(Top Banner Ad)
oil tanker
B2
danh từ B2 Vận tải biển, Năng lượng

oil tanker

UK: /ˈɔɪl ˌtæŋkə/ • US: /ˈɔɪl ˌtæŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở dầu tàu dầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship designed for the bulk transport of oil or its products.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu được thiết kế để vận chuyển dầu hoặc các sản phẩm của dầu với số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil tanker spilled thousands of gallons of crude oil into the ocean."

    "Tàu chở dầu đã làm tràn hàng ngàn gallon dầu thô ra đại dương."

  • "Oil tankers are vital for global oil trade."

    "Tàu chở dầu rất quan trọng đối với thương mại dầu toàn cầu."

  • "The size of an oil tanker is often measured in deadweight tonnage (DWT)."

    "Kích thước của tàu chở dầu thường được đo bằng trọng tải toàn phần (DWT)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu mỏ, dầu ăn, dầu nhớt
Verb oil bôi dầu, tra dầu, làm cho trơn tru
Adjective oily có dầu, nhờn, béo
Noun tank thùng, bể chứa, két
Verb tank chứa (chất lỏng) vào bể
Noun tanker tàu chở chất lỏng (như dầu, hóa chất)

Synonyms

tanker (tàu chở dầu)petroleum tanker (tàu chở dầu mỏ)

Related Words

Subject Area

Vận tải biển, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oleum
Old French
oile
English
oil
Portuguese
tanque
English
tank
English
tanker
English
oil tanker

Nguồn gốc của 'Oil Tanker'

Từ 'oil' (dầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum', qua tiếng Pháp cổ 'oile', dùng để chỉ chất lỏng quý giá này. Từ 'tanker' lại xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha 'tanque', có nghĩa là 'bể chứa lớn'. Khi ngành công nghiệp dầu mỏ phát triển mạnh mẽ và nhu cầu vận chuyển dầu trên biển ngày càng tăng, người ta đã ghép hai từ này lại thành 'oil tanker' để đặt tên cho những con tàu khổng lồ chuyên dùng để chở dầu, phản ánh chính xác chức năng của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'oil tanker' dùng để chỉ loại tàu chuyên dụng này. Nó khác với các loại tàu chở hàng khác vì nó được thiết kế đặc biệt để chở chất lỏng dễ cháy như dầu mỏ. Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí.

Prepositions

on in

on: chỉ vị trí trên tàu (ví dụ: 'the crew worked on the oil tanker'). in: chỉ vị trí bên trong tàu (ví dụ: 'the oil was stored in the oil tanker').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil tanker
  • giant giant oil tanker
    (tàu chở dầu khổng lồ)
  • massive massive oil tanker
    (tàu chở dầu cực lớn)
  • damaged damaged oil tanker
    (tàu chở dầu bị hư hại)
  • empty empty oil tanker
    (tàu chở dầu rỗng)
Verb + oil tanker
  • load load an oil tanker
    (chất hàng lên tàu chở dầu)
  • unload unload an oil tanker
    (dỡ hàng khỏi tàu chở dầu)
  • steer steer an oil tanker
    (lái một tàu chở dầu)
  • sink sink an oil tanker
    (đánh chìm một tàu chở dầu)
Oil tanker + Noun
  • spill oil tanker spill
    (vụ tràn dầu từ tàu chở dầu)
  • crew oil tanker crew
    (thủy thủ đoàn tàu chở dầu)
  • disaster oil tanker disaster
    (thảm họa tàu chở dầu)

Idioms

  • turn an oil tanker around

    Thay đổi hướng đi của một thứ gì đó rất lớn, phức tạp và chậm chạp (như một tổ chức lớn, một dự án quy mô, hay một thói quen cố hữu).

    "Changing the company's culture is like trying to turn an oil tanker around; it takes a lot of time and effort."

    (Thay đổi văn hóa công ty giống như cố gắng xoay chuyển một con tàu chở dầu; nó đòi hỏi rất nhiều thời gian và nỗ lực.)

  • as slow as an oil tanker

    Cực kỳ chậm chạp, tiến triển rất chậm hoặc khó thay đổi.

    "The government's response to the crisis was as slow as an oil tanker."

    (Phản ứng của chính phủ trước cuộc khủng hoảng chậm chạp như một con tàu chở dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil tanker

danh từ
Lật mặt

Một loại tàu được thiết kế để vận chuyển dầu hoặc các sản phẩm của dầu với số lượng lớn.

"The oil tanker spilled thousands of gallons of crude oil into the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil tanker".

Biểu tượng của Thương mại Toàn cầu và Mối lo Môi trường

Tàu chở dầu không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là biểu tượng sống động của nền kinh tế toàn cầu hóa, kết nối các quốc gia sản xuất dầu với các thị trường tiêu thụ năng lượng trên khắp thế giới. Tuy nhiên, chúng cũng gắn liền với những lo ngại nghiêm trọng về môi trường. Các vụ tràn dầu từ tàu chở dầu có thể gây ra thảm họa sinh thái trên diện rộng, ảnh hưởng đến đại dương, bờ biển và sinh vật biển trong nhiều thập kỷ, điển hình là vụ tràn dầu Exxon Valdez năm 1989.

Kỳ quan Kỹ thuật và Kích thước Khổng lồ

Những con tàu chở dầu lớn nhất thế giới, thường được gọi là 'supertankers' hoặc 'ULCCs' (Ultra Large Crude Carriers), là một trong những cấu trúc di động lớn nhất do con người tạo ra. Chúng có thể dài hơn 400 mét và chở hàng trăm nghìn tấn dầu. Kích thước và khả năng vận chuyển khổng lồ của chúng thể hiện sự tiến bộ vượt bậc trong kỹ thuật hàng hải và cơ khí, cho phép vận chuyển năng lượng hiệu quả trên quy mô toàn cầu.