Blue blood
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person of noble birth or from an aristocratic family.
Vietnamese Meaning
Người thuộc dòng dõi quý tộc hoặc xuất thân từ một gia đình quý tộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She comes from blue blood and has always been treated with respect."
"Cô ấy xuất thân từ dòng dõi quý tộc và luôn được đối xử kính trọng."
-
"The scandal threatened to tarnish the reputation of the blue blood families."
"Vụ bê bối đe dọa làm hoen ố danh tiếng của các gia đình quý tộc."
-
"He was born with a silver spoon in his mouth, a true blue blood."
"Anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng, một người thuộc dòng dõi quý tộc thực sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blue blood | dòng dõi quý tộc, dòng dõi trâm anh thế phiệt. |
| Adjective | blue-blooded | thuộc dòng dõi quý tộc, có dòng máu hoàng gia. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'blue blood' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha 'sangre azul', dùng để chỉ những gia đình quý tộc Castilian tự hào vì có làn da trắng đến mức mạch máu xanh dưới da có thể nhìn thấy được. Nó ngụ ý rằng họ không có tổ tiên Moorish (người Ả Rập hoặc Bắc Phi), những người có làn da sẫm màu hơn. Ngày nay, nó thường được dùng để mô tả bất kỳ ai thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc có địa vị cao trong xã hội, thường mang hàm ý về sự kiêu ngạo hoặc quyền thế.
Prepositions
'Of' được sử dụng để chỉ dòng dõi hoặc nguồn gốc: 'He is of blue blood.'
'From' được sử dụng để chỉ gia đình hoặc tầng lớp xuất thân: 'She comes from blue blood.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
have blue blood (có dòng dõi quý tộc, mang dòng máu quý tộc.)
-
boast blue blood (khoe khoang về dòng dõi quý tộc của mình.)
-
marry into blue blood (kết hôn với người thuộc dòng dõi quý tộc.)
-
pure blue blood (dòng dõi quý tộc thuần túy.)
-
true blue blood (dòng dõi quý tộc đích thực.)
Idioms
-
to have blue blood in one's veins
Mang trong mình dòng máu quý tộc, thuộc dòng dõi hoàng gia.
"The family has blue blood in their veins, tracing their ancestry back to a French duke."
(Gia đình đó mang trong mình dòng máu quý tộc, với tổ tiên có thể truy ngược lại một vị công tước người Pháp.)
-
a blue blood
Một người thuộc tầng lớp quý tộc, một nhà quý tộc.
"The guest list for the royal wedding was full of European blue bloods."
(Danh sách khách mời cho đám cưới hoàng gia toàn là những nhà quý tộc châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Blue blood
NounNgười thuộc dòng dõi quý tộc hoặc xuất thân từ một gia đình quý tộc.
"She comes from blue blood and has always been treated with respect."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't inherited her blue blood lineage, she might travel around the world now. |
Nếu cô ấy không thừa kế dòng dõi quý tộc của mình, có lẽ bây giờ cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới rồi. |
| Phủ định | If he weren't so proud of his blue blood, he would have accepted the job offer. |
Nếu anh ấy không quá tự hào về dòng máu quý tộc của mình, anh ấy đã chấp nhận lời mời làm việc rồi. |
| Nghi vấn | If they had known about her blue blood, would they have treated her differently? |
Nếu họ biết về dòng dõi quý tộc của cô ấy, họ có đối xử với cô ấy khác đi không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having blue blood used to be a prerequisite for holding high office. |
Có dòng máu quý tộc từng là điều kiện tiên quyết để nắm giữ các chức vụ cao. |
| Phủ định | In a truly democratic society, blue blood doesn't guarantee any special privileges. |
Trong một xã hội dân chủ thực sự, dòng máu quý tộc không đảm bảo bất kỳ đặc quyền đặc biệt nào. |
| Nghi vấn | Does blue blood still hold any significance in modern politics? |
Dòng máu quý tộc có còn ý nghĩa nào trong chính trị hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Blue blood".
