greasing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tra mỡ, bôi trơn bằng mỡ, hoặc bảo vệ bằng cách bôi mỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was greasing the gears of the machine."
"Anh ấy đang tra mỡ vào các bánh răng của máy."
-
"The chef was greasing the baking pan before pouring in the batter."
"Đầu bếp đang thoa mỡ vào khuôn nướng bánh trước khi đổ bột vào."
-
"The politician was accused of greasing palms to get the project approved."
"Chính trị gia bị cáo buộc hối lộ để dự án được phê duyệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Greasing” thường dùng để chỉ hành động đang diễn ra của việc bôi trơn. So với các từ như “lubricating”, “greasing” cụ thể hơn vì nó ám chỉ việc sử dụng mỡ (grease) chứ không phải chất bôi trơn nói chung. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ, bôi mỡ vào bánh xe) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ, 'greasing the wheels' để làm cho một quá trình diễn ra suôn sẻ hơn).
Prepositions
“Greasing with” dùng để chỉ loại mỡ cụ thể được sử dụng (ví dụ: greasing with lithium grease). “Greasing on” (ít phổ biến hơn) dùng để chỉ việc bôi mỡ lên một bề mặt cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply greasing to (bôi mỡ bôi trơn lên)
-
require require regular greasing (yêu cầu bôi trơn thường xuyên)
-
proper proper greasing (bôi trơn đúng cách)
-
adequate adequate greasing (bôi trơn đầy đủ)
Idioms
-
grease someone's palm
hối lộ ai đó
"He greased the official's palm to get the permit."
(Anh ta đã hối lộ quan chức để có được giấy phép.)
-
grease the wheels
làm cho mọi việc trôi chảy, tạo điều kiện thuận lợi
"A little diplomacy can grease the wheels of international relations."
(Một chút ngoại giao có thể giúp các mối quan hệ quốc tế trôi chảy hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greasing
Động từ (dạng V-ing)Tra mỡ, bôi trơn bằng mỡ, hoặc bảo vệ bằng cách bôi mỡ.
"He was greasing the gears of the machine."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he decided to grease the wheels of the deal surprised everyone. |
Việc anh ấy quyết định bôi trơn các mối quan hệ của thỏa thuận khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether they will grease the pan before baking is not clear. |
Việc họ có bôi mỡ chảo trước khi nướng hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why she chose to grease the machine herself is a mystery. |
Tại sao cô ấy chọn tự mình tra dầu vào máy móc là một bí ẩn. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had greased the machine properly, it wouldn't be making that awful noise now. |
Nếu họ bôi trơn máy móc đúng cách, bây giờ nó đã không gây ra tiếng ồn khủng khiếp đó. |
| Phủ định | If you hadn't tried to grease the gears with butter, the clock would be working perfectly now. |
Nếu bạn không cố bôi trơn các bánh răng bằng bơ, thì bây giờ đồng hồ đã hoạt động hoàn hảo. |
| Nghi vấn | If she had used the correct grease, would the bearings be running smoothly now? |
Nếu cô ấy đã sử dụng đúng loại mỡ bôi trơn, thì bây giờ các vòng bi có chạy trơn tru không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is greasing the wheels of his car. |
Anh ấy đang tra dầu mỡ vào bánh xe ô tô của mình. |
| Phủ định | Are you not greasing the baking pan? |
Bạn không tra dầu mỡ vào khuôn nướng bánh à? |
| Nghi vấn | Did she grease the hinges of the door? |
Cô ấy đã tra dầu mỡ vào bản lề cửa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greasing".
