(Top Banner Ad)
games competitor
B2
Noun B2 Thể thao, Giải trí

games competitor

UK: /ˈɡeɪmz kəmˈpetɪtə(r)/ • US: /ˈɡeɪmz kəmˈpetɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người chơi thi đấu người cạnh tranh trong trò chơi đối thủ trong trò chơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or team that participates in a game or competition and strives to win.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc đội tham gia vào một trò chơi hoặc cuộc thi và cố gắng giành chiến thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a fierce games competitor, always determined to win."

    "Cô ấy là một đối thủ cạnh tranh rất mạnh trong các trò chơi, luôn quyết tâm giành chiến thắng."

  • "The games competitor trained hard for the upcoming championship."

    "Người tham gia cuộc thi đã luyện tập chăm chỉ cho giải vô địch sắp tới."

  • "As a games competitor, he knows the importance of teamwork."

    "Là một người tham gia thi đấu, anh ấy hiểu tầm quan trọng của làm việc nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, ván đấu, cuộc đấu
Noun competition cuộc thi, sự cạnh tranh
Noun competitor đối thủ, người dự thi, vận động viên
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Adjective competitive có tính cạnh tranh, đua tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pet-
Latin
petere
Latin
competere
Old French
compétiteur
English
competitor

Nguồn gốc của 'Competitor'

Từ 'competitor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'competere', mang ý nghĩa là 'cùng nhau phấn đấu' hoặc 'hội tụ'. Nó được hình thành từ tiền tố 'com-' (cùng nhau) và động từ 'petere' (tìm kiếm, hướng tới). Ban đầu, 'competere' có thể chỉ sự đồng lòng, cùng hướng đến một mục tiêu. Về sau, ý nghĩa phát triển thành việc tranh giành, thi đấu để đạt được mục tiêu đó, dẫn đến hình thành từ 'competitor' để chỉ người tham gia tranh đấu.

Nguồn gốc của 'Game'

Từ 'game' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gamen', có nghĩa là 'niềm vui, sự giải trí, trò tiêu khiển' hoặc 'trò chơi, môn thể thao'. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Proto-Germanic '*gamana'. Từ này nhấn mạnh khía cạnh giải trí và cuộc vui, ban đầu không nhất thiết mang ý nghĩa cạnh tranh gay gắt như hiện nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, trò chơi điện tử, hoặc các cuộc thi có tính chất giải trí. Nó nhấn mạnh vai trò của người chơi hoặc đội như một đối thủ cạnh tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + games competitor
  • strong strong games competitor
    (một đối thủ mạnh trong các trò chơi/môn thể thao)
  • fierce fierce games competitor
    (một đối thủ gay gắt, dữ dội trong các trò chơi/môn thể thao)
  • experienced experienced games competitor
    (một đối thủ giàu kinh nghiệm trong các trò chơi/môn thể thao)
  • top top games competitor
    (một đối thủ hàng đầu trong các trò chơi/môn thể thao)
Verb + games competitor
  • defeat defeat a games competitor
    (đánh bại một đối thủ trong các trò chơi/môn thể thao)
  • face face a games competitor
    (đối mặt với một đối thủ trong các trò chơi/môn thể thao)
  • become become a games competitor
    (trở thành một đối thủ trong các trò chơi/môn thể thao)
Prepositional Phrase + games competitor
  • compete against compete against a games competitor
    (cạnh tranh với một đối thủ trong các trò chơi/môn thể thao)

Idioms

  • A true games competitor

    Một đối thủ thực thụ/có tinh thần thể thao đích thực. Chỉ người luôn thi đấu hết mình, tuân thủ luật lệ và có đạo đức thể thao.

    "Despite losing, he showed he was a true games competitor by congratulating his opponent gracefully."

    (Mặc dù thua cuộc, anh ấy đã thể hiện mình là một đối thủ thực thụ bằng cách chúc mừng đối thủ một cách lịch thiệp.)

  • A formidable games competitor

    Một đối thủ đáng gờm/mạnh mẽ trong các trò chơi/môn thể thao. Chỉ người rất giỏi và khó đánh bại.

    "She has trained for years and is now considered a formidable games competitor in chess."

    (Cô ấy đã tập luyện nhiều năm và giờ được xem là một đối thủ đáng gờm trong cờ vua.)

  • The spirit of a games competitor

    Tinh thần của một đối thủ/người chơi. Thể hiện sự quyết tâm, bền bỉ, tôn trọng đối thủ và luật chơi.

    "Even when faced with setbacks, a true champion maintains the spirit of a games competitor."

    (Ngay cả khi đối mặt với thất bại, một nhà vô địch thực thụ vẫn giữ vững tinh thần của một đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

games competitor

Noun
Lật mặt

Một người hoặc đội tham gia vào một trò chơi hoặc cuộc thi và cố gắng giành chiến thắng.

"She is a fierce games competitor, always determined to win."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "games competitor".

Tinh thần Thể thao và Chơi đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần 'chơi đẹp' (sportsmanship) là một khía cạnh quan trọng của việc trở thành một 'games competitor'. Điều này không chỉ liên quan đến việc tuân thủ luật chơi mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với đối thủ, sự khiêm tốn khi thắng và sự cao thượng khi thua. Nó dạy cho người chơi giá trị của sự công bằng, đạo đức và sự phát triển cá nhân.

Sự Đa dạng của 'Games' và Đối thủ

Khái niệm 'games competitor' ngày nay rất đa dạng, không chỉ giới hạn ở các môn thể thao truyền thống như bóng đá hay điền kinh. Nó còn bao gồm những người tham gia các trò chơi cờ bàn, trò chơi điện tử (esports), và nhiều hình thức giải trí cạnh tranh khác. Mỗi loại 'game' có thể có những quy tắc và cộng đồng riêng, nhưng đều chia sẻ điểm chung là tinh thần cạnh tranh và mong muốn giành chiến thắng.