on-the-job sickness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Illness or sickness contracted or developed as a result of working conditions or environment.
Vietnamese Meaning
Bệnh tật phát sinh hoặc phát triển do điều kiện hoặc môi trường làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is facing increased costs due to on-the-job sickness among its factory workers."
"Công ty đang đối mặt với chi phí gia tăng do bệnh tật phát sinh tại nơi làm việc trong số các công nhân nhà máy."
-
"Many cases of on-the-job sickness could be prevented with better safety measures."
"Nhiều trường hợp bệnh tật phát sinh tại nơi làm việc có thể được ngăn chặn bằng các biện pháp an toàn tốt hơn."
-
"The study investigated the prevalence of on-the-job sickness in the construction industry."
"Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ mắc bệnh tại nơi làm việc trong ngành xây dựng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ các bệnh hoặc tình trạng sức khỏe tiêu cực liên quan trực tiếp đến công việc, ví dụ như các bệnh nghề nghiệp do tiếp xúc với hóa chất độc hại, căng thẳng do áp lực công việc cao, hoặc các vấn đề về xương khớp do tư thế làm việc không đúng. Nó khác với bệnh thông thường ở chỗ nguyên nhân chính bắt nguồn từ công việc.
Prepositions
* `due to`: chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh. Ví dụ: "On-the-job sickness due to prolonged computer use."
* `resulting from`: tương tự như `due to`, nhấn mạnh kết quả của điều kiện làm việc. Ví dụ: "On-the-job sickness resulting from poor ventilation."
Collocations (Từ đi kèm)
-
report report on-the-job sickness (báo cáo tình trạng ốm đau khi làm việc)
-
feign feign on-the-job sickness (giả vờ ốm khi đang làm việc)
-
experience experience on-the-job sickness (trải qua/gặp phải tình trạng ốm đau khi làm việc)
-
mild mild on-the-job sickness (ốm nhẹ khi đang làm việc)
-
severe severe on-the-job sickness (ốm nặng khi đang làm việc)
-
sudden sudden on-the-job sickness (ốm đột xuất khi đang làm việc)
-
policy for policy for on-the-job sickness (chính sách cho tình trạng ốm đau khi làm việc)
-
leave due to leave due to on-the-job sickness (nghỉ phép do ốm đau khi làm việc)
Idioms
-
Report on-the-job sickness
Báo cáo tình trạng ốm đau khi đang làm việc
"Employees are advised to report any on-the-job sickness to their supervisor immediately."
(Nhân viên được khuyến cáo báo cáo bất kỳ tình trạng ốm đau nào khi đang làm việc cho giám sát viên ngay lập tức.)
-
Policy on on-the-job sickness
Chính sách về tình trạng ốm đau khi đang làm việc
"Our company has a clear policy on on-the-job sickness, outlining procedures for sick leave and medical attention."
(Công ty chúng tôi có chính sách rõ ràng về tình trạng ốm đau khi đang làm việc, phác thảo các quy trình nghỉ ốm và chăm sóc y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-the-job sickness
Danh từBệnh tật phát sinh hoặc phát triển do điều kiện hoặc môi trường làm việc.
"The company is facing increased costs due to on-the-job sickness among its factory workers."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If employees experience on-the-job sickness, the company will implement new safety protocols. |
Nếu nhân viên trải qua tình trạng ốm đau trong khi làm việc, công ty sẽ triển khai các giao thức an toàn mới. |
| Phủ định | If the company doesn't address on-the-job sickness, productivity will suffer. |
Nếu công ty không giải quyết tình trạng ốm đau trong khi làm việc, năng suất sẽ bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Will the manager report on-the-job sickness if he observes it? |
Người quản lý có báo cáo tình trạng ốm đau trong khi làm việc nếu anh ấy quan sát thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-the-job sickness".
