(Top Banner Ad)
Blue blood
B2
Noun B2 Xã hội học, Lịch sử

Blue blood

UK: /ˌbluː ˈblʌd/ • US: /ˌbluː ˈblʌd/

Nghĩa tiếng Việt

dòng dõi quý tộc máu mặt trâm anh thế phiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person of noble birth or from an aristocratic family.

Vietnamese Meaning

Người thuộc dòng dõi quý tộc hoặc xuất thân từ một gia đình quý tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She comes from blue blood and has always been treated with respect."

    "Cô ấy xuất thân từ dòng dõi quý tộc và luôn được đối xử kính trọng."

  • "The scandal threatened to tarnish the reputation of the blue blood families."

    "Vụ bê bối đe dọa làm hoen ố danh tiếng của các gia đình quý tộc."

  • "He was born with a silver spoon in his mouth, a true blue blood."

    "Anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng, một người thuộc dòng dõi quý tộc thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blue blood dòng dõi quý tộc, dòng dõi trâm anh thế phiệt.
Adjective blue-blooded thuộc dòng dõi quý tộc, có dòng máu hoàng gia.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
sangre azul
English
Blue blood

Nguồn gốc 'Dòng máu xanh'

Thuật ngữ 'blue blood' là một bản dịch trực tiếp từ cụm từ 'sangre azul' trong tiếng Tây Ban Nha. Nó được giới quý tộc ở Castile (một vùng của Tây Ban Nha) sử dụng để khẳng định rằng họ có dòng máu 'thuần khiết', không lai tạp với người Moors (những người Hồi giáo gốc Bắc Phi đã cai trị Tây Ban Nha). Do có làn da trắng nhợt, các tĩnh mạch màu xanh của họ nổi rõ lên, trái ngược với những người có làn da sẫm màu hơn. Dần dần, 'dòng máu xanh' trở thành biểu tượng cho dòng dõi quý tộc ở khắp châu Âu.

Usage Note

Cụm từ 'blue blood' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha 'sangre azul', dùng để chỉ những gia đình quý tộc Castilian tự hào vì có làn da trắng đến mức mạch máu xanh dưới da có thể nhìn thấy được. Nó ngụ ý rằng họ không có tổ tiên Moorish (người Ả Rập hoặc Bắc Phi), những người có làn da sẫm màu hơn. Ngày nay, nó thường được dùng để mô tả bất kỳ ai thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc có địa vị cao trong xã hội, thường mang hàm ý về sự kiêu ngạo hoặc quyền thế.

Prepositions

of from

'Of' được sử dụng để chỉ dòng dõi hoặc nguồn gốc: 'He is of blue blood.'
'From' được sử dụng để chỉ gia đình hoặc tầng lớp xuất thân: 'She comes from blue blood.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Blue blood
  • have blue blood
    (có dòng dõi quý tộc, mang dòng máu quý tộc.)
  • boast blue blood
    (khoe khoang về dòng dõi quý tộc của mình.)
  • marry into blue blood
    (kết hôn với người thuộc dòng dõi quý tộc.)
Adjective + Blue blood
  • pure blue blood
    (dòng dõi quý tộc thuần túy.)
  • true blue blood
    (dòng dõi quý tộc đích thực.)

Idioms

  • to have blue blood in one's veins

    Mang trong mình dòng máu quý tộc, thuộc dòng dõi hoàng gia.

    "The family has blue blood in their veins, tracing their ancestry back to a French duke."

    (Gia đình đó mang trong mình dòng máu quý tộc, với tổ tiên có thể truy ngược lại một vị công tước người Pháp.)

  • a blue blood

    Một người thuộc tầng lớp quý tộc, một nhà quý tộc.

    "The guest list for the royal wedding was full of European blue bloods."

    (Danh sách khách mời cho đám cưới hoàng gia toàn là những nhà quý tộc châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Blue blood

Noun
Lật mặt

Người thuộc dòng dõi quý tộc hoặc xuất thân từ một gia đình quý tộc.

"She comes from blue blood and has always been treated with respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't inherited her blue blood lineage, she might travel around the world now.
Nếu cô ấy không thừa kế dòng dõi quý tộc của mình, có lẽ bây giờ cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới rồi.
Phủ định
If he weren't so proud of his blue blood, he would have accepted the job offer.
Nếu anh ấy không quá tự hào về dòng máu quý tộc của mình, anh ấy đã chấp nhận lời mời làm việc rồi.
Nghi vấn
If they had known about her blue blood, would they have treated her differently?
Nếu họ biết về dòng dõi quý tộc của cô ấy, họ có đối xử với cô ấy khác đi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having blue blood used to be a prerequisite for holding high office.
Có dòng máu quý tộc từng là điều kiện tiên quyết để nắm giữ các chức vụ cao.
Phủ định
In a truly democratic society, blue blood doesn't guarantee any special privileges.
Trong một xã hội dân chủ thực sự, dòng máu quý tộc không đảm bảo bất kỳ đặc quyền đặc biệt nào.
Nghi vấn
Does blue blood still hold any significance in modern politics?
Dòng máu quý tộc có còn ý nghĩa nào trong chính trị hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Blue blood".

Quý tộc và Địa vị xã hội

Trong lịch sử phương Tây, 'dòng máu xanh' là một khái niệm quan trọng quyết định địa vị xã hội, cơ hội hôn nhân và quyền thừa kế. Nó là biểu tượng của việc duy trì một dòng dõi 'cao quý', tách biệt với dân thường. Mặc dù ngày nay xã hội đã bình đẳng hơn, khái niệm này vẫn còn ảnh hưởng trong văn hóa và đôi khi được dùng để chỉ sự giàu có và quyền lực lâu đời.

Sắc thái nghĩa tiêu cực

Trong giao tiếp hiện đại, việc gọi ai đó là 'blue blood' không phải lúc nào cũng là một lời khen. Nó có thể mang hàm ý mỉa mai, chỉ một người kiêu căng, xa rời thực tế, hoặc có cảm giác tự tôn một cách vô lý chỉ vì xuất thân của họ. Cần cẩn trọng với sắc thái nghĩa của từ này tùy theo ngữ cảnh.