(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ on time
A2

on time

Adverbial phrase

Nghĩa tiếng Việt

đúng giờ đúng thời gian quy định
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'On time'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đúng giờ; không trễ.

Definition (English Meaning)

At the arranged or correct time; not late.

Ví dụ Thực tế với 'On time'

  • "The meeting started on time."

    "Cuộc họp bắt đầu đúng giờ."

  • "He's always on time for his appointments."

    "Anh ấy luôn đúng giờ cho các cuộc hẹn của mình."

  • "The project was completed on time and within budget."

    "Dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'On time'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'On time'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'on time' nhấn mạnh việc hoàn thành một hành động hoặc đến một địa điểm vào thời điểm đã định hoặc dự kiến. Nó thường được dùng để chỉ sự chính xác và đúng hẹn. Cần phân biệt với 'in time' (kịp lúc) mang nghĩa đến hoặc làm gì đó vừa kịp để tránh một điều gì đó không mong muốn xảy ra. Ví dụ: 'The train arrived on time.' (Tàu đến đúng giờ) so với 'I arrived in time to catch the train.' (Tôi đến kịp để bắt tàu).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'On time'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train arrived on time.
Chuyến tàu đã đến đúng giờ.
Phủ định
The meeting didn't start on time.
Cuộc họp đã không bắt đầu đúng giờ.
Nghi vấn
Did the package arrive on time?
Gói hàng có đến đúng giờ không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train had arrived on time, we would have reached the meeting before it started.
Nếu tàu đến đúng giờ, chúng ta đã đến cuộc họp trước khi nó bắt đầu.
Phủ định
If he hadn't been on time for his interview, he wouldn't have gotten the job.
Nếu anh ấy không đến phỏng vấn đúng giờ, anh ấy đã không nhận được công việc.
Nghi vấn
Would she have caught the flight if she had left home on time?
Cô ấy có bắt kịp chuyến bay nếu cô ấy rời khỏi nhà đúng giờ không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train leaves on time, we arrive at our destination on time.
Nếu tàu rời đi đúng giờ, chúng ta sẽ đến đích đúng giờ.
Phủ định
If the meeting does not start on time, the agenda will not be completed on time.
Nếu cuộc họp không bắt đầu đúng giờ, chương trình nghị sự sẽ không được hoàn thành đúng giờ.
Nghi vấn
If the bus leaves on time, does it usually arrive at the city center on time?
Nếu xe buýt rời đi đúng giờ, nó có thường đến trung tâm thành phố đúng giờ không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, the team will have been working on arriving on time for the presentation for a week.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, cả nhóm sẽ đã làm việc để đến đúng giờ cho buổi thuyết trình trong một tuần.
Phủ định
He won't have been focusing on being on time for his appointments if he continues to oversleep.
Anh ấy sẽ không tập trung vào việc đúng giờ cho các cuộc hẹn nếu anh ấy tiếp tục ngủ quên.
Nghi vấn
Will she have been striving to submit her assignments on time by the end of the semester?
Liệu cô ấy có đang nỗ lực để nộp bài tập đúng hạn vào cuối học kỳ không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been arriving on time for her classes lately, which is a big improvement.
Gần đây cô ấy đã đến lớp đúng giờ, đó là một sự cải thiện lớn.
Phủ định
They haven't been starting the meetings on time recently, causing frustration among the attendees.
Gần đây họ đã không bắt đầu các cuộc họp đúng giờ, gây ra sự thất vọng cho những người tham dự.
Nghi vấn
Has the train been running on time this week, or are there still delays?
Tuần này tàu có chạy đúng giờ không, hay vẫn còn chậm trễ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)