(Top Banner Ad)
oiling
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Công nghiệp, Cơ khí

oiling

UK: /ˈɔɪlɪŋ/ • US: /ˈɔɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tra dầu việc bôi dầu đang tra dầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of applying oil to something, typically to lubricate or protect it.

Vietnamese Meaning

Hành động tra dầu, bôi dầu lên một vật gì đó, thường là để bôi trơn hoặc bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic was oiling the engine to reduce friction."

    "Người thợ máy đang tra dầu vào động cơ để giảm ma sát."

  • "The continuous oiling ensured the machine's longevity."

    "Việc tra dầu liên tục đảm bảo tuổi thọ của máy móc."

  • "He's busy oiling the squeaky hinges."

    "Anh ấy đang bận rộn tra dầu vào những bản lề kêu cót két."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, dầu mỏ; dầu ăn
Noun oiler người tra dầu, thợ dầu; tàu chở dầu
Verb oil tra dầu, bôi dầu, xoa dầu; bôi trơn
Adjective oily nhiều dầu, nhờn, dính dầu; (nghĩa bóng) nịnh bợ, giả dối
Adjective (Past Participle) oiled đã được tra dầu, đã được bôi trơn; (cơ thể) được xoa dầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elaion (olive oil), elaia (olive tree)
Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile (noun), oilen (verb)
English
oil (noun/verb), oiling (gerund/participle)

Nguồn gốc từ 'dầu'

Từ 'oiling' (việc tra dầu, bôi dầu) xuất phát từ động từ 'to oil', bản thân nó có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'oleum', có nghĩa là 'dầu ô liu'. 'Oleum' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion' (dầu ô liu) và 'elaia' (cây ô liu). Như vậy, từ này mang đậm dấu ấn của cây ô liu và vai trò quan trọng của dầu ô liu trong các nền văn minh cổ đại.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'oil', thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Khác với 'lubricating' ở chỗ 'oiling' nhấn mạnh vào việc sử dụng dầu (oil) một cách cụ thể hơn, trong khi 'lubricating' có thể sử dụng các chất bôi trơn khác.

Prepositions

for with

'Oiling for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc tra dầu. Ví dụ: 'Oiling for maintenance'. 'Oiling with' thường được dùng để chỉ vật dùng để tra dầu. Ví dụ: 'Oiling with a brush'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + oiling
  • require require oiling
    (yêu cầu (việc) tra dầu)
  • needs needs oiling
    (cần được tra dầu)
  • start start oiling
    (bắt đầu tra dầu)
Tính từ + oiling
  • regular regular oiling
    (việc tra dầu thường xuyên)
  • thorough thorough oiling
    (việc tra dầu kỹ lưỡng)
  • heavy heavy oiling
    (việc tra nhiều dầu)
Danh từ + oiling
  • engine engine oiling
    (việc tra dầu động cơ)
  • machine machine oiling
    (việc tra dầu máy móc)
Oiling + Danh từ
  • system oiling system
    (hệ thống tra dầu)
  • process oiling process
    (quá trình tra dầu)

Idioms

  • oiling the wheels

    làm cho mọi việc suôn sẻ, bôi trơn guồng máy (thường là bằng sự giúp đỡ hoặc đôi khi là tiền bạc bất chính)

    "His generous donation certainly helped in oiling the wheels of the approval process."

    (Khoản quyên góp hào phóng của anh ấy chắc chắn đã giúp bôi trơn guồng máy của quá trình phê duyệt.)

  • oiling the machinery

    làm cho hệ thống/tổ chức hoạt động trơn tru, hiệu quả

    "Good communication is essential for oiling the machinery of any large company."

    (Giao tiếp tốt là điều cần thiết để làm cho bộ máy của bất kỳ công ty lớn nào hoạt động trơn tru.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oiling

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động tra dầu, bôi dầu lên một vật gì đó, thường là để bôi trơn hoặc bảo vệ.

"The mechanic was oiling the engine to reduce friction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is oiling the machine to make it run smoothly.
Anh ấy đang tra dầu vào máy để nó chạy trơn tru.
Phủ định
They are not oiling the gears properly, causing friction.
Họ không tra dầu vào các bánh răng đúng cách, gây ra ma sát.
Nghi vấn
Is she oiling her hair to make it shiny?
Cô ấy có đang thoa dầu lên tóc để làm cho nó bóng mượt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oiling".

Lễ xức dầu và ý nghĩa tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'xức dầu' (anointing with oil) là một nghi lễ cổ xưa mang ý nghĩa thiêng liêng. Dầu tượng trưng cho sự thánh hiến, chữa lành, hoặc ban phước lành từ thần linh. Ví dụ, các vị vua, linh mục thường được xức dầu khi nhậm chức, hoặc người bệnh được xức dầu để cầu nguyện cho sự phục hồi.

Dầu ô liu trong văn hóa Địa Trung Hải

Dầu ô liu không chỉ là thực phẩm mà còn là biểu tượng văn hóa quan trọng ở các nước Địa Trung Hải. Trong hàng ngàn năm, nó được dùng làm nhiên liệu đèn, thuốc chữa bệnh, mỹ phẩm và trong các nghi lễ. Việc sản xuất và sử dụng dầu ô liu đã định hình lối sống, kinh tế và cả nghệ thuật của khu vực này.