(Top Banner Ad)
at one's best
B2
Idiom B2 Chung

at one's best

UK: ætwʌnzˈbɛst • US: ætwʌnzˈbɛst

Nghĩa tiếng Việt

trong trạng thái tốt nhất thể hiện tốt nhất đạt phong độ cao nhất lúc phong độ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the best possible condition; performing as well as possible.

Vietnamese Meaning

Trong điều kiện tốt nhất có thể; thể hiện tốt nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is at her best when she's dancing."

    "Cô ấy thể hiện tốt nhất khi cô ấy đang nhảy."

  • "The athlete is at his best right before the Olympics."

    "Vận động viên đó đang ở trạng thái tốt nhất ngay trước Thế vận hội."

  • "This plant is at its best in the summer."

    "Cây này ở trạng thái tốt nhất vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Adverb best tốt nhất, giỏi nhất
Noun best điều tốt nhất, nỗ lực cao nhất (ví dụ: do one's best)
Verb to best đánh bại, vượt qua, làm tốt hơn ai đó
Verb to better cải thiện, làm cho tốt hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰed-
Proto-Germanic
*batistaz
Old English
betest
Middle English / Modern English
best

Sự Kết Hợp Của Những Từ Đơn Giản

Cụm từ 'at one's best' không phải là một thành ngữ cổ xưa. Nó là sự kết hợp của những từ rất đơn giản: 'at' (tại), 'one's' (của một người), và 'best' (tốt nhất). Cụm từ này có lẽ trở nên phổ biến vào thế kỷ 18 hoặc 19 để mô tả một người đang thể hiện ở mức độ năng lực cao nhất, giống như một vận động viên đạt đến đỉnh cao phong độ. Nó nhấn mạnh một khoảnh khắc hoặc một trạng thái xuất sắc cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người, một vật hoặc một tình huống đang ở đỉnh cao của khả năng hoặc hiệu suất. 'One's' ở đây thay thế cho tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) để chỉ chủ thể đang được nói đến. Nó nhấn mạnh trạng thái tối ưu hoặc khả năng tốt nhất mà ai đó hoặc cái gì đó có thể đạt được. Khác với các cụm từ đồng nghĩa như 'in top form' hoặc 'performing optimally', 'at one's best' mang sắc thái rộng hơn, có thể ám chỉ sức khỏe, tinh thần, kỹ năng hoặc bất kỳ yếu tố nào góp phần vào hiệu suất tổng thể.

Prepositions

at

Giới từ 'at' ở đây biểu thị vị trí hoặc trạng thái. Nó cho biết chủ thể đang 'ở' trạng thái tốt nhất của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at one's best
  • be at one's best
    (ở trạng thái/phong độ tốt nhất)
  • see someone at their best
    (chứng kiến ai đó ở thời điểm đỉnh cao nhất)
  • perform at one's best
    (thể hiện/biểu diễn ở mức tốt nhất)
  • work at one's best
    (làm việc với hiệu suất cao nhất)
  • feel at one's best
    (cảm thấy sung sức/khỏe khoắn nhất)
Adverb + at one's best
  • not always at one's best
    (không phải lúc nào cũng ở phong độ tốt nhất)
  • rarely at one's best
    (hiếm khi ở trạng thái tốt nhất)
  • truly at one's best
    (thực sự ở trạng thái tốt nhất)
Noun + at its best
  • nature at its best
    (thiên nhiên trong vẻ đẹp huy hoàng nhất)
  • teamwork at its best
    (tinh thần đồng đội tuyệt vời nhất)
  • humanity at its best
    (tình người/nhân loại ở dạng cao đẹp nhất)

Idioms

  • At its best

    Ở dạng/trạng thái/hình thức tuyệt vời nhất của một vật hoặc khái niệm.

    "This festival is community spirit at its best."

    (Lễ hội này là minh chứng tuyệt vời nhất cho tinh thần cộng đồng.)

  • To put one's best foot forward

    Cố gắng hết sức để tạo ấn tượng tốt đẹp ngay từ đầu.

    "I tried to put my best foot forward in the job interview."

    (Tôi đã cố gắng thể hiện tốt nhất có thể trong buổi phỏng vấn xin việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at one's best

Idiom
Lật mặt

Trong điều kiện tốt nhất có thể; thể hiện tốt nhất có thể.

"She is at her best when she's dancing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at one's best".

Tư duy phát triển (Growth Mindset) và 'Phong độ tốt nhất'

Trong văn hóa giáo dục và kinh doanh phương Tây, người ta rất nhấn mạnh 'tư duy phát triển'. Đây là niềm tin rằng khả năng có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và nỗ lực. Cụm từ 'at one's best' rất phù hợp với ý tưởng này, vì nó ám chỉ một trạng thái đỉnh cao đạt được qua rèn luyện và cố gắng, chứ không chỉ là tài năng bẩm sinh. Mọi người luôn phấn đấu để 'at their best' trong các bài thuyết trình, thi đấu thể thao và dự án cá nhân.

Cái tôi lý tưởng (Ideal Self) và sự tự hoàn thiện

Khái niệm 'ở trạng thái tốt nhất' liên quan đến ý tưởng tâm lý học về 'cái tôi lý tưởng' (ideal self) – con người mà bạn khao khát trở thành. Các nền văn hóa phương Tây thường khuyến khích sự tự hoàn thiện và phát huy tối đa tiềm năng bản thân. Việc phấn đấu để 'at your best' được xem là một mục tiêu tích cực và lành mạnh, một cách sống để đạt đến tiềm năng cao nhất trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ sự nghiệp đến các mối quan hệ.