(Top Banner Ad)
oncology therapy
C1
Noun Phrase C1 Y học

oncology therapy

UK: /ɒŋˈkɒlədʒi ˈθerəpi/ • US: /ɑːnˈkɑːlədʒi ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp điều trị ung thư điều trị ung thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treatment of cancer.

Vietnamese Meaning

Điều trị ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is undergoing oncology therapy to combat the aggressive tumor."

    "Bệnh nhân đang trải qua liệu pháp điều trị ung thư để chống lại khối u ác tính."

  • "Advances in oncology therapy have significantly improved survival rates for many cancers."

    "Những tiến bộ trong điều trị ung thư đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót cho nhiều bệnh ung thư."

  • "The oncology therapy plan will be tailored to the individual patient's needs."

    "Kế hoạch điều trị ung thư sẽ được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oncologist Bác sĩ chuyên khoa ung thư, bác sĩ ung bướu
Adjective oncological Thuộc về ung thư học
Noun therapist Chuyên gia trị liệu, nhà trị liệu
Adjective therapeutic Có tính trị liệu, mang lại hiệu quả chữa bệnh
Adverb therapeutically Một cách trị liệu, có tác dụng chữa bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄγκος (ónkos) - 'mass, tumor'
Ancient Greek
-λογία (-logía) - 'study of'
Ancient Greek
θεραπεία (therapeía) - 'healing, service'
English (19th century)
oncology
English (17th century)
therapy
English (Modern medical term)
oncology therapy

Nguồn gốc của "Oncology"

Từ 'oncology' (ung thư học) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Onkos' (ὄγκος) có nghĩa là 'khối u' hoặc 'khối lượng', và '-logia' (-λογία) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Do đó, 'oncology' là ngành nghiên cứu về khối u, đặc biệt là ung thư. Từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19 khi lĩnh vực này phát triển mạnh mẽ.

Nguồn gốc của "Therapy"

Từ 'therapy' (trị liệu) cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'therapeia' (θεραπεία), có nghĩa là 'chữa bệnh', 'phục vụ' hoặc 'chăm sóc'. Nó đã đi qua tiếng Latinh ('therapīa') và tiếng Pháp cổ ('thérapie') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Khi kết hợp với 'oncology', 'oncology therapy' mô tả các phương pháp điều trị nhằm chữa trị hoặc kiểm soát bệnh ung thư.

Usage Note

"Oncology therapy" is a broad term encompassing various treatment modalities used to combat cancer. This includes surgery, chemotherapy, radiation therapy, targeted therapy, immunotherapy, and hormone therapy. The specific therapy or combination of therapies depends on the type, stage, and location of the cancer, as well as the patient's overall health.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oncology therapy
  • effective effective oncology therapy
    (liệu pháp ung thư hiệu quả)
  • advanced advanced oncology therapy
    (liệu pháp ung thư tiên tiến)
  • personalized personalized oncology therapy
    (liệu pháp ung thư cá nhân hóa)
Verb + oncology therapy
  • receive receive oncology therapy
    (tiếp nhận/được điều trị liệu pháp ung thư)
  • undergo undergo oncology therapy
    (trải qua liệu pháp ung thư)
  • develop develop new oncology therapy
    (phát triển liệu pháp ung thư mới)
Noun + oncology therapy
  • success of the success of oncology therapy
    (sự thành công của liệu pháp ung thư)
  • response to patient's response to oncology therapy
    (phản ứng của bệnh nhân với liệu pháp ung thư)
  • benefits of the benefits of oncology therapy
    (những lợi ích của liệu pháp ung thư)

Idioms

  • the landscape of oncology therapy

    bức tranh toàn cảnh/tình hình tổng thể về liệu pháp ung thư (thường ám chỉ sự thay đổi, phát triển)

    "The landscape of oncology therapy is constantly evolving with new discoveries."

    (Bức tranh toàn cảnh về liệu pháp ung thư liên tục phát triển với những khám phá mới.)

  • breakthroughs in oncology therapy

    những đột phá/bước tiến lớn trong liệu pháp ung thư

    "Recent breakthroughs in oncology therapy offer new hope for patients."

    (Những đột phá gần đây trong liệu pháp ung thư mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.)

  • challenges in oncology therapy

    những thách thức trong liệu pháp ung thư

    "Despite advances, significant challenges remain in oncology therapy, especially for rare cancers."

    (Dù có những tiến bộ, những thách thức đáng kể vẫn còn tồn tại trong liệu pháp ung thư, đặc biệt đối với các loại ung thư hiếm gặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oncology therapy

Noun Phrase
Lật mặt

Điều trị ung thư.

"The patient is undergoing oncology therapy to combat the aggressive tumor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oncology therapy".

Hy vọng và Đổi mới trong Điều trị Ung thư

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển liên tục các phương pháp điều trị ung thư mới. Niềm tin vào khoa học và sự đổi mới mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân và gia đình, với các khoản đầu tư đáng kể từ chính phủ, các tổ chức và ngành dược phẩm để tìm ra những liệu pháp hiệu quả hơn. Điều này tạo nên một văn hóa không ngừng tìm kiếm giải pháp và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Chăm sóc Toàn diện và Hệ thống Hỗ trợ Bệnh nhân

Các hệ thống y tế phương Tây ngày càng chú trọng đến việc chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân ung thư, không chỉ tập trung vào điều trị bệnh mà còn hỗ trợ về tâm lý, xã hội và tài chính. Các nhóm hỗ trợ, dịch vụ tư vấn tâm lý và các chương trình giáo dục bệnh nhân đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân đối phó với căn bệnh, giảm bớt gánh nặng tinh thần và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là một khía cạnh văn hóa thể hiện sự quan tâm đến con người trong bối cảnh bệnh tật.