(Top Banner Ad)
one-off
B2
Tính từ B2 Tổng quát

one-off

UK: /ˈwʌn ɒf/ • US: /ˈwʌn ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

có một không hai duy nhất độc bản chỉ một lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done, made, or happening only once

Vietnamese Meaning

Chỉ được thực hiện, làm, hoặc xảy ra một lần duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a one-off opportunity, so don't miss it."

    "Đây là một cơ hội có một không hai, vì vậy đừng bỏ lỡ nó."

  • "She designed a one-off dress for the awards ceremony."

    "Cô ấy đã thiết kế một chiếc váy độc bản cho lễ trao giải."

  • "We are offering a one-off payment to all employees affected by the restructuring."

    "Chúng tôi đang cung cấp một khoản thanh toán một lần cho tất cả nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc tái cấu trúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun one-off một sự kiện, sản phẩm, hoặc trường hợp chỉ xảy ra/được tạo ra một lần duy nhất; một thứ độc nhất vô nhị.
Adjective one-off chỉ xảy ra/được tạo ra một lần duy nhất; độc nhất vô nhị; không lặp lại.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
one time only (phrase)
English
one-off (compound)

Nguồn gốc của 'one-off'

'One-off' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó được hình thành từ hai từ 'one' (một) và 'off' (thường dùng để chỉ sự kết thúc, rời đi, hoặc một lần). Ban đầu, cụm từ 'one time off' có thể được dùng để chỉ một sự kiện diễn ra chỉ một lần. Sau đó, nó được rút gọn và trở thành một từ ghép có gạch nối 'one-off', dùng để mô tả một thứ gì đó được tạo ra hoặc xảy ra chỉ một lần duy nhất, không có kế hoạch lặp lại.

Usage Note

Từ 'one-off' nhấn mạnh tính duy nhất và không lặp lại của một sự kiện, sản phẩm hoặc hành động. Nó thường được dùng để mô tả những thứ đặc biệt, không phải là sản phẩm đại trà hoặc một phần của quy trình thông thường. Khác với 'unique' mang nghĩa độc nhất vô nhị về bản chất, 'one-off' nhấn mạnh về tính chất chỉ xảy ra hoặc được tạo ra một lần.
Khi là danh từ, 'one-off' chỉ một sản phẩm, sự kiện hoặc hành động chỉ được tạo ra hoặc thực hiện một lần. Nó thường mang ý nghĩa đặc biệt hoặc độc đáo. Sự khác biệt với 'prototype' là 'prototype' thường là bản thử nghiệm cho một sản phẩm có thể được sản xuất hàng loạt, còn 'one-off' thì không.

Collocations (Từ đi kèm)

One-off + Noun (adj.)
  • payment one-off payment
    (khoản thanh toán một lần)
  • event one-off event
    (sự kiện chỉ diễn ra một lần)
  • project one-off project
    (dự án chỉ thực hiện một lần)
  • deal one-off deal
    (thỏa thuận duy nhất/một lần)
  • charge one-off charge
    (phí một lần)
Verb + (a) one-off (noun)
  • create create a one-off
    (tạo ra một thứ độc nhất vô nhị)
  • produce produce a one-off
    (sản xuất một sản phẩm độc nhất vô nhị)
  • treat as treat something as a one-off
    (coi cái gì đó là trường hợp cá biệt/một lần)
Adverb + one-off (adj./noun)
  • truly a truly one-off
    (một thứ thực sự độc đáo/duy nhất)
  • quite quite a one-off
    (khá là độc nhất vô nhị)

Idioms

  • It's a one-off.

    Đây chỉ là trường hợp cá biệt/sự kiện duy nhất (sẽ không lặp lại).

    "Don't worry, that mistake was a one-off."

    (Đừng lo, lỗi lầm đó chỉ là một lần duy nhất thôi.)

  • Not just a one-off.

    Không chỉ là một trường hợp cá biệt/sự kiện duy nhất (mà là một phần của xu hướng hoặc vấn đề lặp lại).

    "This isn't just a one-off problem; it's happening regularly."

    (Đây không chỉ là một vấn đề cá biệt; nó đang xảy ra thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-off

Tính từ
Lật mặt

Chỉ được thực hiện, làm, hoặc xảy ra một lần duy nhất.

"This is a one-off opportunity, so don't miss it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert was a one-off: it wasn't part of a tour.
Buổi hòa nhạc là một sự kiện độc nhất: nó không thuộc một phần của chuyến lưu diễn nào.
Phủ định
This isn't a regular occurrence: it's a one-off event.
Đây không phải là một sự kiện thường xuyên: nó là một sự kiện duy nhất.
Nghi vấn
Was the payment a one-off: or will you need to pay regularly?
Khoản thanh toán này là một lần duy nhất: hay bạn sẽ cần phải trả thường xuyên?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She designed a one-off dress for the gala.
Cô ấy đã thiết kế một chiếc váy độc nhất vô nhị cho buổi dạ tiệc.
Phủ định
They did not organize a one-off event this year.
Họ đã không tổ chức một sự kiện có một không hai trong năm nay.
Nghi vấn
Did he commission a one-off painting from the artist?
Anh ấy có đặt hàng một bức tranh độc bản từ họa sĩ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company organized a one-off event to celebrate its anniversary.
Công ty đã tổ chức một sự kiện duy nhất để kỷ niệm ngày thành lập.
Phủ định
This isn't a one-off situation; we've faced similar challenges before.
Đây không phải là một tình huống duy nhất; chúng tôi đã đối mặt với những thách thức tương tự trước đây.
Nghi vấn
Was that performance a one-off, or will they do it again?
Màn trình diễn đó chỉ diễn ra một lần hay họ sẽ diễn lại?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had created a one-off design before the company decided to standardize their products.
Họ đã tạo ra một thiết kế độc nhất trước khi công ty quyết định tiêu chuẩn hóa sản phẩm của họ.
Phủ định
She hadn't realized it was a one-off opportunity until after it had passed.
Cô ấy đã không nhận ra đó là một cơ hội duy nhất cho đến khi nó đã qua.
Nghi vấn
Had he understood the one-off nature of the event before he committed to volunteering?
Anh ấy đã hiểu bản chất độc nhất của sự kiện trước khi anh ấy cam kết tình nguyện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-off".

Giá trị của sự độc nhất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thời trang cao cấp, xe hơi tùy chỉnh, hoặc đồ thủ công, các mặt hàng 'one-off' (độc bản hoặc được sản xuất chỉ một lần) được đánh giá rất cao. Chúng thường có giá trị lớn hơn nhiều so với sản phẩm sản xuất hàng loạt, không chỉ vì sự độc đáo mà còn vì sự khéo léo và công sức đặc biệt bỏ ra để tạo ra chúng. Việc sở hữu một 'one-off' mang lại cảm giác độc quyền và cá tính cho người mua.

Cơ hội chỉ đến một lần

Khái niệm 'one-off' cũng thường được dùng để mô tả những cơ hội hoặc sự kiện quan trọng chỉ xảy ra một lần trong đời (once-in-a-lifetime). Điều này nhấn mạnh sự hiếm có và tính chất không thể lặp lại của chúng, khuyến khích mọi người tận dụng triệt để. Ví dụ, một chuyến đi ngắm hiện tượng thiên văn hiếm gặp hoặc một buổi gặp gỡ với nhân vật lịch sử đều có thể được coi là những sự kiện 'one-off'.