(Top Banner Ad)
after consideration
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

after consideration

UK: ɑːftə kənˌsɪdəˈreɪʃən • US: æftər kənˌsɪdəˈreɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

sau khi cân nhắc sau khi xem xét sau khi suy xét sau khi cân nhắc kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following a period of thought or deliberation; once something has been taken into account.

Vietnamese Meaning

Sau khi đã cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng; sau một thời gian suy nghĩ và cân nhắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After careful consideration, the company decided to invest in renewable energy."

    "Sau khi cân nhắc cẩn thận, công ty đã quyết định đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "The proposal was approved after consideration by the committee."

    "Đề xuất đã được phê duyệt sau khi được ủy ban xem xét."

  • "After careful consideration of your application, we regret to inform you that..."

    "Sau khi xem xét cẩn thận đơn đăng ký của bạn, chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng..."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider Xem xét, cân nhắc
Noun consideration Sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective considerable Đáng kể, to tát
Adverb considerably Một cách đáng kể
Adjective considerate Chu đáo, ân cần

Synonyms

after deliberation (sau khi cân nhắc kỹ lưỡng)upon reflection (sau khi suy ngẫm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aftra
Old English
æfter
Latin
consideratio
Middle English
after consideration

Nguồn gốc 'Consideration'

'Consideration' (sự cân nhắc) có gốc từ tiếng Latin 'consideratio', mang nghĩa là việc nhìn chằm chằm vào các vì sao (co- 'cùng nhau' + sidera 'các vì sao'). Ý tưởng ban đầu là việc cần phải quan sát kỹ lưỡng, nghiêm túc trước khi đưa ra quyết định, giống như cách các nhà chiêm tinh xưa kia nhìn lên bầu trời.

Kết hợp Thời gian và Tư duy

Cụm từ 'after consideration' là sự kết hợp rõ ràng giữa thời gian ('after' - sau) và hành động tư duy ('consideration' - sự xem xét). Nó nhấn mạnh rằng hành động tiếp theo chỉ được thực hiện sau một khoảng thời gian dành cho việc suy nghĩ cẩn thận, thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động hoặc quyết định diễn ra sau một quá trình suy nghĩ và đánh giá cẩn thận. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức. So với 'after thinking', 'after consideration' nhấn mạnh quá trình cân nhắc kỹ lưỡng, có thể bao gồm việc xem xét nhiều yếu tố, ý kiến khác nhau trước khi đi đến kết luận.

Prepositions

of

Giới từ 'of' có thể được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc vấn đề được cân nhắc. Ví dụ: 'After consideration of the evidence, the jury reached a verdict.' (Sau khi cân nhắc bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + after consideration
  • decided decided to reject the proposal after consideration
    (quyết định bác bỏ đề xuất sau khi xem xét/cân nhắc)
  • concluded concluded that the risk was too high after consideration
    (kết luận rằng rủi ro là quá cao sau khi cân nhắc)
  • rule The judge will rule on the matter after consideration.
    (Thẩm phán sẽ đưa ra phán quyết về vấn đề này sau khi xem xét.)
Adverb + after consideration
  • carefully The details were scrutinized carefully after consideration.
    (Các chi tiết đã được xem xét cẩn thận sau khi cân nhắc.)
  • thoroughly The team reviewed the options thoroughly after consideration.
    (Đội ngũ đã xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn sau khi cân nhắc.)

Idioms

  • After careful consideration

    Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng/cẩn thận

    "After careful consideration, the board approved the budget."

    (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, ban giám đốc đã thông qua ngân sách.)

  • After due consideration

    Sau khi cân nhắc đầy đủ (theo quy định hoặc thủ tục)

    "The application was rejected after due consideration of the requirements."

    (Đơn đăng ký đã bị từ chối sau khi xem xét đầy đủ các yêu cầu.)

  • After much consideration

    Sau nhiều lần cân nhắc/suy nghĩ rất lâu

    "She quit her job after much consideration and planning."

    (Cô ấy đã nghỉ việc sau nhiều lần cân nhắc và lên kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after consideration

Cụm giới từ
Lật mặt

Sau khi đã cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng; sau một thời gian suy nghĩ và cân nhắc.

"After careful consideration, the company decided to invest in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after consideration".

Nguyên tắc 'Due Diligence'

Trong văn hóa kinh doanh và pháp lý phương Tây, việc sử dụng cụm từ 'after consideration' (đặc biệt là 'after due consideration') cho thấy sự tôn trọng nguyên tắc 'due diligence' (thẩm định cần thiết). Điều này ngụ ý rằng mọi quyết định quan trọng đều phải trải qua quá trình phân tích và đánh giá hợp lý để tránh rủi ro pháp lý hoặc tài chính.

Thể hiện sự Chín chắn

Sử dụng 'after consideration' (thay vì chỉ nói 'later' - sau đó) trong văn nói hoặc văn viết trang trọng thể hiện rằng người nói/người viết là người có trách nhiệm và chín chắn, không đưa ra quyết định một cách vội vàng, qua đó tăng cường uy tín và sự chuyên nghiệp.