olfactory experience
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Olfactory experience'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một trải nghiệm liên quan đến khứu giác.
Definition (English Meaning)
An experience related to the sense of smell.
Ví dụ Thực tế với 'Olfactory experience'
-
"The olfactory experience of walking through a pine forest is invigorating."
"Trải nghiệm khứu giác khi đi bộ trong rừng thông rất sảng khoái."
-
"The museum exhibit focused on the olfactory experience of different historical periods."
"Cuộc triển lãm bảo tàng tập trung vào trải nghiệm khứu giác của các thời kỳ lịch sử khác nhau."
-
"Wine tasting is a multi-sensory event, involving both gustatory and olfactory experiences."
"Nếm rượu là một sự kiện đa giác quan, bao gồm cả trải nghiệm vị giác và khứu giác."
Từ loại & Từ liên quan của 'Olfactory experience'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: experience
- Adjective: olfactory
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Olfactory experience'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm mùi hương cụ thể, có thể là dễ chịu hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh đến sự cảm nhận chủ quan về mùi hương, không chỉ là sự tồn tại của mùi hương đó. So với cụm từ 'smell', 'olfactory experience' mang tính chuyên môn và trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học hoặc các bài viết về nghệ thuật và ký ức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của trải nghiệm. Ví dụ: 'The olfactory experience of freshly baked bread.' (Trải nghiệm khứu giác về bánh mì mới nướng).
* **with:** Thường dùng để liên kết trải nghiệm khứu giác với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The olfactory experience with lavender is very calming.' (Trải nghiệm khứu giác với hoa oải hương rất thư giãn).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Olfactory experience'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.