on the ropes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a very bad situation; close to defeat or failure.
Vietnamese Meaning
Trong tình thế rất tồi tệ; gần như thất bại hoặc suy sụp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a series of bad investments, the company was on the ropes."
"Sau một loạt các khoản đầu tư tồi tệ, công ty đã ở trong tình thế rất khó khăn."
-
"The economy is on the ropes due to the pandemic."
"Nền kinh tế đang gặp khó khăn do đại dịch."
-
"The team was on the ropes after losing three games in a row."
"Đội bóng đã gặp khó khăn sau khi thua ba trận liên tiếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này bắt nguồn từ quyền Anh, khi một võ sĩ bị dồn vào dây đai (ropes) của sàn đấu và đang chịu những cú đấm liên tiếp, sắp bị hạ gục. Nó được dùng để mô tả bất kỳ tình huống nào mà một người, công ty, hoặc tổ chức đang gặp khó khăn lớn và có nguy cơ thất bại. Khác với 'in trouble' (gặp rắc rối), 'on the ropes' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sự cận kề của thất bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on the ropes (đang trong tình trạng khó khăn, sắp thất bại)
-
have have someone on the ropes (dồn ai vào thế khó, sắp đánh bại ai)
-
leave leave someone on the ropes (đẩy ai vào thế khó rồi bỏ mặc họ)
-
push push someone on the ropes (dồn ai đó vào thế bí)
-
put put someone on the ropes (đặt ai đó vào tình huống cực kỳ khó khăn)
-
financially financially on the ropes (gặp khó khăn nghiêm trọng về tài chính)
-
politically politically on the ropes (gặp khó khăn lớn về chính trị)
-
economically economically on the ropes (gặp khó khăn nghiêm trọng về kinh tế)
Idioms
-
have someone on the ropes
đặt ai đó vào thế khó, sắp đánh bại được ai đó
"The prosecutor had the defendant on the ropes with his cross-examination."
(Công tố viên đã dồn bị cáo vào thế bí với cuộc thẩm vấn chéo của mình.)
-
come off the ropes
thoát khỏi tình huống khó khăn, phục hồi
"After months of struggle, the company is finally coming off the ropes."
(Sau nhiều tháng vật lộn, công ty cuối cùng cũng đang phục hồi.)
-
back on the ropes
lại rơi vào tình huống khó khăn một lần nữa
"Just when we thought we were recovering, the new regulations put us back on the ropes."
(Ngay khi chúng tôi nghĩ mình đang hồi phục, các quy định mới lại đẩy chúng tôi vào thế khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on the ropes
Thành ngữTrong tình thế rất tồi tệ; gần như thất bại hoặc suy sụp.
"After a series of bad investments, the company was on the ropes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the ropes".
