oil well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giếng khoan được khoan để khai thác dầu mỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oil well produced 100 barrels of oil per day."
"Giếng dầu sản xuất 100 thùng dầu mỗi ngày."
-
"They struck oil after drilling the well for three months."
"Họ đã tìm thấy dầu sau khi khoan giếng trong ba tháng."
-
"The price of oil depends on the output of the oil wells."
"Giá dầu phụ thuộc vào sản lượng của các giếng dầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'oil well' dùng để chỉ một công trình khoan cụ thể được thiết kế để khai thác dầu. Nó khác với 'oil field' (mỏ dầu) là một khu vực địa lý rộng lớn chứa nhiều giếng dầu.
Prepositions
* **from**: Dùng để chỉ nguồn gốc của dầu (ví dụ: oil from an oil well). * **in**: Dùng để chỉ vị trí của giếng (ví dụ: an oil well in Texas). * **near**: Dùng để chỉ vị trí tương đối (ví dụ: an oil well near the coast).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep oil well (giếng dầu sâu)
-
shallow shallow oil well (giếng dầu nông)
-
productive productive oil well (giếng dầu năng suất cao)
-
offshore offshore oil well (giếng dầu ngoài khơi)
-
abandoned abandoned oil well (giếng dầu bị bỏ hoang)
-
drill drill an oil well (khoan giếng dầu)
-
operate operate an oil well (vận hành giếng dầu)
-
shut down shut down an oil well (đóng cửa giếng dầu)
-
discover discover an oil well (phát hiện giếng dầu)
-
tap into tap into an oil well (khai thác giếng dầu)
Idioms
-
strike an oil well
phát hiện ra một giếng dầu; (nghĩa bóng) khám phá ra một nguồn tài nguyên quý giá, thành công lớn bất ngờ
"The startup's new product was so popular, it was like they struck an oil well."
(Sản phẩm mới của công ty khởi nghiệp nổi tiếng đến mức cứ như họ vừa phát hiện ra một mỏ vàng vậy.)
-
a dry oil well
một giếng dầu cạn; (nghĩa bóng) một nguồn tài nguyên đã cạn kiệt, không còn sản sinh ra giá trị
"His creative ideas used to flow, but lately, he feels like a dry oil well."
(Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy từng tuôn trào, nhưng gần đây anh ấy cảm thấy mình như một giếng dầu đã cạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oil well
danh từGiếng khoan được khoan để khai thác dầu mỏ.
"The oil well produced 100 barrels of oil per day."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the geologist identified a promising site, they began drilling the oil well. |
Sau khi nhà địa chất xác định một địa điểm đầy hứa hẹn, họ bắt đầu khoan giếng dầu. |
| Phủ định | Unless sufficient resources are allocated, the oil well will not be properly maintained. |
Trừ khi đủ nguồn lực được phân bổ, giếng dầu sẽ không được bảo trì đúng cách. |
| Nghi vấn | If the initial tests are positive, will the oil well be profitable? |
Nếu các thử nghiệm ban đầu là tích cực, giếng dầu sẽ có lợi nhuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil well".
