(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ oil tanker
B2

oil tanker

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở dầu tàu dầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Oil tanker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại tàu được thiết kế để vận chuyển dầu hoặc các sản phẩm của dầu với số lượng lớn.

Definition (English Meaning)

A ship designed for the bulk transport of oil or its products.

Ví dụ Thực tế với 'Oil tanker'

  • "The oil tanker spilled thousands of gallons of crude oil into the ocean."

    "Tàu chở dầu đã làm tràn hàng ngàn gallon dầu thô ra đại dương."

  • "Oil tankers are vital for global oil trade."

    "Tàu chở dầu rất quan trọng đối với thương mại dầu toàn cầu."

  • "The size of an oil tanker is often measured in deadweight tonnage (DWT)."

    "Kích thước của tàu chở dầu thường được đo bằng trọng tải toàn phần (DWT)."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Oil tanker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: oil tanker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tanker(tàu chở dầu)
petroleum tanker(tàu chở dầu mỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

crude oil(dầu thô) petroleum(dầu mỏ)
shipping(vận chuyển đường biển)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vận tải biển Năng lượng

Ghi chú Cách dùng 'Oil tanker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'oil tanker' dùng để chỉ loại tàu chuyên dụng này. Nó khác với các loại tàu chở hàng khác vì nó được thiết kế đặc biệt để chở chất lỏng dễ cháy như dầu mỏ. Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

on: chỉ vị trí trên tàu (ví dụ: 'the crew worked on the oil tanker'). in: chỉ vị trí bên trong tàu (ví dụ: 'the oil was stored in the oil tanker').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Oil tanker'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)