on top of one's game
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Performing at one's best; in peak condition; at the height of one's abilities or performance.
Vietnamese Meaning
Đang ở đỉnh cao phong độ; đang ở trạng thái tốt nhất; thể hiện khả năng ở mức cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is really on top of their game this season."
"Đội tuyển đang thực sự ở đỉnh cao phong độ trong mùa giải này."
-
"She was really on top of her game during the presentation, answering all the questions confidently."
"Cô ấy thực sự đã ở đỉnh cao phong độ trong buổi thuyết trình, trả lời tất cả các câu hỏi một cách tự tin."
-
"If you want to win the competition, you need to be on top of your game."
"Nếu bạn muốn thắng cuộc thi, bạn cần phải ở đỉnh cao phong độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả ai đó đang làm rất tốt một việc gì đó, thường là do họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng và có tinh thần tốt. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao đến công việc, học tập, hoặc thậm chí là các hoạt động giải trí. Khác với 'at one's best', thành ngữ này nhấn mạnh sự ổn định và duy trì phong độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be on top of one's game (đang ở phong độ đỉnh cao; thể hiện xuất sắc nhất)
-
stay stay on top of one's game (giữ vững phong độ đỉnh cao; duy trì sự xuất sắc)
-
keep keep on top of one's game (duy trì phong độ đỉnh cao; giữ vững sự xuất sắc liên tục)
-
get back get back on top of one's game (lấy lại phong độ đỉnh cao; trở lại trạng thái xuất sắc nhất)
-
always always on top of one's game (luôn ở phong độ đỉnh cao; luôn thể hiện xuất sắc)
-
consistently consistently on top of one's game (liên tục giữ vững phong độ đỉnh cao; thể hiện xuất sắc một cách bền bỉ)
Idioms
-
at the top of one's form
ở phong độ đỉnh cao nhất; thể hiện tốt nhất
"The athlete is currently at the top of his form and winning every race."
(Vận động viên này hiện đang ở phong độ đỉnh cao nhất và thắng mọi cuộc đua.)
-
firing on all cylinders
hoạt động hết công suất; phát huy tối đa năng lực
"After a good night's sleep, I was firing on all cylinders during the presentation."
(Sau một đêm ngon giấc, tôi đã hoạt động hết công suất trong buổi thuyết trình.)
-
at one's peak
ở đỉnh cao nhất; tại thời điểm tốt nhất
"Many artists create their best work when they are at their peak."
(Nhiều nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm tốt nhất khi họ ở đỉnh cao sự nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on top of one's game
Thành ngữĐang ở đỉnh cao phong độ; đang ở trạng thái tốt nhất; thể hiện khả năng ở mức cao nhất.
"The team is really on top of their game this season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on top of one's game".
