veteran sailor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experienced through long service or practice in a particular occupation or field; having served in the military.
Vietnamese Meaning
Có kinh nghiệm qua thời gian phục vụ hoặc thực hành lâu dài trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể; đã từng phục vụ trong quân đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The veteran sailor recounted tales of his voyages across the Pacific."
"Người thủy thủ kỳ cựu kể lại những câu chuyện về các chuyến đi của mình qua Thái Bình Dương."
-
"The veteran sailor was respected by all the younger crew members."
"Người thủy thủ kỳ cựu được tất cả các thành viên trẻ tuổi hơn trong thủy thủ đoàn kính trọng."
-
"He's a veteran sailor, having spent decades at sea."
"Ông ấy là một thủy thủ kỳ cựu, đã dành nhiều thập kỷ trên biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong cụm 'veteran sailor', 'veteran' nhấn mạnh người thủy thủ có nhiều kinh nghiệm đi biển, thường là trong quân đội hoặc trong các chuyến đi biển dài ngày, gian khổ. Nó không chỉ đơn thuần là một thủy thủ giỏi, mà còn là người đã trải qua nhiều thử thách và có kiến thức sâu rộng về biển cả. Khác với 'experienced sailor' (thủy thủ có kinh nghiệm) chỉ đơn giản là người có thời gian làm việc trên biển, 'veteran sailor' mang sắc thái về sự dày dạn, từng trải và sự tôn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seasoned veteran sailor (thủy thủ kỳ cựu dày dặn kinh nghiệm)
-
experienced veteran sailor (thủy thủ lão luyện)
-
consult a veteran sailor (tham khảo ý kiến một thủy thủ dày dặn kinh nghiệm)
-
learn from a veteran sailor (học hỏi từ một thủy thủ kỳ cựu)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
veteran sailor
Tính từ (veteran)Có kinh nghiệm qua thời gian phục vụ hoặc thực hành lâu dài trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể; đã từng phục vụ trong quân đội.
"The veteran sailor recounted tales of his voyages across the Pacific."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a veteran sailor with decades of experience. |
Anh ấy là một thủy thủ kỳ cựu với nhiều thập kỷ kinh nghiệm. |
| Phủ định | She is not a veteran sailor, as she just started sailing last year. |
Cô ấy không phải là một thủy thủ kỳ cựu, vì cô ấy mới bắt đầu đi thuyền vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is he a veteran sailor who has sailed around the world? |
Có phải anh ấy là một thủy thủ kỳ cựu đã đi thuyền vòng quanh thế giới? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a veteran sailor; I'd have so many stories to tell. |
Tôi ước tôi là một thủy thủ kỳ cựu; tôi sẽ có rất nhiều câu chuyện để kể. |
| Phủ định | If only he weren't such a young recruit; I wish he had the experience of a veteran sailor. |
Giá mà anh ấy không phải là một tân binh trẻ tuổi; Tôi ước anh ấy có kinh nghiệm của một thủy thủ kỳ cựu. |
| Nghi vấn | If only we could ask a veteran sailor what the best course of action is? |
Giá mà chúng ta có thể hỏi một thủy thủ kỳ cựu đâu là hướng hành động tốt nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "veteran sailor".
