(Top Banner Ad)
on-the-job sickness
B2
Danh từ B2 Sức khỏe nghề nghiệp/Quản lý nhân sự

on-the-job sickness

UK: N/A (ít thông dụng, khó tìm phiên âm) • US: N/A (ít thông dụng, khó tìm phiên âm)

Nghĩa tiếng Việt

bệnh tật phát sinh tại nơi làm việc bệnh do điều kiện làm việc ốm đau do công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Illness or sickness contracted or developed as a result of working conditions or environment.

Vietnamese Meaning

Bệnh tật phát sinh hoặc phát triển do điều kiện hoặc môi trường làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing increased costs due to on-the-job sickness among its factory workers."

    "Công ty đang đối mặt với chi phí gia tăng do bệnh tật phát sinh tại nơi làm việc trong số các công nhân nhà máy."

  • "Many cases of on-the-job sickness could be prevented with better safety measures."

    "Nhiều trường hợp bệnh tật phát sinh tại nơi làm việc có thể được ngăn chặn bằng các biện pháp an toàn tốt hơn."

  • "The study investigated the prevalence of on-the-job sickness in the construction industry."

    "Nghiên cứu đã điều tra tỷ lệ mắc bệnh tại nơi làm việc trong ngành xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sick Ốm, bệnh
Noun sickness Bệnh tật, sự ốm yếu
Verb sicken Làm cho ốm, làm cho phát ốm
Adjective sickly Yếu ớt, hay ốm vặt

Synonyms

occupational illness (bệnh nghề nghiệp)work-related illness (bệnh liên quan đến công việc)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe nghề nghiệp/Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*seukaz
Old English
seoc
Old English
seocness
Middle English
siknesse
Modern English
sickness

Nguồn gốc của 'on-the-job sickness'

Cụm từ 'on-the-job sickness' là một cách diễn đạt ghép lại từ 'on-the-job' (trong lúc làm việc) và 'sickness' (bệnh tật, ốm đau). 'Sickness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seocness', chỉ tình trạng bệnh tật. Cụm 'on-the-job' xuất hiện muộn hơn, dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc liên quan đến công việc đang làm. Khi kết hợp lại, nó mô tả tình trạng ốm đau phát sinh hoặc diễn ra trong quá trình làm việc, nhấn mạnh yếu tố công việc là bối cảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ các bệnh hoặc tình trạng sức khỏe tiêu cực liên quan trực tiếp đến công việc, ví dụ như các bệnh nghề nghiệp do tiếp xúc với hóa chất độc hại, căng thẳng do áp lực công việc cao, hoặc các vấn đề về xương khớp do tư thế làm việc không đúng. Nó khác với bệnh thông thường ở chỗ nguyên nhân chính bắt nguồn từ công việc.

Prepositions

due to resulting from

* `due to`: chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh. Ví dụ: "On-the-job sickness due to prolonged computer use."
* `resulting from`: tương tự như `due to`, nhấn mạnh kết quả của điều kiện làm việc. Ví dụ: "On-the-job sickness resulting from poor ventilation."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on-the-job sickness
  • report report on-the-job sickness
    (báo cáo tình trạng ốm đau khi làm việc)
  • feign feign on-the-job sickness
    (giả vờ ốm khi đang làm việc)
  • experience experience on-the-job sickness
    (trải qua/gặp phải tình trạng ốm đau khi làm việc)
Adjective + on-the-job sickness
  • mild mild on-the-job sickness
    (ốm nhẹ khi đang làm việc)
  • severe severe on-the-job sickness
    (ốm nặng khi đang làm việc)
  • sudden sudden on-the-job sickness
    (ốm đột xuất khi đang làm việc)
Noun/Phrase related to on-the-job sickness
  • policy for policy for on-the-job sickness
    (chính sách cho tình trạng ốm đau khi làm việc)
  • leave due to leave due to on-the-job sickness
    (nghỉ phép do ốm đau khi làm việc)

Idioms

  • Report on-the-job sickness

    Báo cáo tình trạng ốm đau khi đang làm việc

    "Employees are advised to report any on-the-job sickness to their supervisor immediately."

    (Nhân viên được khuyến cáo báo cáo bất kỳ tình trạng ốm đau nào khi đang làm việc cho giám sát viên ngay lập tức.)

  • Policy on on-the-job sickness

    Chính sách về tình trạng ốm đau khi đang làm việc

    "Our company has a clear policy on on-the-job sickness, outlining procedures for sick leave and medical attention."

    (Công ty chúng tôi có chính sách rõ ràng về tình trạng ốm đau khi đang làm việc, phác thảo các quy trình nghỉ ốm và chăm sóc y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-the-job sickness

Danh từ
Lật mặt

Bệnh tật phát sinh hoặc phát triển do điều kiện hoặc môi trường làm việc.

"The company is facing increased costs due to on-the-job sickness among its factory workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If employees experience on-the-job sickness, the company will implement new safety protocols.
Nếu nhân viên trải qua tình trạng ốm đau trong khi làm việc, công ty sẽ triển khai các giao thức an toàn mới.
Phủ định
If the company doesn't address on-the-job sickness, productivity will suffer.
Nếu công ty không giải quyết tình trạng ốm đau trong khi làm việc, năng suất sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will the manager report on-the-job sickness if he observes it?
Người quản lý có báo cáo tình trạng ốm đau trong khi làm việc nếu anh ấy quan sát thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-the-job sickness".

Chính sách nghỉ ốm và trách nhiệm của người sử dụng lao động

Ở nhiều nước phương Tây, các công ty có chính sách rõ ràng về nghỉ ốm (sick leave) để đảm bảo nhân viên có thể nghỉ ngơi và hồi phục mà không bị mất việc hoặc thu nhập. Điều này thể hiện trách nhiệm của người sử dụng lao động đối với sức khỏe của nhân viên và cũng giúp ngăn chặn sự lây lan bệnh tật tại nơi làm việc.

Hiện tượng 'đi làm khi ốm' (Presenteeism)

Một khía cạnh văn hóa liên quan đến 'on-the-job sickness' là 'presenteeism' – tức là việc đi làm ngay cả khi đang ốm. Điều này có thể do áp lực công việc, sợ bị mất thu nhập, hoặc lo lắng về việc bị đánh giá là thiếu chuyên nghiệp. Tuy nhiên, 'presenteeism' có thể làm giảm năng suất và thậm chí lây bệnh cho đồng nghiệp.