experienced seaman
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Experienced seaman'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có kỹ năng hoặc kiến thức thu được từ việc làm điều gì đó trong một thời gian dài.
Definition (English Meaning)
Having skill or knowledge gained from doing something for a long time.
Ví dụ Thực tế với 'Experienced seaman'
-
"He is an experienced seaman, having sailed around the world twice."
"Anh ấy là một thủy thủ giàu kinh nghiệm, đã đi vòng quanh thế giới hai lần."
-
"The experienced seaman supervised the loading of the cargo."
"Người thủy thủ giàu kinh nghiệm giám sát việc bốc dỡ hàng hóa."
-
"Only experienced seamen were allowed to handle the explosives."
"Chỉ những thủy thủ giàu kinh nghiệm mới được phép xử lý chất nổ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Experienced seaman'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: seaman
- Adjective: experienced
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Experienced seaman'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong cụm từ này, 'experienced' nhấn mạnh rằng 'seaman' đã có nhiều năm kinh nghiệm đi biển và làm việc trên tàu, am hiểu về các quy trình, điều kiện thời tiết, và các tình huống khẩn cấp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Experienced seaman'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.