(Top Banner Ad)
on time
A2
Adverbial phrase A2 General

on time

UK: /ɒn taɪm/ • US: /ɑːn taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đúng giờ đúng thời gian quy định
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the arranged or correct time; not late.

Vietnamese Meaning

Đúng giờ; không trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting started on time."

    "Cuộc họp bắt đầu đúng giờ."

  • "He's always on time for his appointments."

    "Anh ấy luôn đúng giờ cho các cuộc hẹn của mình."

  • "The project was completed on time and within budget."

    "Dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian, lúc
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adverb timely kịp thời, đúng lúc
Adjective untimely không đúng lúc, quá sớm/muộn
Noun timer bộ hẹn giờ, đồng hồ bấm giờ
Adjective timeless bất diệt, vĩnh cửu, vượt thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on (preposition)
Old English
tīma (noun)
Modern English
on time (adverbial phrase)

Sự ra đời của cụm từ 'đúng giờ'

Cụm từ 'on time' với ý nghĩa 'đúng giờ, đúng hẹn' bắt đầu trở nên phổ biến trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 19. Đây là giai đoạn công nghiệp hóa phát triển mạnh mẽ và các hệ thống giao thông công cộng như xe lửa được mở rộng, khiến việc tuân thủ lịch trình và đúng giờ trở nên cực kỳ quan trọng. 'On' ở đây không chỉ đơn thuần là 'trên' mà mang ý nghĩa 'vào đúng điểm, đúng thời khắc' được xác định bởi 'time', nhấn mạnh sự chính xác và tuân thủ thời gian đã định.

Usage Note

Cụm từ 'on time' nhấn mạnh việc hoàn thành một hành động hoặc đến một địa điểm vào thời điểm đã định hoặc dự kiến. Nó thường được dùng để chỉ sự chính xác và đúng hẹn. Cần phân biệt với 'in time' (kịp lúc) mang nghĩa đến hoặc làm gì đó vừa kịp để tránh một điều gì đó không mong muốn xảy ra. Ví dụ: 'The train arrived on time.' (Tàu đến đúng giờ) so với 'I arrived in time to catch the train.' (Tôi đến kịp để bắt tàu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on time
  • be be on time
    (đúng giờ)
  • arrive arrive on time
    (đến đúng giờ)
  • finish finish on time
    (hoàn thành đúng hạn)
  • deliver deliver on time
    (giao hàng đúng hẹn)
  • run run on time
    ((tàu, xe, lịch trình) chạy đúng giờ)
  • make it make it on time
    (kịp đến nơi đúng giờ)
Adjective + on time
  • always always on time
    (luôn luôn đúng giờ)
  • perfectly perfectly on time
    (hoàn toàn đúng giờ)
  • strictly strictly on time
    (đúng giờ nghiêm ngặt)

Idioms

  • Be on time

    Đến/xảy ra đúng theo lịch trình hoặc thời gian đã định.

    "It's important to be on time for meetings."

    (Điều quan trọng là phải đúng giờ cho các cuộc họp.)

  • Run on time

    (Lịch trình, chuyến tàu, sự kiện) diễn ra đúng giờ, không bị chậm trễ.

    "The train is expected to run on time despite the bad weather."

    (Chuyến tàu được dự kiến sẽ chạy đúng giờ dù thời tiết xấu.)

  • Make it on time

    Kịp đến nơi đúng giờ (thường là sau khi có chút vội vã hoặc khó khăn).

    "We had to rush, but we made it on time for the movie."

    (Chúng tôi phải vội vã, nhưng đã kịp đến xem phim đúng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on time

Adverbial phrase
Lật mặt

Đúng giờ; không trễ.

"The meeting started on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train arrived on time.
Chuyến tàu đã đến đúng giờ.
Phủ định
The meeting didn't start on time.
Cuộc họp đã không bắt đầu đúng giờ.
Nghi vấn
Did the package arrive on time?
Gói hàng có đến đúng giờ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, she arrived on time for the meeting.
Chà, cô ấy đã đến cuộc họp đúng giờ.
Phủ định
Oh, he wasn't on time for his flight.
Ồ, anh ấy đã không đến đúng giờ cho chuyến bay của mình.
Nghi vấn
Hey, were you on time for the concert?
Này, bạn có đến buổi hòa nhạc đúng giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train had arrived on time, we would have reached the meeting before it started.
Nếu tàu đến đúng giờ, chúng ta đã đến cuộc họp trước khi nó bắt đầu.
Phủ định
If he hadn't been on time for his interview, he wouldn't have gotten the job.
Nếu anh ấy không đến phỏng vấn đúng giờ, anh ấy đã không nhận được công việc.
Nghi vấn
Would she have caught the flight if she had left home on time?
Cô ấy có bắt kịp chuyến bay nếu cô ấy rời khỏi nhà đúng giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train leaves on time, we arrive at our destination on time.
Nếu tàu rời đi đúng giờ, chúng ta sẽ đến đích đúng giờ.
Phủ định
If the meeting does not start on time, the agenda will not be completed on time.
Nếu cuộc họp không bắt đầu đúng giờ, chương trình nghị sự sẽ không được hoàn thành đúng giờ.
Nghi vấn
If the bus leaves on time, does it usually arrive at the city center on time?
Nếu xe buýt rời đi đúng giờ, nó có thường đến trung tâm thành phố đúng giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, the team will have been working on arriving on time for the presentation for a week.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, cả nhóm sẽ đã làm việc để đến đúng giờ cho buổi thuyết trình trong một tuần.
Phủ định
He won't have been focusing on being on time for his appointments if he continues to oversleep.
Anh ấy sẽ không tập trung vào việc đúng giờ cho các cuộc hẹn nếu anh ấy tiếp tục ngủ quên.
Nghi vấn
Will she have been striving to submit her assignments on time by the end of the semester?
Liệu cô ấy có đang nỗ lực để nộp bài tập đúng hạn vào cuối học kỳ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been arriving on time for her classes lately, which is a big improvement.
Gần đây cô ấy đã đến lớp đúng giờ, đó là một sự cải thiện lớn.
Phủ định
They haven't been starting the meetings on time recently, causing frustration among the attendees.
Gần đây họ đã không bắt đầu các cuộc họp đúng giờ, gây ra sự thất vọng cho những người tham dự.
Nghi vấn
Has the train been running on time this week, or are there still delays?
Tuần này tàu có chạy đúng giờ không, hay vẫn còn chậm trễ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on time".

Giá trị của sự đúng giờ ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Đức, Anh, Mỹ, Canada và các nước Bắc Âu, việc đúng giờ được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng, trách nhiệm và độ tin cậy. Đến muộn trong các cuộc hẹn xã hội hoặc kinh doanh có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thiếu chuyên nghiệp. Khái niệm 'time is money' (thời gian là tiền bạc) cũng phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian hiệu quả.

Hậu quả xã hội của việc trễ hẹn

Việc không đúng giờ có thể gây ra những hậu quả tiêu cực trong xã hội và công việc. Trong môi trường kinh doanh, sự chậm trễ có thể làm mất đi các cơ hội, làm hỏng các mối quan hệ và tạo ấn tượng xấu về sự thiếu chuyên nghiệp. Trong các mối quan hệ cá nhân, việc thường xuyên trễ hẹn có thể khiến người khác cảm thấy không được tôn trọng và làm suy yếu lòng tin.