(Top Banner Ad)
cancer treatment
B2
Danh từ B2 Y học

cancer treatment

UK: /ˈkænsə ˈtriːtmənt/ • US: /ˈkænsər ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị ung thư chữa trị ung thư liệu pháp điều trị ung thư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The medical care given to a patient for the purpose of curing or alleviating cancer.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc y tế được cung cấp cho bệnh nhân với mục đích chữa khỏi hoặc làm giảm nhẹ bệnh ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern cancer treatment involves a combination of surgery, chemotherapy, and radiation."

    "Điều trị ung thư hiện đại bao gồm sự kết hợp của phẫu thuật, hóa trị và xạ trị."

  • "She is undergoing cancer treatment at the local hospital."

    "Cô ấy đang trải qua điều trị ung thư tại bệnh viện địa phương."

  • "Advances in cancer treatment have significantly improved survival rates."

    "Những tiến bộ trong điều trị ung thư đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cancer bệnh ung thư
Adjective cancerous có tính chất ung thư
Verb treat điều trị
Adjective treatable có thể điều trị được
Noun mistreatment việc điều trị sai cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kar- (hard/crab)
Ancient Greek
karkinos (crab/canker)
Latin
cancer (crab)
Old French
traitier (to handle/manage)
Middle English
cancer treutment

Tại sao lại gọi là 'Con Cua'?

Từ 'cancer' trong tiếng Latin có nghĩa là 'con cua'. Các thầy thuốc cổ đại như Hippocrates đã quan sát thấy các khối u có tĩnh mạch sưng tấy bao quanh trông giống như chân của một con cua đang bám chặt vào cơ thể.

Nguồn gốc của Treatment

Từ 'treatment' bắt nguồn từ gốc Latin 'tractare', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'xử lý bằng tay'. Ban đầu nó chỉ việc quản lý hoặc điều hành một công việc nào đó trước khi trở thành thuật ngữ y khoa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các phương pháp điều trị ung thư khác nhau, từ phẫu thuật đến hóa trị và xạ trị. Nó bao hàm cả quá trình và các phương pháp được sử dụng.

Prepositions

for in

* **for:** Chỉ mục đích của việc điều trị. Ví dụ: "This drug is used for cancer treatment." (Thuốc này được sử dụng để điều trị ung thư).
* **in:** Chỉ một phần của quá trình điều trị. Ví dụ: "He is involved in cancer treatment research." (Anh ấy tham gia vào nghiên cứu về điều trị ung thư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cancer treatment
  • Standard standard cancer treatment
    (phương pháp điều trị ung thư tiêu chuẩn)
  • Experimental experimental cancer treatment
    (điều trị ung thư thực nghiệm)
  • Aggressive aggressive cancer treatment
    (điều trị ung thư tích cực/mạnh tay)
Verb + cancer treatment
  • Undergo undergo cancer treatment
    (trải qua quá trình điều trị ung thư)
  • Receive receive cancer treatment
    (tiếp nhận điều trị ung thư)
  • Pioneer pioneer a new cancer treatment
    (tiên phong trong một phương pháp điều trị ung thư mới)

Idioms

  • A breakthrough in cancer treatment

    Một bước đột phá trong việc điều trị ung thư

    "Scientists have announced a major breakthrough in cancer treatment that could save millions."

    (Các nhà khoa học đã công bố một bước đột phá lớn trong điều trị ung thư có thể cứu sống hàng triệu người.)

  • Respond to treatment

    Đáp ứng điều trị (tiến triển tốt)

    "The patient is responding well to the cancer treatment."

    (Bệnh nhân đang đáp ứng tốt với phác đồ điều trị ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancer treatment

Danh từ
Lật mặt

Sự chăm sóc y tế được cung cấp cho bệnh nhân với mục đích chữa khỏi hoặc làm giảm nhẹ bệnh ung thư.

"Modern cancer treatment involves a combination of surgery, chemotherapy, and radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancer treatment".

The War on Cancer

Thuật ngữ 'Cuộc chiến chống ung thư' bắt đầu từ Đạo luật Ung thư Quốc gia Mỹ năm 1971, phản ánh nỗ lực toàn cầu và sự đầu tư khổng lồ vào nghiên cứu y sinh để tìm ra cách chữa trị.

Pink Ribbon Symbolism

Dải băng hồng là biểu tượng văn hóa phổ biến nhất liên quan đến việc nâng cao nhận thức và gây quỹ cho các phương pháp điều trị ung thư vú trên toàn thế giới.