(Top Banner Ad)
on top of one's game
B2
Thành ngữ B2 Tổng quát/Thể thao/Kinh doanh

on top of one's game

UK: /ɒn tɒp əv wʌnz ɡeɪm/ • US: /ɑːn tɑːp əv wʌnz ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

ở đỉnh cao phong độ phong độ đỉnh cao đang ở trạng thái tốt nhất thể hiện tốt nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performing at one's best; in peak condition; at the height of one's abilities or performance.

Vietnamese Meaning

Đang ở đỉnh cao phong độ; đang ở trạng thái tốt nhất; thể hiện khả năng ở mức cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is really on top of their game this season."

    "Đội tuyển đang thực sự ở đỉnh cao phong độ trong mùa giải này."

  • "She was really on top of her game during the presentation, answering all the questions confidently."

    "Cô ấy thực sự đã ở đỉnh cao phong độ trong buổi thuyết trình, trả lời tất cả các câu hỏi một cách tự tin."

  • "If you want to win the competition, you need to be on top of your game."

    "Nếu bạn muốn thắng cuộc thi, bạn cần phải ở đỉnh cao phong độ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

off one's game (xuống phong độ)underperforming (hoạt động dưới mức)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Thể thao/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
on top of one's game

Nguồn gốc từ thể thao và cạnh tranh

Cụm từ này có nguồn gốc từ các môn thể thao và trò chơi, nơi 'on top' (trên đỉnh) ngụ ý vị trí dẫn đầu hoặc xuất sắc, và 'game' (trò chơi/trận đấu) chỉ hiệu suất hay kỹ năng của một người. Nó thể hiện ý tưởng về việc đạt được hiệu suất tốt nhất, như một vận động viên đang ở đỉnh cao phong độ của mình, sẵn sàng chiến thắng và vượt trội.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả ai đó đang làm rất tốt một việc gì đó, thường là do họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng và có tinh thần tốt. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao đến công việc, học tập, hoặc thậm chí là các hoạt động giải trí. Khác với 'at one's best', thành ngữ này nhấn mạnh sự ổn định và duy trì phong độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on top of one's game
  • be be on top of one's game
    (đang ở phong độ đỉnh cao; thể hiện xuất sắc nhất)
  • stay stay on top of one's game
    (giữ vững phong độ đỉnh cao; duy trì sự xuất sắc)
  • keep keep on top of one's game
    (duy trì phong độ đỉnh cao; giữ vững sự xuất sắc liên tục)
  • get back get back on top of one's game
    (lấy lại phong độ đỉnh cao; trở lại trạng thái xuất sắc nhất)
Adverb + on top of one's game
  • always always on top of one's game
    (luôn ở phong độ đỉnh cao; luôn thể hiện xuất sắc)
  • consistently consistently on top of one's game
    (liên tục giữ vững phong độ đỉnh cao; thể hiện xuất sắc một cách bền bỉ)

Idioms

  • at the top of one's form

    ở phong độ đỉnh cao nhất; thể hiện tốt nhất

    "The athlete is currently at the top of his form and winning every race."

    (Vận động viên này hiện đang ở phong độ đỉnh cao nhất và thắng mọi cuộc đua.)

  • firing on all cylinders

    hoạt động hết công suất; phát huy tối đa năng lực

    "After a good night's sleep, I was firing on all cylinders during the presentation."

    (Sau một đêm ngon giấc, tôi đã hoạt động hết công suất trong buổi thuyết trình.)

  • at one's peak

    ở đỉnh cao nhất; tại thời điểm tốt nhất

    "Many artists create their best work when they are at their peak."

    (Nhiều nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm tốt nhất khi họ ở đỉnh cao sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on top of one's game

Thành ngữ
Lật mặt

Đang ở đỉnh cao phong độ; đang ở trạng thái tốt nhất; thể hiện khả năng ở mức cao nhất.

"The team is really on top of their game this season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on top of one's game".

Văn hóa cạnh tranh và thành tựu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và thể thao, việc 'on top of one's game' được đánh giá cao như một biểu tượng của sự nỗ lực, kỷ luật và khả năng cạnh tranh. Nó phản ánh giá trị của việc luôn cố gắng đạt được hiệu suất tốt nhất và không ngừng cải thiện bản thân để vượt qua đối thủ hoặc vượt qua kỳ vọng.

Phát triển bản thân và chuyên nghiệp

Cụm từ này cũng liên quan đến ý tưởng về phát triển cá nhân và chuyên nghiệp liên tục. Trong nhiều ngành nghề, việc 'on top of one's game' có nghĩa là luôn cập nhật kiến thức, kỹ năng mới và duy trì sự nhạy bén để không bị tụt hậu, đảm bảo luôn mang lại giá trị cao nhất trong công việc.