(Top Banner Ad)
experienced seaman
B2
Tính từ B2 Hàng hải

experienced seaman

UK: /ɪkˈspɪəriənst ˈsiːmən/ • US: /ɪkˈspɪriənst ˈsiːmən/

Nghĩa tiếng Việt

thủy thủ giàu kinh nghiệm người đi biển dày dặn kinh nghiệm thuyền viên lão luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having skill or knowledge gained from doing something for a long time.

Vietnamese Meaning

Có kỹ năng hoặc kiến thức thu được từ việc làm điều gì đó trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an experienced seaman, having sailed around the world twice."

    "Anh ấy là một thủy thủ giàu kinh nghiệm, đã đi vòng quanh thế giới hai lần."

  • "The experienced seaman supervised the loading of the cargo."

    "Người thủy thủ giàu kinh nghiệm giám sát việc bốc dỡ hàng hóa."

  • "Only experienced seamen were allowed to handle the explosives."

    "Chỉ những thủy thủ giàu kinh nghiệm mới được phép xử lý chất nổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, sự trải nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm, non nớt
Noun seamanship kỹ năng đi biển, tài đi biển
Noun sailor thủy thủ, người đi biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experiencte
English
experienced
Old English
sæmann
Middle English
seman
English
seaman
English
experienced seaman

Người đi biển giàu kinh nghiệm: Sự kết hợp của tri thức và đại dương

Cụm từ 'experienced seaman' (người đi biển giàu kinh nghiệm) kết hợp hai khái niệm quan trọng: 'experienced' (có kinh nghiệm), bắt nguồn từ tiếng Latin 'experiri' có nghĩa là thử nghiệm hay trải qua, và 'seaman' (người đi biển), từ tiếng Anh cổ 'sæmann', chỉ người làm việc trên biển. Cụm từ này diễn tả một người đã dành nhiều năm trên biển, tích lũy kiến thức sâu rộng về hàng hải, thời tiết, và cuộc sống thủy thủ. Họ là những người có thể dẫn dắt tàu thuyền an toàn qua mọi sóng gió, dựa trên kinh nghiệm thực tế không sách vở nào có thể dạy được.

Usage Note

Trong cụm từ này, 'experienced' nhấn mạnh rằng 'seaman' đã có nhiều năm kinh nghiệm đi biển và làm việc trên tàu, am hiểu về các quy trình, điều kiện thời tiết, và các tình huống khẩn cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experienced seaman
  • genuinely a genuinely experienced seaman
    (một thủy thủ thực sự giàu kinh nghiệm)
  • truly a truly experienced seaman
    (một thủy thủ đích thực giàu kinh nghiệm)
  • immensely an immensely experienced seaman
    (một thủy thủ vô cùng giàu kinh nghiệm)
Verb + experienced seaman
  • consult consult an experienced seaman
    (tham khảo ý kiến một thủy thủ giàu kinh nghiệm)
  • rely on rely on an experienced seaman
    (dựa vào một thủy thủ giàu kinh nghiệm)
  • learn from learn from an experienced seaman
    (học hỏi từ một thủy thủ giàu kinh nghiệm)
Noun + experienced seaman
  • advice the advice of an experienced seaman
    (lời khuyên của một thủy thủ giàu kinh nghiệm)
  • wisdom the wisdom of an experienced seaman
    (sự khôn ngoan của một thủy thủ giàu kinh nghiệm)
  • guidance the guidance of an experienced seaman
    (sự hướng dẫn của một thủy thủ giàu kinh nghiệm)

Idioms

  • An experienced seaman knows the ropes.

    Một thủy thủ giàu kinh nghiệm biết rõ mọi ngóc ngách, thủ thuật (ám chỉ việc hiểu rõ công việc, quy trình).

    "When the new recruits were struggling, the captain said, "Don't worry, an experienced seaman knows the ropes and will guide you.""

    (Khi những tân binh gặp khó khăn, thuyền trưởng nói, "Đừng lo, một thủy thủ giàu kinh nghiệm biết rõ mọi việc và sẽ hướng dẫn các bạn.")

  • An experienced seaman can weather any storm.

    Một thủy thủ giàu kinh nghiệm có thể vượt qua mọi khó khăn, thử thách (nghĩa đen và nghĩa bóng).

    "The ship was in rough seas, but with an experienced seaman at the helm, they knew they could weather any storm."

    (Con tàu đang ở giữa biển động, nhưng với một thủy thủ giàu kinh nghiệm cầm lái, họ biết mình có thể vượt qua mọi giông bão.)

  • An experienced seaman is worth his weight in gold.

    Một thủy thủ giàu kinh nghiệm rất đáng giá, vô cùng quý báu.

    "In a crisis situation at sea, an experienced seaman is worth his weight in gold."

    (Trong tình huống nguy hiểm trên biển, một thủy thủ giàu kinh nghiệm đáng giá ngàn vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experienced seaman

Tính từ
Lật mặt

Có kỹ năng hoặc kiến thức thu được từ việc làm điều gì đó trong một thời gian dài.

"He is an experienced seaman, having sailed around the world twice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an experienced seaman.
Anh ấy là một thủy thủ có kinh nghiệm.
Phủ định
He is not an experienced seaman.
Anh ấy không phải là một thủy thủ có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is he an experienced seaman?
Anh ấy có phải là một thủy thủ có kinh nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experienced seaman".

Tầm quan trọng của Kinh nghiệm trong Hàng hải

Trong văn hóa hàng hải, kinh nghiệm được xem là tài sản quý giá nhất của một thủy thủ. Một "experienced seaman" (thủy thủ giàu kinh nghiệm) không chỉ biết cách điều khiển tàu mà còn có khả năng đọc hiểu biển cả, dự đoán thời tiết, và xử lý các tình huống khẩn cấp mà sách vở không thể dạy hết. Sự kính trọng dành cho những thủy thủ kỳ cựu này là một truyền thống lâu đời trên biển, nơi kinh nghiệm có thể là yếu tố quyết định sự sống còn.

Truyền thống "Old Salt" (Muối Già)

Thuật ngữ "old salt" (muối già) thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ một thủy thủ già dặn, dày dạn kinh nghiệm. Nó bắt nguồn từ việc những thủy thủ thường xuyên tiếp xúc với nước biển mặn khiến quần áo và da của họ thấm đẫm muối. "Old salt" không chỉ là một danh từ mà còn là biểu tượng của sự khôn ngoan, bền bỉ và sự hiểu biết sâu sắc về đại dương. Những người "muối già" này thường được lắng nghe và tôn trọng vì kiến thức thực tế quý giá của họ.