at one's best
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the best possible condition; performing as well as possible.
Vietnamese Meaning
Trong điều kiện tốt nhất có thể; thể hiện tốt nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is at her best when she's dancing."
"Cô ấy thể hiện tốt nhất khi cô ấy đang nhảy."
-
"The athlete is at his best right before the Olympics."
"Vận động viên đó đang ở trạng thái tốt nhất ngay trước Thế vận hội."
-
"This plant is at its best in the summer."
"Cây này ở trạng thái tốt nhất vào mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người, một vật hoặc một tình huống đang ở đỉnh cao của khả năng hoặc hiệu suất. 'One's' ở đây thay thế cho tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) để chỉ chủ thể đang được nói đến. Nó nhấn mạnh trạng thái tối ưu hoặc khả năng tốt nhất mà ai đó hoặc cái gì đó có thể đạt được. Khác với các cụm từ đồng nghĩa như 'in top form' hoặc 'performing optimally', 'at one's best' mang sắc thái rộng hơn, có thể ám chỉ sức khỏe, tinh thần, kỹ năng hoặc bất kỳ yếu tố nào góp phần vào hiệu suất tổng thể.
Prepositions
Giới từ 'at' ở đây biểu thị vị trí hoặc trạng thái. Nó cho biết chủ thể đang 'ở' trạng thái tốt nhất của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be at one's best (ở trạng thái/phong độ tốt nhất)
-
see someone at their best (chứng kiến ai đó ở thời điểm đỉnh cao nhất)
-
perform at one's best (thể hiện/biểu diễn ở mức tốt nhất)
-
work at one's best (làm việc với hiệu suất cao nhất)
-
feel at one's best (cảm thấy sung sức/khỏe khoắn nhất)
-
not always at one's best (không phải lúc nào cũng ở phong độ tốt nhất)
-
rarely at one's best (hiếm khi ở trạng thái tốt nhất)
-
truly at one's best (thực sự ở trạng thái tốt nhất)
-
nature at its best (thiên nhiên trong vẻ đẹp huy hoàng nhất)
-
teamwork at its best (tinh thần đồng đội tuyệt vời nhất)
-
humanity at its best (tình người/nhân loại ở dạng cao đẹp nhất)
Idioms
-
At its best
Ở dạng/trạng thái/hình thức tuyệt vời nhất của một vật hoặc khái niệm.
"This festival is community spirit at its best."
(Lễ hội này là minh chứng tuyệt vời nhất cho tinh thần cộng đồng.)
-
To put one's best foot forward
Cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt đẹp ngay từ đầu.
"I tried to put my best foot forward in the job interview."
(Tôi đã cố gắng thể hiện tốt nhất có thể trong buổi phỏng vấn xin việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at one's best
IdiomTrong điều kiện tốt nhất có thể; thể hiện tốt nhất có thể.
"She is at her best when she's dancing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at one's best".
