(Top Banner Ad)
sick
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

sick

UK: /sɪk/ • US: /sɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ốm bệnh không khỏe tuyệt vời đỉnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by illness; not in good health.

Vietnamese Meaning

Bị ốm, không khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is sick with a cold."

    "Cô ấy bị ốm vì cảm lạnh."

  • "I called in sick to work today."

    "Hôm nay tôi xin nghỉ ốm ở chỗ làm."

  • "The band's new album is sick!"

    "Album mới của ban nhạc rất đỉnh!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sickness sự ốm yếu, bệnh tật; căn bệnh
Adverb sickly một cách ốm yếu, xanh xao; yếu ớt
Adjective sickening gây buồn nôn, ghê tởm; làm cho ốm yếu
Verb sicken làm cho ốm yếu, bệnh tật; gây ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*seug-
Proto-Germanic
*siukaz
Old English
seoc
Middle English
sik
Modern English
sick

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'sick' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seoc', mang nghĩa 'ốm yếu, bệnh tật'. Xa hơn nữa, nó bắt nguồn từ Proto-Germanic và gốc Proto-Indo-European (*seug-) với ý nghĩa ban đầu là 'lo lắng, phiền muộn'. Điều này cho thấy mối liên hệ lịch sử giữa sự khó chịu về tinh thần và thể chất.

Sự biến đổi thú vị

Ngày nay, bên cạnh nghĩa 'bệnh tật' truyền thống, 'sick' còn được dùng như một tiếng lóng (slang) trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ, để diễn tả điều gì đó 'tuyệt vời, ngầu, rất ấn tượng'. Ví dụ, 'That's sick!' có nghĩa là 'Thật tuyệt vời!'. Sự thay đổi nghĩa này minh họa sự năng động và phát triển liên tục của ngôn ngữ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, có thể do bệnh tật hoặc cảm giác khó chịu. 'Sick' thường được sử dụng để mô tả các bệnh nhẹ hơn hoặc cảm giác không khỏe, trong khi 'ill' có thể được sử dụng cho các bệnh nghiêm trọng hơn. 'Unwell' là một lựa chọn lịch sự hơn.

Prepositions

with of

'Sick with' thường dùng để chỉ bệnh cụ thể đang mắc phải. Ví dụ: 'He is sick with the flu'. 'Sick of' dùng để diễn tả sự chán ghét, mệt mỏi với điều gì đó, không liên quan đến sức khỏe. Ví dụ: 'I am sick of working so hard'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sick
  • feel feel sick
    (cảm thấy buồn nôn, khó chịu)
  • get get sick
    (bị ốm, đổ bệnh)
  • make someone make someone sick
    (làm ai đó buồn nôn/cảm thấy ghê tởm)
  • call in call in sick
    (gọi điện báo ốm (để nghỉ làm/học))
Tính từ + sick
  • terribly terribly sick
    (ốm rất nặng, rất mệt)
  • violently violently sick
    (nôn mửa dữ dội)
  • deathly deathly sick
    (ốm thập tử nhất sinh, ốm rất nặng)
  • car car sick
    (say xe)
  • sea sea sick
    (say sóng)
sick + Danh từ
  • sick sick leave
    (nghỉ ốm)
  • sick sick pay
    (tiền lương khi nghỉ ốm)
  • sick sick note
    (giấy chứng nhận nghỉ ốm (từ bác sĩ))
  • sick sick bed
    (giường bệnh)
Cụm giới từ
  • sick of sick of something/doing something
    (chán ngấy cái gì đó/làm gì đó)
  • sick to your stomach sick to your stomach
    (buồn nôn; cảm thấy rất ghê tởm)

Idioms

  • sick and tired of

    chán ngấy, phát ốm vì điều gì đó; không thể chịu đựng thêm nữa

    "I'm sick and tired of always cleaning up your mess!"

    (Tôi chán ngấy cái việc lúc nào cũng phải dọn dẹp đống bừa bộn của bạn rồi!)

  • sick to your stomach

    cảm thấy buồn nôn; cực kỳ ghê tởm hoặc sốc (về mặt tinh thần)

    "The smell of that garbage made me sick to my stomach."

    (Mùi rác đó làm tôi buồn nôn.)

  • call in sick

    gọi điện báo ốm để xin nghỉ làm/học

    "She called in sick because she had a bad cold."

    (Cô ấy gọi điện báo ốm vì bị cảm lạnh nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sick

Tính từ
Lật mặt

Bị ốm, không khỏe mạnh.

"She is sick with a cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sick".

Ngày nghỉ ốm (Sick Day)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'sick day' (ngày nghỉ ốm) là một phần quan trọng trong văn hóa làm việc. Người lao động có quyền nghỉ làm khi ốm mà vẫn được hưởng lương hoặc phúc lợi, và việc 'call in sick' (gọi điện báo ốm) là một thủ tục phổ biến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Ý nghĩa 'ngầu' trong tiếng lóng

Trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ, 'sick' thường được dùng như một tiếng lóng (slang) để diễn tả điều gì đó 'cực kỳ tuyệt vời, ấn tượng, rất chất'. Ví dụ, khi nói 'That trick was sick!', nó có nghĩa là 'Pha biểu diễn đó thật sự đỉnh cao!'. Sự phát triển nghĩa này thể hiện sự sáng tạo và thay đổi không ngừng của ngôn ngữ trong các bối cảnh xã hội khác nhau.