(Top Banner Ad)
greasing
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Công nghiệp, Cơ khí, Ẩm thực

greasing

UK: /ˈɡriːsɪŋ/ • US: /ˈɡriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tra mỡ bôi trơn bằng mỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Applying grease to something, typically to lubricate or protect it.

Vietnamese Meaning

Tra mỡ, bôi trơn bằng mỡ, hoặc bảo vệ bằng cách bôi mỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was greasing the gears of the machine."

    "Anh ấy đang tra mỡ vào các bánh răng của máy."

  • "The chef was greasing the baking pan before pouring in the batter."

    "Đầu bếp đang thoa mỡ vào khuôn nướng bánh trước khi đổ bột vào."

  • "The politician was accused of greasing palms to get the project approved."

    "Chính trị gia bị cáo buộc hối lộ để dự án được phê duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grease mỡ bôi trơn, dầu mỡ
Verb grease bôi trơn
Adjective greasy nhờn, dính mỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Cơ khí, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*greutaz
Old English
greot
Middle English
grese
English
grease
English
greasing

Nguồn gốc của 'Grease'

Từ 'grease' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, liên quan đến chất nhờn và trơn tru. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là chất béo động vật. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra bao gồm bất kỳ chất bôi trơn nào.

Usage Note

“Greasing” thường dùng để chỉ hành động đang diễn ra của việc bôi trơn. So với các từ như “lubricating”, “greasing” cụ thể hơn vì nó ám chỉ việc sử dụng mỡ (grease) chứ không phải chất bôi trơn nói chung. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ, bôi mỡ vào bánh xe) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ, 'greasing the wheels' để làm cho một quá trình diễn ra suôn sẻ hơn).

Prepositions

with on

“Greasing with” dùng để chỉ loại mỡ cụ thể được sử dụng (ví dụ: greasing with lithium grease). “Greasing on” (ít phổ biến hơn) dùng để chỉ việc bôi mỡ lên một bề mặt cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + greasing
  • apply apply greasing to
    (bôi mỡ bôi trơn lên)
  • require require regular greasing
    (yêu cầu bôi trơn thường xuyên)
Adjective + greasing
  • proper proper greasing
    (bôi trơn đúng cách)
  • adequate adequate greasing
    (bôi trơn đầy đủ)

Idioms

  • grease someone's palm

    hối lộ ai đó

    "He greased the official's palm to get the permit."

    (Anh ta đã hối lộ quan chức để có được giấy phép.)

  • grease the wheels

    làm cho mọi việc trôi chảy, tạo điều kiện thuận lợi

    "A little diplomacy can grease the wheels of international relations."

    (Một chút ngoại giao có thể giúp các mối quan hệ quốc tế trôi chảy hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greasing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tra mỡ, bôi trơn bằng mỡ, hoặc bảo vệ bằng cách bôi mỡ.

"He was greasing the gears of the machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he decided to grease the wheels of the deal surprised everyone.
Việc anh ấy quyết định bôi trơn các mối quan hệ của thỏa thuận khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they will grease the pan before baking is not clear.
Việc họ có bôi mỡ chảo trước khi nướng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why she chose to grease the machine herself is a mystery.
Tại sao cô ấy chọn tự mình tra dầu vào máy móc là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had greased the machine properly, it wouldn't be making that awful noise now.
Nếu họ bôi trơn máy móc đúng cách, bây giờ nó đã không gây ra tiếng ồn khủng khiếp đó.
Phủ định
If you hadn't tried to grease the gears with butter, the clock would be working perfectly now.
Nếu bạn không cố bôi trơn các bánh răng bằng bơ, thì bây giờ đồng hồ đã hoạt động hoàn hảo.
Nghi vấn
If she had used the correct grease, would the bearings be running smoothly now?
Nếu cô ấy đã sử dụng đúng loại mỡ bôi trơn, thì bây giờ các vòng bi có chạy trơn tru không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is greasing the wheels of his car.
Anh ấy đang tra dầu mỡ vào bánh xe ô tô của mình.
Phủ định
Are you not greasing the baking pan?
Bạn không tra dầu mỡ vào khuôn nướng bánh à?
Nghi vấn
Did she grease the hinges of the door?
Cô ấy đã tra dầu mỡ vào bản lề cửa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greasing".

Bảo dưỡng máy móc

Việc bôi trơn máy móc thường xuyên là một phần quan trọng của bảo trì công nghiệp và gia đình. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của máy móc và ngăn ngừa các sự cố.