(Top Banner Ad)
epa
C1
Noun C1 Môi trường, Chính phủ

epa

UK: /ˌiː.piːˈeɪ/ • US: /ˌiː.piːˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Cơ quan Bảo vệ Môi trường (Hoa Kỳ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Environmental Protection Agency; an agency of the US federal government which protects human health and the environment by writing and enforcing regulations based on laws passed by Congress.

Vietnamese Meaning

Cơ quan Bảo vệ Môi trường; một cơ quan của chính phủ liên bang Hoa Kỳ có chức năng bảo vệ sức khỏe con người và môi trường bằng cách soạn thảo và thực thi các quy định dựa trên luật do Quốc hội thông qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The EPA has set new standards for air quality."

    "EPA đã đặt ra các tiêu chuẩn mới cho chất lượng không khí."

  • "The EPA is responsible for cleaning up Superfund sites."

    "EPA chịu trách nhiệm dọn dẹp các khu vực Superfund (khu vực ô nhiễm nghiêm trọng)."

  • "The company was fined by the EPA for violating environmental regulations."

    "Công ty đã bị EPA phạt vì vi phạm các quy định về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environment môi trường
Verb protect bảo vệ
Noun protection sự bảo vệ
Noun agency cơ quan

Related Words

Subject Area

Môi trường, Chính phủ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Environmental Protection Agency (acronym formed as EPA)

Nguồn gốc của EPA

Trong tiếng Anh, 'epa' thường được biết đến dưới dạng viết hoa là 'EPA', một từ viết tắt (acronym) của 'Environmental Protection Agency' (Cơ quan Bảo vệ Môi trường). Đây là một cơ quan độc lập của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, được thành lập vào ngày 2 tháng 12 năm 1970 dưới thời Tổng thống Richard Nixon. Mục tiêu chính của EPA là bảo vệ sức khỏe con người và môi trường tự nhiên, bao gồm không khí, nước và đất thông qua việc ban hành và thực thi các quy định về môi trường.

Usage Note

EPA là một từ viết tắt (acronym) thường được sử dụng hơn là tên đầy đủ. Nó ám chỉ cơ quan chịu trách nhiệm chính về việc giám sát và thực thi các quy định bảo vệ môi trường ở Hoa Kỳ. Nên hiểu rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các tổ chức môi trường khác.

Prepositions

of by with

* of: Diễn tả mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: "The regulations *of* the EPA".
* by: Diễn tả hành động được thực hiện bởi EPA. Ví dụ: "Regulations enforced *by* the EPA".
* with: Diễn tả sự hợp tác hoặc làm việc chung với EPA. Ví dụ: "Collaborating *with* the EPA".

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + EPA
  • regulations EPA regulations
    (các quy định của EPA)
  • standards EPA standards
    (các tiêu chuẩn của EPA)
  • guidelines EPA guidelines
    (các hướng dẫn của EPA)
  • approval EPA approval
    (sự chấp thuận của EPA)
Động từ + EPA
  • comply with comply with EPA (regulations/standards)
    (tuân thủ các quy định/tiêu chuẩn của EPA)
  • enforce enforce EPA rules
    (thực thi các quy tắc của EPA)
  • report to report to the EPA
    (báo cáo cho EPA)
Giới từ + EPA
  • under under EPA scrutiny
    (dưới sự giám sát chặt chẽ của EPA)
  • from receive a notice from the EPA
    (nhận được thông báo từ EPA)

Idioms

  • meet EPA standards

    đáp ứng các tiêu chuẩn của EPA

    "The new car model must meet EPA standards for fuel efficiency."

    (Mẫu xe ô tô mới phải đáp ứng các tiêu chuẩn của EPA về hiệu suất nhiên liệu.)

  • get EPA certification

    nhận được chứng nhận của EPA

    "Many electronic products require EPA certification before they can be sold."

    (Nhiều sản phẩm điện tử cần có chứng nhận của EPA trước khi có thể được bán ra.)

  • violate EPA regulations

    vi phạm các quy định của EPA

    "The factory was fined for violating EPA regulations on waste disposal."

    (Nhà máy đã bị phạt vì vi phạm các quy định của EPA về xử lý chất thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epa

Noun
Lật mặt

Cơ quan Bảo vệ Môi trường; một cơ quan của chính phủ liên bang Hoa Kỳ có chức năng bảo vệ sức khỏe con người và môi trường bằng cách soạn thảo và thực thi các quy định dựa trên luật do Quốc hội thông qua.

"The EPA has set new standards for air quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Environmental Protection Agency's regulations are very strict.
Các quy định của Cơ quan Bảo vệ Môi trường rất nghiêm ngặt.
Phủ định
That company isn't following the Environmental Protection Agency's guidelines.
Công ty đó không tuân theo các hướng dẫn của Cơ quan Bảo vệ Môi trường.
Nghi vấn
Is that within the Environmental Protection Agency's jurisdiction?
Điều đó có thuộc thẩm quyền của Cơ quan Bảo vệ Môi trường không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the EPA had acted sooner to prevent the river's pollution.
Tôi ước EPA đã hành động sớm hơn để ngăn chặn ô nhiễm sông.
Phủ định
If only the EPA wouldn't delay the implementation of stricter environmental regulations.
Giá mà EPA không trì hoãn việc thực hiện các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.
Nghi vấn
I wish the EPA could provide more resources to local communities; do you think they will?
Tôi ước EPA có thể cung cấp thêm nguồn lực cho các cộng đồng địa phương; bạn có nghĩ họ sẽ làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epa".

Vai trò trong bảo vệ môi trường

EPA đóng vai trò trung tâm trong việc định hình chính sách môi trường của Hoa Kỳ. Cơ quan này thiết lập các tiêu chuẩn về chất lượng không khí và nước, quản lý việc sử dụng hóa chất và xử lý chất thải, và giám sát các hoạt động nhằm giảm thiểu ô nhiễm. Sự tồn tại và hoạt động của EPA phản ánh cam kết của một quốc gia đối với việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và sức khỏe cộng đồng.

Ảnh hưởng đến doanh nghiệp và người tiêu dùng

Các quy định của EPA có ảnh hưởng đáng kể đến nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất ô tô, năng lượng đến nông nghiệp. Các doanh nghiệp thường phải đầu tư vào công nghệ mới và quy trình sạch hơn để tuân thủ các tiêu chuẩn của EPA. Đối với người tiêu dùng, các quy định này đảm bảo rằng các sản phẩm họ sử dụng và môi trường họ sống đáp ứng các mức độ an toàn và chất lượng nhất định, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng.