sicken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to become ill; to make someone feel ill or disgusted.
Vietnamese Meaning
làm cho ai đó bị ốm, trở nên ốm, hoặc làm cho ai đó cảm thấy ghê tởm, chán ghét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thought of eating that old food sickened her."
"Ý nghĩ phải ăn món ăn cũ đó khiến cô ấy phát ốm."
-
"The violence in the movie sickened me."
"Sự bạo lực trong bộ phim làm tôi ghê tởm."
-
"He's sickened by the corruption."
"Anh ấy phát ngán với sự tham nhũng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sick | Ốm, bệnh; kinh tởm, phát ốm |
| Noun | sickness | Bệnh tật, sự ốm yếu; sự buồn nôn |
| Adjective | sickly | Ốm yếu, xanh xao; gây buồn nôn |
| Adjective | sickening | Gây buồn nôn, ghê tởm, kinh khủng |
| Adverb | sickeningly | Một cách ghê tởm, kinh khủng |
| Noun | sickener | Điều làm ai đó thất vọng/thất bại hoàn toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sicken có thể mang nghĩa đen là gây ra bệnh tật về thể chất, hoặc nghĩa bóng là gây ra cảm xúc tiêu cực mạnh như ghê tởm, thất vọng. Mức độ mạnh hơn 'annoy' hoặc 'irritate'. Cần phân biệt với 'become sick' (tự mình trở nên ốm). Khi dùng với nghĩa 'làm cho ai đó ghê tởm', 'sicken' thường đi kèm với giới từ 'with' hoặc 'at'.
Prepositions
sicken WITH: thường dùng để chỉ việc cảm thấy chán ghét, mệt mỏi hoặc phát ngán với một điều gì đó kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.
sicken AT: thường dùng để chỉ cảm giác ghê tởm, kinh tởm khi chứng kiến hoặc nghe thấy điều gì đó cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
someone sicken someone (Làm ai đó thấy ghê tởm/phẫn nộ)
-
the public sicken the public (Khiến công chúng phẫn nộ/ghê tởm)
-
the stomach sicken the stomach (Làm buồn nôn, gây ghê tởm)
-
gradually gradually sicken (Dần dần ốm yếu/bị bệnh)
-
deeply deeply sicken (someone) (Gây cho ai đó sự ghê tởm/phẫn nộ sâu sắc)
-
with sicken with a disease (Mắc một căn bệnh nào đó)
-
at sicken at the sight of something (Cảm thấy ghê tởm/kinh tởm khi nhìn thấy cái gì đó)
-
to sicken to the core (Ghê tởm/phẫn nộ tận xương tủy)
Idioms
-
The thought sickens me.
Chỉ nghĩ đến thôi đã làm tôi thấy ghê tởm/buồn nôn rồi.
"The thought of him hurting animals sickens me."
(Chỉ nghĩ đến việc anh ta làm hại động vật thôi đã khiến tôi ghê tởm rồi.)
-
Sicken to one's stomach.
Buồn nôn, thấy ghê tởm (tột độ).
"The smell of rotting food made her sicken to her stomach."
(Mùi thức ăn ôi thiu làm cô ấy buồn nôn/ghê tởm.)
-
Sicken with (a disease).
Mắc bệnh, bị bệnh (với một căn bệnh cụ thể).
"Many children sicken with measles during the outbreak."
(Nhiều trẻ em mắc bệnh sởi trong đợt bùng phát dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sicken
verblàm cho ai đó bị ốm, trở nên ốm, hoặc làm cho ai đó cảm thấy ghê tởm, chán ghét.
"The thought of eating that old food sickened her."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He avoids sickening himself with excessive sugar. |
Anh ấy tránh làm bản thân phát ốm với quá nhiều đường. |
| Phủ định | They don't risk sickening the public with contaminated food. |
Họ không mạo hiểm làm người dân phát ốm với thực phẩm bị ô nhiễm. |
| Nghi vấn | Do you mind sickening the fish by overfeeding? |
Bạn có phiền việc làm cá bị ốm do cho ăn quá nhiều không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sight of blood can sicken some people. |
Hình ảnh máu có thể khiến một số người phát ốm. |
| Phủ định | The graphic details of the crime didn't sicken him. |
Những chi tiết rùng rợn của vụ án đã không làm anh ta ghê tởm. |
| Nghi vấn | Does the smell of that food sicken you? |
Mùi thức ăn đó có làm bạn khó chịu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air quality has been sickening many residents for weeks. |
Chất lượng không khí đã và đang làm nhiều cư dân phát ốm trong nhiều tuần. |
| Phủ định | The smell hasn't been sickening me, but it's bothering my colleagues. |
Mùi đó không làm tôi thấy khó chịu, nhưng nó đang làm phiền các đồng nghiệp của tôi. |
| Nghi vấn | Has the constant noise been sickening you lately? |
Tiếng ồn liên tục gần đây có khiến bạn phát ốm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sicken".
