(Top Banner Ad)
one-man business
B1
Danh từ B1 Kinh tế

one-man business

UK: /ˈwʌnˌmæn ˈbɪznɪs/ • US: /ˈwʌnˌmæn ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp một thành viên doanh nghiệp cá nhân kinh doanh cá thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business operated by one person, who is usually the owner.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp do một người điều hành, người này thường là chủ sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He runs a one-man business from his home office."

    "Anh ấy điều hành một doanh nghiệp một người từ văn phòng tại nhà."

  • "Starting a one-man business can be challenging but also rewarding."

    "Bắt đầu một doanh nghiệp một người có thể đầy thách thức nhưng cũng rất đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sole proprietorship Hình thức kinh doanh cá thể
Noun sole proprietor Chủ doanh nghiệp cá thể
Noun entrepreneur Nhà khởi nghiệp, doanh nhân
Noun businessman/woman Doanh nhân (người đàn ông/phụ nữ)
Adjective self-employed Tự làm chủ, tự kinh doanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ān
Old English
mann
Old English
bisignes
English (Modern - Compound)
one-man business

Nguồn gốc trực diện

Cụm từ 'one-man business' là một ví dụ điển hình về tính trực diện của tiếng Anh. Nó được tạo nên từ ba từ đơn giản: 'one' (một), 'man' (người đàn ông), và 'business' (kinh doanh). Ghép lại, chúng mô tả chính xác một doanh nghiệp do một người duy nhất điều hành. Không có nguồn gốc phức tạp hay lịch sử thay đổi nghĩa, cụm từ này xuất hiện một cách tự nhiên để gọi tên hình thức kinh doanh cá thể này, nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ của người chủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các doanh nghiệp nhỏ mà một người duy nhất chịu trách nhiệm về tất cả các khía cạnh hoạt động, từ quản lý đến sản xuất và bán hàng. Nó nhấn mạnh quy mô nhỏ và sự tự chủ của doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-man business
  • small a small one-man business
    (một doanh nghiệp cá thể nhỏ)
  • successful a successful one-man business
    (một doanh nghiệp cá thể thành công)
  • thriving a thriving one-man business
    (một doanh nghiệp cá thể phát đạt)
Verb + one-man business
  • run run a one-man business
    (điều hành một doanh nghiệp cá thể)
  • start start a one-man business
    (khởi nghiệp một doanh nghiệp cá thể)
  • manage manage a one-man business
    (quản lý một doanh nghiệp cá thể)

Idioms

  • a one-man show

    Một mình làm mọi việc, một người đảm nhiệm mọi vai trò (ám chỉ sự độc lập, tự chủ hoặc thiếu sự hỗ trợ)

    "He prides himself on running his company as a true one-man show, handling everything from sales to accounting."

    (Anh ấy tự hào điều hành công ty như một 'one-man show' thực thụ, tự mình lo liệu mọi thứ từ bán hàng đến kế toán.)

  • a one-man band

    Một người kiêm nhiệm nhiều vai trò, làm nhiều việc cùng lúc (giống như một nhạc công chơi nhiều nhạc cụ một mình)

    "Starting a one-man business often means you have to be a one-man band, dealing with all aspects of the operation."

    (Khởi nghiệp một doanh nghiệp cá thể thường có nghĩa là bạn phải là một 'one-man band', tự mình xử lý mọi khía cạnh của hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-man business

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp do một người điều hành, người này thường là chủ sở hữu.

"He runs a one-man business from his home office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone runs a one-man business, they often work long hours.
Nếu ai đó điều hành một doanh nghiệp một người, họ thường làm việc nhiều giờ.
Phủ định
When you operate a one-man business, you don't usually have much time for vacations.
Khi bạn điều hành một doanh nghiệp một người, bạn thường không có nhiều thời gian cho các kỳ nghỉ.
Nghi vấn
If he has a one-man business, does he handle all aspects of the operation himself?
Nếu anh ấy có một doanh nghiệp một người, liệu anh ấy có tự mình xử lý tất cả các khía cạnh hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-man business".

Tinh thần khởi nghiệp và độc lập

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc sở hữu một 'one-man business' thường gắn liền với tinh thần khởi nghiệp, sự tự chủ và theo đuổi 'Giấc mơ Mỹ'. Nó biểu thị khả năng biến ý tưởng cá nhân thành hiện thực, tự tạo ra con đường riêng và không phụ thuộc vào người khác.

Thách thức và sự cống hiến

Mặc dù mang ý nghĩa của sự độc lập, việc điều hành một 'one-man business' cũng đi kèm với nhiều thách thức lớn. Người chủ phải tự mình gánh vác mọi trách nhiệm, từ sản xuất, tiếp thị, bán hàng đến quản lý tài chính, thường đòi hỏi làm việc nhiều giờ và sự cống hiến cá nhân cao độ. Đây là hình ảnh quen thuộc của sự chăm chỉ và bền bỉ trong kinh doanh.