(Top Banner Ad)
smell
A1
Danh từ A1

smell

UK: /smɛl/ • US: /smɛl/

Nghĩa tiếng Việt

mùi ngửi
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The faculty or power of perceiving odors or scents by means of the organs in the nose.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc sức mạnh cảm nhận mùi hoặc hương thơm bằng các cơ quan trong mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of freshly baked bread filled the air."

    "Mùi bánh mì mới nướng lan tỏa khắp không gian."

  • "The dog has a keen sense of smell."

    "Con chó có khứu giác rất nhạy bén."

  • "She smelled the flowers in the garden."

    "Cô ấy ngửi những bông hoa trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smelly có mùi khó chịu, hôi
Noun smelliness tình trạng có mùi khó chịu, sự hôi thối
Noun smeller người ngửi, vật ngửi (ít dùng); khứu giác (informal)

Synonyms

Antonyms

odorlessness (sự không có mùi)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smellan/smell
Middle English
smellen
Modern English
smell

Nguồn gốc của từ 'smell'

Từ 'smell' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'smellan' hoặc 'smell'. Nó có nghĩa là 'tỏa mùi' hoặc 'ngửi thấy mùi'. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có thể liên quan đến các từ cùng gốc trong tiếng Đức thấp (Low German) như 'smellen' hoặc tiếng Hà Lan cổ 'smel', đều liên quan đến mùi hương. Điều thú vị là nó không có một gốc từ Ấn-Âu (PIE) rõ ràng như nhiều từ khác, mà có thể đã phát triển từ âm thanh hoặc ý niệm về mùi trong các ngôn ngữ German.

Usage Note

Danh từ 'smell' thường chỉ khả năng cảm nhận mùi nói chung hoặc một mùi cụ thể nào đó. Nó trung tính và phổ biến. So sánh với 'aroma' (hương thơm dễ chịu, thường dùng cho thức ăn, đồ uống) và 'odor' (mùi, có thể là mùi khó chịu).

Prepositions

of

'smell of' thường được dùng để chỉ mùi của một vật cụ thể. Ví dụ: 'the smell of roses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + smell
  • strong a strong smell
    (một mùi nồng nặc, mùi mạnh)
  • faint a faint smell
    (một mùi thoang thoảng, mùi nhẹ)
  • foul a foul smell
    (một mùi hôi thối, mùi khó chịu)
  • sweet a sweet smell
    (một mùi ngọt ngào, mùi thơm)
  • pleasant a pleasant smell
    (một mùi dễ chịu)
  • unpleasant an unpleasant smell
    (một mùi khó chịu)
Động từ + smell
  • smell smell good/bad
    (ngửi thơm/hôi, có mùi thơm/hôi)
  • smell smell like something
    (có mùi giống cái gì đó)
  • smell smell of something
    (có mùi của cái gì đó)
  • detect detect a smell
    (phát hiện một mùi)
  • give off give off a smell
    (tỏa ra mùi hương)
Cụm danh từ với smell
  • a sense of a sense of smell
    (khứu giác)
  • a whiff of a whiff of smell
    (một làn mùi thoảng qua, một thoáng mùi)

Idioms

  • smell a rat

    nghi ngờ có điều gì đó không đúng, cảm thấy có âm mưu, đánh hơi thấy sự bất thường

    "When he offered to work for free, I started to smell a rat."

    (Khi anh ta đề nghị làm việc miễn phí, tôi bắt đầu nghi ngờ có điều gì đó không đúng.)

  • come up smelling of roses/lilies

    thoát khỏi một tình huống khó khăn mà không bị tổn hại hay bị chỉ trích, thậm chí còn được ca ngợi; thoát tội một cách ngoạn mục

    "Despite the scandal, the CEO managed to come up smelling of roses."

    (Mặc dù có vụ bê bối, vị CEO vẫn xoay sở để thoát tội một cách ngoạn mục.)

  • wake up and smell the coffee

    hãy chấp nhận sự thật, đối mặt với thực tế; tỉnh táo lại đi

    "You've been dreaming of becoming a rock star, but it's time to wake up and smell the coffee."

    (Bạn đã mơ ước trở thành một ngôi sao nhạc rock, nhưng đã đến lúc phải chấp nhận sự thật rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smell

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc sức mạnh cảm nhận mùi hoặc hương thơm bằng các cơ quan trong mũi.

"The smell of freshly baked bread filled the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smell".

Mối liên hệ giữa mùi hương và ký ức

Trong văn hóa phương Tây, mùi hương có một mối liên hệ mạnh mẽ với ký ức và cảm xúc. Một mùi cụ thể có thể gợi lại những kỷ niệm sống động từ quá khứ, một hiện tượng đôi khi được gọi là 'hiện tượng Proust' (Proustian phenomenon), đặt theo tên nhà văn Marcel Proust. Ông đã mô tả cách mùi vị của một chiếc bánh madeleine đã gợi lại toàn bộ ký ức tuổi thơ của mình.

Mùi hương trong xã hội

Quan niệm về 'mùi tốt' và 'mùi xấu' thường mang nặng yếu tố văn hóa và xã hội. Ví dụ, việc sử dụng nước hoa hoặc khử mùi là rất phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây để duy trì 'mùi cơ thể' được chấp nhận. Ngược lại, những mùi hôi thối có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu vệ sinh hoặc nguy hiểm, và thường bị tránh né trong các tương tác xã hội.