on-the-fly analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Analysis performed instantly or in real-time, while a process is ongoing.
Vietnamese Meaning
Phân tích được thực hiện tức thì hoặc trong thời gian thực, trong khi một quy trình đang diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system performs on-the-fly analysis of network traffic to detect anomalies."
"Hệ thống thực hiện phân tích lưu lượng mạng tức thì để phát hiện các bất thường."
-
"The software allows for on-the-fly analysis of financial data, providing immediate insights."
"Phần mềm cho phép phân tích dữ liệu tài chính tức thì, cung cấp thông tin chi tiết ngay lập tức."
-
"Our on-the-fly analysis engine can quickly identify and respond to security threats."
"Công cụ phân tích tức thì của chúng tôi có thể nhanh chóng xác định và phản ứng với các mối đe dọa bảo mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | analysis | Sự phân tích, phép phân tích |
| Verb | analyze | Phân tích, mổ xẻ |
| Noun | analyst | Người phân tích, nhà phân tích |
| Adjective | analytic | Thuộc về phân tích, có tính phân tích |
| Adjective | analytical | Có óc phân tích, kỹ năng phân tích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"On-the-fly" nhấn mạnh tính tức thời, không có sự chuẩn bị hoặc xử lý sau. Khác với phân tích offline, "on-the-fly analysis" xử lý dữ liệu ngay khi nó được tạo ra hoặc thu thập. Nó thường liên quan đến các hệ thống và quy trình cần phản ứng nhanh chóng với thông tin mới. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, xử lý dữ liệu, và các hệ thống kỹ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform on-the-fly analysis (thực hiện phân tích tức thời)
-
conduct conduct on-the-fly analysis (tiến hành phân tích tức thời)
-
enable enable on-the-fly analysis (cho phép/kích hoạt phân tích tức thời)
-
require require on-the-fly analysis (đòi hỏi phân tích tức thời)
-
effective effective on-the-fly analysis (phân tích tức thời hiệu quả)
-
continuous continuous on-the-fly analysis (phân tích tức thời liên tục)
-
real-time real-time on-the-fly analysis (phân tích tức thời theo thời gian thực)
-
system for system for on-the-fly analysis (hệ thống để phân tích tức thời)
-
capability for capability for on-the-fly analysis (khả năng phân tích tức thời)
Idioms
-
on the fly
ngay lập tức, trong khi đang diễn ra, không cần chuẩn bị trước
"We often have to make decisions on the fly during live events."
(Chúng tôi thường phải đưa ra quyết định ngay lập tức trong các sự kiện trực tiếp.)
-
do something on the fly
thực hiện/làm điều gì đó một cách tức thì, không theo kế hoạch định trước mà tùy cơ ứng biến
"The new analytics platform can do on-the-fly analysis of customer behavior, providing instant insights."
(Nền tảng phân tích mới có thể thực hiện phân tích tức thời hành vi khách hàng, cung cấp thông tin chi tiết ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-the-fly analysis
Cụm từ (adverbial phrase)Phân tích được thực hiện tức thì hoặc trong thời gian thực, trong khi một quy trình đang diễn ra.
"The system performs on-the-fly analysis of network traffic to detect anomalies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-the-fly analysis".
