in a strong position
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in a situation where one has a significant advantage or control.
Vietnamese Meaning
Ở một vị thế mạnh, có lợi thế lớn hoặc quyền kiểm soát đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the merger, the company was in a strong position to dominate the market."
"Sau vụ sáp nhập, công ty đã ở một vị thế mạnh để thống trị thị trường."
-
"The team is now in a strong position to win the championship."
"Đội hiện đang ở một vị thế mạnh để giành chức vô địch."
-
"The new law puts consumers in a stronger position when dealing with unfair business practices."
"Luật mới đặt người tiêu dùng vào một vị thế mạnh hơn khi đối phó với các hành vi kinh doanh không công bằng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strong | mạnh mẽ, khỏe mạnh (mạnh) |
| Noun | strength | sức mạnh (sức mạnh) |
| Verb | strengthen | tăng cường, củng cố (tăng cường) |
| Noun | position | vị trí (vị trí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người hoặc tổ chức có nhiều khả năng thành công, có nhiều nguồn lực, hoặc có ảnh hưởng lớn. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tự tin và khả năng kiểm soát tình hình. Cần phân biệt với 'in a good position' (ở một vị thế tốt), trong đó 'strong' nhấn mạnh sức mạnh và khả năng vượt trội hơn.
Prepositions
'In' dùng để chỉ vị trí, trạng thái hiện tại. Ví dụ: 'The company is in a strong position to negotiate a better deal.' ('From' thường dùng để chỉ việc đạt được vị thế mạnh nhờ một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The team gained a strong position from their early victories.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively in a strong position (tương đối ở một vị thế mạnh)
-
financially financially in a strong position (về mặt tài chính ở một vị thế mạnh)
-
put put someone in a strong position (đặt ai đó vào một vị thế mạnh)
-
find find yourself in a strong position (tự thấy mình ở một vị thế mạnh)
Idioms
-
to be sitting pretty
ở vào một vị thế rất thuận lợi, có lợi thế lớn
"After landing that big client, the company was sitting pretty."
(Sau khi giành được khách hàng lớn đó, công ty đang ở vào một vị thế rất thuận lợi.)
-
hold all the cards
nắm mọi lợi thế, có quyền quyết định
"In the negotiation, she held all the cards."
(Trong cuộc đàm phán, cô ấy nắm mọi lợi thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a strong position
Cụm giới từỞ một vị thế mạnh, có lợi thế lớn hoặc quyền kiểm soát đáng kể.
"After the merger, the company was in a strong position to dominate the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a strong position".
