(Top Banner Ad)
olfactory experience
C1
Danh từ C1 Khoa học thần kinh, Sinh học, Ngôn ngữ học (giác quan)

olfactory experience

UK: /ɒlˈfæktəri ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ɑːlˈfæktəri ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm khứu giác cảm nhận mùi hương ấn tượng về mùi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An experience related to the sense of smell.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm liên quan đến khứu giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The olfactory experience of walking through a pine forest is invigorating."

    "Trải nghiệm khứu giác khi đi bộ trong rừng thông rất sảng khoái."

  • "The museum exhibit focused on the olfactory experience of different historical periods."

    "Cuộc triển lãm bảo tàng tập trung vào trải nghiệm khứu giác của các thời kỳ lịch sử khác nhau."

  • "Wine tasting is a multi-sensory event, involving both gustatory and olfactory experiences."

    "Nếm rượu là một sự kiện đa giác quan, bao gồm cả trải nghiệm vị giác và khứu giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun olfaction Sự ngửi, khứu giác
Noun smell Mùi, khứu giác; hành động ngửi
Verb smell Ngửi; có mùi
Noun odor Mùi, mùi hương (thường ám chỉ mùi khó chịu hoặc đặc trưng)
Noun scent Hương thơm; mùi hương đặc trưng
Verb experience Trải nghiệm, kinh qua
Noun experience Kinh nghiệm, trải nghiệm
Adjective experienced Có kinh nghiệm

Synonyms

Related Words

gustatory experience (trải nghiệm vị giác)visual experience (trải nghiệm thị giác)auditory experience (trải nghiệm thính giác)tactile experience (trải nghiệm xúc giác)

Subject Area

Khoa học thần kinh, Sinh học, Ngôn ngữ học (giác quan)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
olēre
Latin
facere
Latin
olfacere
Latin
olfactorius
English
olfactory

Nguồn gốc từ 'olfactory' (khứu giác)

Từ 'olfactory' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. Nó được hình thành từ 'olfacere' (ngửi), mà bản thân từ này lại là sự kết hợp của 'olere' (có mùi) và 'facere' (làm, tạo ra). Điều này cho thấy ngay từ thuở ban đầu, từ này đã gắn liền một cách trực tiếp với hành động tạo ra hoặc cảm nhận mùi hương, liên quan mật thiết đến khứu giác của chúng ta.

Hành trình của 'experience' (trải nghiệm)

Từ 'experience' (trải nghiệm) cũng có lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng La-tinh 'experientia', mang ý nghĩa là 'một cuộc thử nghiệm, bằng chứng'. Nó bắt nguồn từ động từ 'experiri' có nghĩa là 'thử, kiểm tra'. Điều này phản ánh bản chất của trải nghiệm là việc chúng ta tiếp xúc và học hỏi từ những gì diễn ra xung quanh, thông qua sự thử thách và khám phá.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm mùi hương cụ thể, có thể là dễ chịu hoặc khó chịu. Nó nhấn mạnh đến sự cảm nhận chủ quan về mùi hương, không chỉ là sự tồn tại của mùi hương đó. So với cụm từ 'smell', 'olfactory experience' mang tính chuyên môn và trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học hoặc các bài viết về nghệ thuật và ký ức.

Prepositions

of with

* **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của trải nghiệm. Ví dụ: 'The olfactory experience of freshly baked bread.' (Trải nghiệm khứu giác về bánh mì mới nướng).
* **with:** Thường dùng để liên kết trải nghiệm khứu giác với một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The olfactory experience with lavender is very calming.' (Trải nghiệm khứu giác với hoa oải hương rất thư giãn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + olfactory experience
  • strong a strong olfactory experience
    (một trải nghiệm khứu giác mạnh mẽ)
  • pleasant a pleasant olfactory experience
    (một trải nghiệm khứu giác dễ chịu)
  • unique a unique olfactory experience
    (một trải nghiệm khứu giác độc đáo)
  • vivid a vivid olfactory experience
    (một trải nghiệm khứu giác sống động, rõ rệt)
Verb + olfactory experience
  • have to have an olfactory experience
    (có một trải nghiệm khứu giác)
  • create to create an olfactory experience
    (tạo ra một trải nghiệm khứu giác)
  • enhance to enhance the olfactory experience
    (nâng cao/cải thiện trải nghiệm khứu giác)
  • evoke to evoke an olfactory experience
    (gợi lên một trải nghiệm khứu giác)

Idioms

  • a complete olfactory experience

    Một trải nghiệm khứu giác trọn vẹn/đầy đủ (ngụ ý phong phú, đa dạng)

    "The gourmet meal offered a complete olfactory experience with its various aromatic spices."

    (Bữa ăn thịnh soạn đã mang đến một trải nghiệm khứu giác trọn vẹn với nhiều loại gia vị thơm.)

  • to immerse oneself in an olfactory experience

    Đắm chìm vào một trải nghiệm khứu giác (tập trung hoàn toàn vào việc cảm nhận mùi hương)

    "She closed her eyes, trying to immerse herself in the olfactory experience of the rose garden."

    (Cô nhắm mắt lại, cố gắng đắm chìm vào trải nghiệm khứu giác của vườn hồng.)

  • a heightened olfactory experience

    Một trải nghiệm khứu giác tăng cường/nhạy bén hơn (thường do giác quan trở nên nhạy cảm hơn)

    "During pregnancy, many women report a heightened olfactory experience."

    (Trong thời kỳ mang thai, nhiều phụ nữ cho biết họ có trải nghiệm khứu giác nhạy bén hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olfactory experience

Danh từ
Lật mặt

Một trải nghiệm liên quan đến khứu giác.

"The olfactory experience of walking through a pine forest is invigorating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olfactory experience".

Marketing mùi hương (Scent Marketing)

Trong văn hóa phương Tây, 'marketing mùi hương' (scent marketing) là một chiến lược phổ biến. Các cửa hàng, khách sạn thường sử dụng mùi hương đặc trưng để tạo không khí, ảnh hưởng đến tâm trạng khách hàng và củng cố nhận diện thương hiệu. Mùi hương có thể gợi nhớ ký ức và cảm xúc, thúc đẩy quyết định mua hàng một cách vô thức, tạo nên một trải nghiệm độc đáo cho người tiêu dùng.

Ký ức Proustian: Mùi hương và hoài niệm

Thuật ngữ 'Proustian moment' (khoảnh khắc Proustian) xuất phát từ tác phẩm 'Đi tìm thời gian đã mất' của nhà văn Pháp Marcel Proust. Trong đó, mùi vị và mùi hương của chiếc bánh madeleine đã bất ngờ gợi lại ký ức tuổi thơ sâu sắc cho nhân vật chính. Điều này nhấn mạnh mối liên hệ mạnh mẽ giữa khứu giác và trí nhớ, một hiện tượng được nghiên cứu rộng rãi trong tâm lý học phương Tây, cho thấy mùi hương có sức mạnh đáng kinh ngạc trong việc gợi lại quá khứ.