(Top Banner Ad)
small business
B1
Danh từ B1 Kinh tế

small business

UK: /smɔːl ˈbɪznɪs/ • US: /smɔl ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp nhỏ cơ sở kinh doanh nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A privately owned corporation, partnership, or sole proprietorship that has fewer employees and/or less annual revenue than a corporation or regular-sized business.

Vietnamese Meaning

Một công ty, hợp tác xã hoặc doanh nghiệp tư nhân thuộc sở hữu tư nhân có ít nhân viên hơn và/hoặc doanh thu hàng năm ít hơn so với một tập đoàn hoặc doanh nghiệp có quy mô thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides support programs for small businesses."

    "Chính phủ cung cấp các chương trình hỗ trợ cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Starting a small business requires careful planning."

    "Bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận."

  • "Many small businesses struggle to compete with larger companies."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các công ty lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness sự nhỏ bé, kích thước nhỏ
Adjective busy bận rộn
Noun busyness sự bận rộn
Noun businessman/businesswoman/businessperson doanh nhân, người kinh doanh
Adjective small-scale quy mô nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz (small)
Old English
smæl (small)
Proto-Germanic
*bisugnaz (busy)
Old English
bisignes (business, meaning 'state of being busy')
Middle English
businesse (business, meaning 'occupation, concern')
Early 20th Century
small business (compound term emerges)

Nguồn gốc của 'small business'

Cụm từ 'small business' (doanh nghiệp nhỏ) là một từ ghép mô tả, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở Mỹ, khi các nền kinh tế phát triển và nhu cầu phân loại quy mô doanh nghiệp trở nên cần thiết. Từ 'small' (nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', trong khi 'business' (kinh doanh) xuất phát từ 'bisignes' (sự bận rộn) cũng từ tiếng Anh cổ. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng về các doanh nghiệp có quy mô hoạt động hạn chế, thường là của cá nhân hoặc gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'small business' thường được sử dụng để phân biệt với các tập đoàn lớn (large corporations) hoặc các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn. Nó nhấn mạnh đến quy mô nhỏ về nhân lực, vốn và doanh thu. Nó thường ám chỉ các doanh nghiệp địa phương, độc lập, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương. Khác với 'start-up' (công ty khởi nghiệp) thường tập trung vào tính đổi mới và tăng trưởng nhanh, 'small business' nhấn mạnh sự ổn định và duy trì hoạt động.

Prepositions

for in

* 'for': thường dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'programs for small businesses' (các chương trình dành cho doanh nghiệp nhỏ).
* 'in': thường dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động, ví dụ: 'success in small business' (thành công trong lĩnh vực kinh doanh nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small business
  • local local small business
    (doanh nghiệp nhỏ địa phương)
  • struggling struggling small business
    (doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn)
  • successful successful small business
    (doanh nghiệp nhỏ thành công)
  • growing growing small business
    (doanh nghiệp nhỏ đang phát triển)
  • independent independent small business
    (doanh nghiệp nhỏ độc lập)
  • family-owned family-owned small business
    (doanh nghiệp nhỏ thuộc sở hữu gia đình)
Verb + small business
  • run a run a small business
    (điều hành một doanh nghiệp nhỏ)
  • own a own a small business
    (sở hữu một doanh nghiệp nhỏ)
  • start a start a small business
    (khởi nghiệp một doanh nghiệp nhỏ)
  • support support small businesses
    (hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ)
  • fund fund a small business
    (tài trợ cho một doanh nghiệp nhỏ)
small business + Noun
  • owner small business owner
    (chủ doanh nghiệp nhỏ)
  • loan small business loan
    (khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ)
  • sector small business sector
    (khu vực doanh nghiệp nhỏ)
  • growth small business growth
    (sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ)
  • development small business development
    (phát triển doanh nghiệp nhỏ)

Idioms

  • small business owner

    Người sở hữu và điều hành một doanh nghiệp nhỏ. Đây là một cụm từ ghép rất phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa đen nhưng được sử dụng như một danh từ cố định.

    "Many small business owners struggle with balancing work and personal life."

    (Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)

  • small business loan

    Khoản vay được cung cấp đặc biệt cho các doanh nghiệp nhỏ để hỗ trợ tài chính. Cũng là một cụm từ ghép cố định.

    "She applied for a small business loan to expand her bakery."

    (Cô ấy đã nộp đơn xin vay vốn doanh nghiệp nhỏ để mở rộng tiệm bánh của mình.)

  • Small Business Administration (SBA)

    Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ (Mỹ), một cơ quan chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ. Là một danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể, thường được viết tắt.

    "The Small Business Administration offers resources and guidance to entrepreneurs."

    (Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ cung cấp các nguồn lực và hướng dẫn cho các doanh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small business

Danh từ
Lật mặt

Một công ty, hợp tác xã hoặc doanh nghiệp tư nhân thuộc sở hữu tư nhân có ít nhân viên hơn và/hoặc doanh thu hàng năm ít hơn so với một tập đoàn hoặc doanh nghiệp có quy mô thông thường.

"The government provides support programs for small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new cafe is a small business that thrives on community support.
Quán cà phê mới là một doanh nghiệp nhỏ phát triển nhờ sự hỗ trợ của cộng đồng.
Phủ định
Why isn't that small business investing in online marketing?
Tại sao doanh nghiệp nhỏ đó không đầu tư vào tiếp thị trực tuyến?
Nghi vấn
What small business provides the best local honey?
Doanh nghiệp nhỏ nào cung cấp mật ong địa phương tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small business".

Trụ cột của nền kinh tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các doanh nghiệp nhỏ (small businesses) được coi là xương sống của nền kinh tế. Chúng tạo ra phần lớn việc làm mới, thúc đẩy đổi mới và đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Chính phủ thường có các chính sách ưu đãi và chương trình hỗ trợ đặc biệt dành cho khu vực này.

Giấc mơ Mỹ và Tinh thần khởi nghiệp

Khởi nghiệp một doanh nghiệp nhỏ thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), tượng trưng cho khả năng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công thông qua làm việc chăm chỉ và tinh thần kinh doanh độc lập. Nó thể hiện khát vọng tự chủ, xây dựng sự nghiệp của riêng mình thay vì làm thuê cho các tập đoàn lớn.