(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ olfactory experience
C1

olfactory experience

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm khứu giác cảm nhận mùi hương ấn tượng về mùi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Olfactory experience'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trải nghiệm liên quan đến khứu giác.

Definition (English Meaning)

An experience related to the sense of smell.

Ví dụ Thực tế với 'Olfactory experience'

  • "The olfactory experience of walking through a pine forest is invigorating."

    "Trải nghiệm khứu giác khi đi bộ trong rừng thông rất sảng khoái."

  • "The museum exhibit focused on the olfactory experience of different historical periods."

    "Cuộc triển lãm bảo tàng tập trung vào trải nghiệm khứu giác của các thời kỳ lịch sử khác nhau."

  • "Wine tasting is a multi-sensory event, involving both gustatory and olfactory experiences."

    "Nếm rượu là một sự kiện đa giác quan, bao gồm cả trải nghiệm vị giác và khứu giác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Olfactory experience'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sense of smell(khứu giác)
smell(mùi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

gustatory experience(trải nghiệm vị giác)
visual experience(trải nghiệm thị giác)
auditory experience(trải nghiệm thính giác)
tactile experience(trải nghiệm xúc giác)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học thần kinh Sinh học Ngôn ngữ học (giác quan)

Ghi chú Cách dùng 'Olfactory experience'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm mùi hương cụ thể, có thể là dễ chịu hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh đến sự cảm nhận chủ quan về mùi hương, không chỉ là sự tồn tại của mùi hương đó. So với cụm từ 'smell', 'olfactory experience' mang tính chuyên môn và trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học hoặc các bài viết về nghệ thuật và ký ức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

* **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của trải nghiệm. Ví dụ: 'The olfactory experience of freshly baked bread.' (Trải nghiệm khứu giác về bánh mì mới nướng).
* **with:** Thường dùng để liên kết trải nghiệm khứu giác với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The olfactory experience with lavender is very calming.' (Trải nghiệm khứu giác với hoa oải hương rất thư giãn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Olfactory experience'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)