(Top Banner Ad)
optimal condition
C1
adjective + noun C1 General

optimal condition

UK: /ˈɒptɪməl kənˈdɪʃən/ • US: /ˈɑːptɪməl kənˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện tối ưu trạng thái tối ưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Optimal" means best or most favorable; "condition" refers to a state or situation. Thus, "optimal condition" refers to the most favorable or best possible state for something.

Vietnamese Meaning

"Optimal" có nghĩa là tốt nhất hoặc thuận lợi nhất; "condition" đề cập đến một trạng thái hoặc tình huống. Do đó, "optimal condition" đề cập đến trạng thái thuận lợi nhất hoặc tốt nhất có thể cho một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine runs at its best in optimal condition."

    "Động cơ chạy tốt nhất trong điều kiện tối ưu."

  • "For the best results, the plants should be grown in optimal condition."

    "Để có kết quả tốt nhất, cây nên được trồng trong điều kiện tối ưu."

  • "The athlete was in optimal condition before the competition."

    "Vận động viên ở trong tình trạng thể chất tối ưu trước cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective optimal (thuộc) tối ưu, tốt nhất, lý tưởng nhất
Noun optimality sự tối ưu, trạng thái tốt nhất
Verb optimize tối ưu hóa, làm cho tốt nhất
Adverb optimally một cách tối ưu, tốt nhất có thể
Noun optimism sự lạc quan
Noun optimist người lạc quan
Noun condition điều kiện, trạng thái, tình trạng
Verb condition làm cho có điều kiện, huấn luyện, quy định
Adjective conditional có điều kiện, tùy thuộc
Adjective unconditional vô điều kiện

Synonyms

ideal condition (điều kiện lý tưởng)prime condition (điều kiện tốt nhất)peak condition (điều kiện đỉnh cao)

Antonyms

poor condition (điều kiện tồi tệ)suboptimal condition (điều kiện dưới mức tối ưu)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus
English
optimal
Latin
condicio
Old French
condicion
Middle English
condicioun
English
condition

Nguồn gốc của 'optimal condition'

Cụm từ 'optimal condition' kết hợp hai từ có gốc gác từ tiếng Latin. Từ 'optimal' bắt nguồn từ 'optimus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tốt nhất' hoặc 'lý tưởng nhất'. Còn từ 'condition' xuất phát từ 'condicio' (nghĩa là 'thỏa thuận, trạng thái') trong tiếng Latin, rồi đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, 'optimal condition' mang ý nghĩa 'trạng thái hoặc điều kiện tốt nhất, lý tưởng nhất' để một việc gì đó xảy ra hoặc hoạt động hiệu quả.

Usage Note

The phrase suggests that a particular situation is at its peak performance or effectiveness. It implies that all necessary factors are aligned for the best possible outcome. It is more specific and emphasizes maximizing performance compared to 'good condition'. 'Ideal condition' is a close synonym but 'optimal condition' often relates to a practical, attainable best, while 'ideal' can refer to a theoretically perfect, perhaps unattainable state.

Prepositions

in

"In optimal condition" is commonly used to describe something that is currently in its best state. Example: 'The athletes performed in optimal condition.' It specifies the state *during* the activity or event.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + optimal condition(s)
  • achieve achieve optimal conditions
    (đạt được các điều kiện tối ưu)
  • maintain maintain optimal conditions
    (duy trì các điều kiện tối ưu)
  • create create optimal conditions
    (tạo ra các điều kiện tối ưu)
  • ensure ensure optimal conditions
    (đảm bảo các điều kiện tối ưu)
  • provide provide optimal conditions
    (cung cấp các điều kiện tối ưu)
Giới từ + optimal condition(s)
  • under under optimal conditions
    (trong các điều kiện tối ưu)
  • for for optimal conditions
    (để đạt được các điều kiện tối ưu)
  • in in optimal condition
    (trong tình trạng tối ưu (dùng cho vật/người))

Idioms

  • strive for optimal conditions

    nỗ lực để đạt được các điều kiện tối ưu

    "Researchers always strive for optimal conditions in their experiments to ensure accurate results."

    (Các nhà nghiên cứu luôn nỗ lực để đạt được các điều kiện tối ưu trong thí nghiệm của họ nhằm đảm bảo kết quả chính xác.)

  • operate under optimal conditions

    hoạt động/vận hành trong điều kiện tối ưu

    "The machine is designed to operate under optimal conditions for maximum efficiency."

    (Cỗ máy được thiết kế để hoạt động trong điều kiện tối ưu nhằm đạt hiệu quả cao nhất.)

  • create the optimal conditions for success

    tạo ra những điều kiện tối ưu cho thành công

    "Good leadership helps create the optimal conditions for team success."

    (Sự lãnh đạo tốt giúp tạo ra những điều kiện tối ưu cho thành công của đội nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimal condition

adjective + noun
Lật mặt

"Optimal" có nghĩa là tốt nhất hoặc thuận lợi nhất; "condition" đề cập đến một trạng thái hoặc tình huống. Do đó, "optimal condition" đề cập đến trạng thái thuận lợi nhất hoặc tốt nhất có thể cho một điều gì đó.

"The engine runs at its best in optimal condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plants are growing in optimal conditions, aren't they?
Cây đang phát triển trong điều kiện tối ưu, phải không?
Phủ định
The experiment isn't being conducted under optimal conditions, is it?
Thí nghiệm không được tiến hành trong điều kiện tối ưu, phải không?
Nghi vấn
Is it optimal to start the project today, isn't it?
Có phải là tối ưu khi bắt đầu dự án hôm nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the plants were in optimal condition so they would grow faster.
Tôi ước cây cối ở trong điều kiện tối ưu để chúng có thể phát triển nhanh hơn.
Phủ định
If only the soil wasn't preventing the seeds from being in optimal condition.
Giá mà đất không ngăn cản hạt giống ở trong điều kiện tối ưu.
Nghi vấn
Do you wish the equipment was in optimal condition so we could finish the project on time?
Bạn có ước thiết bị ở trong điều kiện tối ưu để chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimal condition".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghệ

Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, việc tìm ra và duy trì 'optimal conditions' (điều kiện tối ưu) là yếu tố then chốt. Ví dụ, trong các thí nghiệm hóa học, nhiệt độ và áp suất tối ưu sẽ quyết định sự thành công của phản ứng. Tương tự, trong kỹ thuật, thiết kế một hệ thống để hoạt động trong điều kiện tối ưu sẽ đảm bảo hiệu suất, độ bền và an toàn cao nhất, giúp tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

Năng suất và Hiệu suất cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'optimal condition' cũng thường được áp dụng cho con người, đặc biệt trong các lĩnh vực như phát triển cá nhân, thể thao và kinh doanh. Đạt 'optimal physical and mental condition' (trạng thái thể chất và tinh thần tối ưu) là mục tiêu của nhiều người để đạt hiệu suất cao nhất trong công việc, học tập hoặc các hoạt động thể chất, ví dụ như một vận động viên cần ở trong trạng thái tối ưu để thi đấu tốt nhất.