optimal condition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Optimal" means best or most favorable; "condition" refers to a state or situation. Thus, "optimal condition" refers to the most favorable or best possible state for something.
Vietnamese Meaning
"Optimal" có nghĩa là tốt nhất hoặc thuận lợi nhất; "condition" đề cập đến một trạng thái hoặc tình huống. Do đó, "optimal condition" đề cập đến trạng thái thuận lợi nhất hoặc tốt nhất có thể cho một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine runs at its best in optimal condition."
"Động cơ chạy tốt nhất trong điều kiện tối ưu."
-
"For the best results, the plants should be grown in optimal condition."
"Để có kết quả tốt nhất, cây nên được trồng trong điều kiện tối ưu."
-
"The athlete was in optimal condition before the competition."
"Vận động viên ở trong tình trạng thể chất tối ưu trước cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | optimal | (thuộc) tối ưu, tốt nhất, lý tưởng nhất |
| Noun | optimality | sự tối ưu, trạng thái tốt nhất |
| Verb | optimize | tối ưu hóa, làm cho tốt nhất |
| Adverb | optimally | một cách tối ưu, tốt nhất có thể |
| Noun | optimism | sự lạc quan |
| Noun | optimist | người lạc quan |
| Noun | condition | điều kiện, trạng thái, tình trạng |
| Verb | condition | làm cho có điều kiện, huấn luyện, quy định |
| Adjective | conditional | có điều kiện, tùy thuộc |
| Adjective | unconditional | vô điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase suggests that a particular situation is at its peak performance or effectiveness. It implies that all necessary factors are aligned for the best possible outcome. It is more specific and emphasizes maximizing performance compared to 'good condition'. 'Ideal condition' is a close synonym but 'optimal condition' often relates to a practical, attainable best, while 'ideal' can refer to a theoretically perfect, perhaps unattainable state.
Prepositions
"In optimal condition" is commonly used to describe something that is currently in its best state. Example: 'The athletes performed in optimal condition.' It specifies the state *during* the activity or event.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve optimal conditions (đạt được các điều kiện tối ưu)
-
maintain maintain optimal conditions (duy trì các điều kiện tối ưu)
-
create create optimal conditions (tạo ra các điều kiện tối ưu)
-
ensure ensure optimal conditions (đảm bảo các điều kiện tối ưu)
-
provide provide optimal conditions (cung cấp các điều kiện tối ưu)
-
under under optimal conditions (trong các điều kiện tối ưu)
-
for for optimal conditions (để đạt được các điều kiện tối ưu)
-
in in optimal condition (trong tình trạng tối ưu (dùng cho vật/người))
Idioms
-
strive for optimal conditions
nỗ lực để đạt được các điều kiện tối ưu
"Researchers always strive for optimal conditions in their experiments to ensure accurate results."
(Các nhà nghiên cứu luôn nỗ lực để đạt được các điều kiện tối ưu trong thí nghiệm của họ nhằm đảm bảo kết quả chính xác.)
-
operate under optimal conditions
hoạt động/vận hành trong điều kiện tối ưu
"The machine is designed to operate under optimal conditions for maximum efficiency."
(Cỗ máy được thiết kế để hoạt động trong điều kiện tối ưu nhằm đạt hiệu quả cao nhất.)
-
create the optimal conditions for success
tạo ra những điều kiện tối ưu cho thành công
"Good leadership helps create the optimal conditions for team success."
(Sự lãnh đạo tốt giúp tạo ra những điều kiện tối ưu cho thành công của đội nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optimal condition
adjective + noun"Optimal" có nghĩa là tốt nhất hoặc thuận lợi nhất; "condition" đề cập đến một trạng thái hoặc tình huống. Do đó, "optimal condition" đề cập đến trạng thái thuận lợi nhất hoặc tốt nhất có thể cho một điều gì đó.
"The engine runs at its best in optimal condition."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plants are growing in optimal conditions, aren't they? |
Cây đang phát triển trong điều kiện tối ưu, phải không? |
| Phủ định | The experiment isn't being conducted under optimal conditions, is it? |
Thí nghiệm không được tiến hành trong điều kiện tối ưu, phải không? |
| Nghi vấn | Is it optimal to start the project today, isn't it? |
Có phải là tối ưu khi bắt đầu dự án hôm nay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the plants were in optimal condition so they would grow faster. |
Tôi ước cây cối ở trong điều kiện tối ưu để chúng có thể phát triển nhanh hơn. |
| Phủ định | If only the soil wasn't preventing the seeds from being in optimal condition. |
Giá mà đất không ngăn cản hạt giống ở trong điều kiện tối ưu. |
| Nghi vấn | Do you wish the equipment was in optimal condition so we could finish the project on time? |
Bạn có ước thiết bị ở trong điều kiện tối ưu để chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal condition".
