(Top Banner Ad)
on the ropes
C1
Thành ngữ C1 Thể thao (Quyền Anh), Kinh doanh, Chính trị, Tổng quát

on the ropes

UK: /ɒn ðə rəʊps/ • US: /ɑːn ðə roʊps/

Nghĩa tiếng Việt

trong thế yếu gần như thất bại bên bờ vực thẳm ở thế bị động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a very bad situation; close to defeat or failure.

Vietnamese Meaning

Trong tình thế rất tồi tệ; gần như thất bại hoặc suy sụp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a series of bad investments, the company was on the ropes."

    "Sau một loạt các khoản đầu tư tồi tệ, công ty đã ở trong tình thế rất khó khăn."

  • "The economy is on the ropes due to the pandemic."

    "Nền kinh tế đang gặp khó khăn do đại dịch."

  • "The team was on the ropes after losing three games in a row."

    "Đội bóng đã gặp khó khăn sau khi thua ba trận liên tiếp."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Quyền Anh), Kinh doanh, Chính trị, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (Boxing)
on the ropes (literal sense)
English (Figurative)
on the ropes (metaphorical sense)

Nguồn gốc từ Quyền Anh

Cụm từ 'on the ropes' xuất phát từ môn quyền Anh. Khi một võ sĩ bị dồn vào dây đài (the ropes), họ đang ở thế yếu, dễ bị đối thủ tấn công và có nguy cơ bị hạ gục. Từ đó, nó được dùng để miêu tả bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì đang ở trong tình trạng khó khăn, sắp thất bại.

Usage Note

Thành ngữ này bắt nguồn từ quyền Anh, khi một võ sĩ bị dồn vào dây đai (ropes) của sàn đấu và đang chịu những cú đấm liên tiếp, sắp bị hạ gục. Nó được dùng để mô tả bất kỳ tình huống nào mà một người, công ty, hoặc tổ chức đang gặp khó khăn lớn và có nguy cơ thất bại. Khác với 'in trouble' (gặp rắc rối), 'on the ropes' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sự cận kề của thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + on the ropes
  • be be on the ropes
    (đang trong tình trạng khó khăn, sắp thất bại)
  • have have someone on the ropes
    (dồn ai vào thế khó, sắp đánh bại ai)
  • leave leave someone on the ropes
    (đẩy ai vào thế khó rồi bỏ mặc họ)
  • push push someone on the ropes
    (dồn ai đó vào thế bí)
  • put put someone on the ropes
    (đặt ai đó vào tình huống cực kỳ khó khăn)
Adjectives describing the situation
  • financially financially on the ropes
    (gặp khó khăn nghiêm trọng về tài chính)
  • politically politically on the ropes
    (gặp khó khăn lớn về chính trị)
  • economically economically on the ropes
    (gặp khó khăn nghiêm trọng về kinh tế)

Idioms

  • have someone on the ropes

    đặt ai đó vào thế khó, sắp đánh bại được ai đó

    "The prosecutor had the defendant on the ropes with his cross-examination."

    (Công tố viên đã dồn bị cáo vào thế bí với cuộc thẩm vấn chéo của mình.)

  • come off the ropes

    thoát khỏi tình huống khó khăn, phục hồi

    "After months of struggle, the company is finally coming off the ropes."

    (Sau nhiều tháng vật lộn, công ty cuối cùng cũng đang phục hồi.)

  • back on the ropes

    lại rơi vào tình huống khó khăn một lần nữa

    "Just when we thought we were recovering, the new regulations put us back on the ropes."

    (Ngay khi chúng tôi nghĩ mình đang hồi phục, các quy định mới lại đẩy chúng tôi vào thế khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the ropes

Thành ngữ
Lật mặt

Trong tình thế rất tồi tệ; gần như thất bại hoặc suy sụp.

"After a series of bad investments, the company was on the ropes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the ropes".

Hình ảnh quyền Anh trong đời sống

Cụm từ 'on the ropes' là một ví dụ điển hình về cách các thuật ngữ từ môn thể thao quyền Anh đã đi vào ngôn ngữ hàng ngày để mô tả các tình huống căng thẳng, cạnh tranh trong kinh doanh, chính trị hay đời sống cá nhân. Nó nhấn mạnh sự kịch tính và rủi ro của việc ở trong thế yếu và đứng trước bờ vực thất bại.

Văn hóa phục hồi và phản công

Trong quyền Anh, việc một võ sĩ bị dồn vào dây đài không nhất thiết có nghĩa là trận đấu kết thúc. Nhiều võ sĩ đã thể hiện tinh thần kiên cường, thoát khỏi thế khó và phản công giành chiến thắng. Điều này cũng phản ánh một giá trị văn hóa phương Tây về sự kiên trì, khả năng phục hồi và không bỏ cuộc khi đối mặt với nghịch cảnh, khuyến khích nỗ lực 'come off the ropes'.