(Top Banner Ad)
sense of smell
B1
Danh từ B1 Sinh học, Y học, Ngôn ngữ học

sense of smell

UK: /sens ɒv smel/ • US: /sɛns əv smɛl/

Nghĩa tiếng Việt

khứu giác cảm giác mùi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to perceive odors or scents.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhận biết mùi hương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her sense of smell was affected by the cold."

    "Khứu giác của cô ấy bị ảnh hưởng bởi cảm lạnh."

  • "The dog has a keen sense of smell."

    "Con chó có khứu giác rất nhạy bén."

  • "The perfume appealed to her sense of smell."

    "Nước hoa này hấp dẫn khứu giác của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Noun sensibility sự nhạy cảm, khả năng cảm thụ
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensible hợp lý, nhạy cảm (với điều gì)
Adjective sensitive nhạy cảm (dễ bị ảnh hưởng)
Adjective senseless vô nghĩa, bất tỉnh
Verb sensitize làm cho nhạy cảm
Noun smell mùi hương, khứu giác
Verb smell ngửi, có mùi
Adjective smelly có mùi khó chịu, hôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire
Old French
sens
Middle English
sens
English
sense

Nguồn gốc của 'Sense' và 'Smell'

Cụm từ 'sense of smell' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Sense' (giác quan, cảm giác) bắt nguồn từ tiếng Latin 'sentire' (cảm nhận, nhận thức), vốn xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *sent- (đi, cảm nhận). Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'sens' trước khi vào tiếng Anh. Còn 'smell' (mùi, ngửi) có nguồn gốc từ tiếng Đức nguyên thủy *smellan- (bốc mùi, có mùi), và xuất hiện trong tiếng Anh cổ với dạng tương tự. Khi kết hợp lại, 'sense of smell' nghĩa là khả năng cảm nhận mùi hương, chỉ một trong năm giác quan cơ bản của con người.

Usage Note

"Sense of smell" là một cụm danh từ chỉ giác quan khứu giác, khả năng cảm nhận và phân biệt các mùi khác nhau. Nó liên quan đến hệ thống khứu giác, bao gồm mũi, dây thần kinh khứu giác và não bộ. Nó khác với các giác quan khác như vị giác (taste), thị giác (sight), thính giác (hearing) và xúc giác (touch). Khả năng khứu giác có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tuổi tác, bệnh tật, hoặc các tác nhân môi trường.

Prepositions

of for

"Sense of" được sử dụng để chỉ một trong năm giác quan. Ví dụ: sense of sight (thị giác), sense of hearing (thính giác), sense of taste (vị giác). "Sense for" thường liên quan đến một khả năng bẩm sinh hoặc sự nhạy bén đối với một điều gì đó. Ví dụ: a sense for business (nhạy bén kinh doanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sense of smell
  • keen a keen sense of smell
    (khứu giác nhạy bén)
  • sharp a sharp sense of smell
    (khứu giác tinh tường)
  • poor a poor sense of smell
    (khứu giác kém)
  • weak a weak sense of smell
    (khứu giác yếu)
  • acute an acute sense of smell
    (khứu giác cực kỳ nhạy bén)
  • lost a lost sense of smell
    (mất khứu giác)
  • heightened a heightened sense of smell
    (khứu giác trở nên nhạy hơn, tăng cường)
Verb + sense of smell
  • lose to lose one's sense of smell
    (mất khứu giác)
  • regain to regain one's sense of smell
    (lấy lại khứu giác)
  • have to have a sense of smell
    (có khứu giác)
  • affect to affect one's sense of smell
    (ảnh hưởng đến khứu giác của ai đó)
  • impair to impair one's sense of smell
    (làm suy giảm khứu giác của ai đó)

Idioms

  • lose one's sense of smell

    mất khả năng ngửi, mất khứu giác

    "After catching the flu, she temporarily lost her sense of smell."

    (Sau khi bị cúm, cô ấy tạm thời mất khứu giác.)

  • have a keen sense of smell

    có khứu giác rất nhạy bén

    "Dogs have a remarkably keen sense of smell, making them great for tracking."

    (Chó có khứu giác cực kỳ nhạy bén, khiến chúng rất giỏi trong việc đánh hơi.)

  • recover one's sense of smell

    lấy lại khứu giác

    "It took a few weeks for him to fully recover his sense of smell after the surgery."

    (Anh ấy phải mất vài tuần để hoàn toàn lấy lại khứu giác sau ca phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sense of smell

Danh từ
Lật mặt

Khả năng nhận biết mùi hương.

"Her sense of smell was affected by the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense of smell".

COVID-19 và Mất Khứu Giác (Anosmia)

Trong đại dịch COVID-19, việc mất khứu giác (anosmia) và vị giác trở thành một triệu chứng phổ biến và được nhiều người biết đến. Điều này làm tăng nhận thức về tầm quan trọng của khứu giác trong đời sống hàng ngày và cách nó ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, từ việc thưởng thức đồ ăn đến việc nhận biết các nguy hiểm như rò rỉ gas.

Mùi Hương và Ký Ức (Hiệu ứng Proust)

Trong văn hóa phương Tây, khứu giác thường được liên kết chặt chẽ với ký ức và cảm xúc. Một mùi hương cụ thể có thể bất ngờ gợi lại những ký ức sống động từ quá khứ, hiện tượng này đôi khi được gọi là 'hiệu ứng Proust' (Proustian phenomenon), đặt theo tên nhà văn Marcel Proust, người đã mô tả trải nghiệm này trong tác phẩm của mình. Điều này nhấn mạnh vai trò của khứu giác trong việc định hình trải nghiệm cá nhân và kết nối chúng ta với quá khứ.