giếng dầu đã cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil well

danh từ
Lật mặt

Giếng khoan được khoan để khai thác dầu mỏ.

"The oil well produced 100 barrels of oil per day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the geologist identified a promising site, they began drilling the oil well.
Sau khi nhà địa chất xác định một địa điểm đầy hứa hẹn, họ bắt đầu khoan giếng dầu.
Phủ định
Unless sufficient resources are allocated, the oil well will not be properly maintained.
Trừ khi đủ nguồn lực được phân bổ, giếng dầu sẽ không được bảo trì đúng cách.
Nghi vấn
If the initial tests are positive, will the oil well be profitable?
Nếu các thử nghiệm ban đầu là tích cực, giếng dầu sẽ có lợi nhuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil well".

Vàng đen (Black Gold)

Dầu mỏ thường được gọi là "vàng đen" (black gold) vì giá trị kinh tế khổng lồ của nó. Nó là nguồn năng lượng chính thúc đẩy công nghiệp, giao thông và là yếu tố quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, định hình địa chính trị thế giới. Việc phát hiện giếng dầu có thể biến đổi hoàn toàn vận mệnh của một quốc gia hoặc khu vực, mang lại sự giàu có và quyền lực.

Bùng nổ dầu mỏ (Oil Boom)

"Oil boom" (bùng nổ dầu mỏ) là giai đoạn tăng trưởng kinh tế nhanh chóng ở một khu vực do việc phát hiện và khai thác dầu mỏ. Nó thường đi kèm với sự gia tăng dân số, phát triển cơ sở hạ tầng mạnh mẽ và tạo ra nhiều triệu phú mới. Tuy nhiên, "oil boom" cũng có thể dẫn đến những thách thức xã hội như thiếu nhà ở, tội phạm gia tăng và tác động tiêu cực đến môi trường.