games competitor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or team that participates in a game or competition and strives to win.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc đội tham gia vào một trò chơi hoặc cuộc thi và cố gắng giành chiến thắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a fierce games competitor, always determined to win."
"Cô ấy là một đối thủ cạnh tranh rất mạnh trong các trò chơi, luôn quyết tâm giành chiến thắng."
-
"The games competitor trained hard for the upcoming championship."
"Người tham gia cuộc thi đã luyện tập chăm chỉ cho giải vô địch sắp tới."
-
"As a games competitor, he knows the importance of teamwork."
"Là một người tham gia thi đấu, anh ấy hiểu tầm quan trọng của làm việc nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | game | trò chơi, ván đấu, cuộc đấu |
| Noun | competition | cuộc thi, sự cạnh tranh |
| Noun | competitor | đối thủ, người dự thi, vận động viên |
| Verb | compete | cạnh tranh, thi đấu |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh, đua tranh |
| Adverb | competitively | một cách cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, trò chơi điện tử, hoặc các cuộc thi có tính chất giải trí. Nó nhấn mạnh vai trò của người chơi hoặc đội như một đối thủ cạnh tranh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong games competitor (một đối thủ mạnh trong các trò chơi/môn thể thao)
-
fierce fierce games competitor (một đối thủ gay gắt, dữ dội trong các trò chơi/môn thể thao)
-
experienced experienced games competitor (một đối thủ giàu kinh nghiệm trong các trò chơi/môn thể thao)
-
top top games competitor (một đối thủ hàng đầu trong các trò chơi/môn thể thao)
-
defeat defeat a games competitor (đánh bại một đối thủ trong các trò chơi/môn thể thao)
-
face face a games competitor (đối mặt với một đối thủ trong các trò chơi/môn thể thao)
-
become become a games competitor (trở thành một đối thủ trong các trò chơi/môn thể thao)
-
compete against compete against a games competitor (cạnh tranh với một đối thủ trong các trò chơi/môn thể thao)
Idioms
-
A true games competitor
Một đối thủ thực thụ/có tinh thần thể thao đích thực. Chỉ người luôn thi đấu hết mình, tuân thủ luật lệ và có đạo đức thể thao.
"Despite losing, he showed he was a true games competitor by congratulating his opponent gracefully."
(Mặc dù thua cuộc, anh ấy đã thể hiện mình là một đối thủ thực thụ bằng cách chúc mừng đối thủ một cách lịch thiệp.)
-
A formidable games competitor
Một đối thủ đáng gờm/mạnh mẽ trong các trò chơi/môn thể thao. Chỉ người rất giỏi và khó đánh bại.
"She has trained for years and is now considered a formidable games competitor in chess."
(Cô ấy đã tập luyện nhiều năm và giờ được xem là một đối thủ đáng gờm trong cờ vua.)
-
The spirit of a games competitor
Tinh thần của một đối thủ/người chơi. Thể hiện sự quyết tâm, bền bỉ, tôn trọng đối thủ và luật chơi.
"Even when faced with setbacks, a true champion maintains the spirit of a games competitor."
(Ngay cả khi đối mặt với thất bại, một nhà vô địch thực thụ vẫn giữ vững tinh thần của một đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
games competitor
NounMột người hoặc đội tham gia vào một trò chơi hoặc cuộc thi và cố gắng giành chiến thắng.
"She is a fierce games competitor, always determined to win."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "games competitor".
