one-off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done, made, or happening only once
Vietnamese Meaning
Chỉ được thực hiện, làm, hoặc xảy ra một lần duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a one-off opportunity, so don't miss it."
"Đây là một cơ hội có một không hai, vì vậy đừng bỏ lỡ nó."
-
"She designed a one-off dress for the awards ceremony."
"Cô ấy đã thiết kế một chiếc váy độc bản cho lễ trao giải."
-
"We are offering a one-off payment to all employees affected by the restructuring."
"Chúng tôi đang cung cấp một khoản thanh toán một lần cho tất cả nhân viên bị ảnh hưởng bởi việc tái cấu trúc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'one-off' nhấn mạnh tính duy nhất và không lặp lại của một sự kiện, sản phẩm hoặc hành động. Nó thường được dùng để mô tả những thứ đặc biệt, không phải là sản phẩm đại trà hoặc một phần của quy trình thông thường. Khác với 'unique' mang nghĩa độc nhất vô nhị về bản chất, 'one-off' nhấn mạnh về tính chất chỉ xảy ra hoặc được tạo ra một lần.
Khi là danh từ, 'one-off' chỉ một sản phẩm, sự kiện hoặc hành động chỉ được tạo ra hoặc thực hiện một lần. Nó thường mang ý nghĩa đặc biệt hoặc độc đáo. Sự khác biệt với 'prototype' là 'prototype' thường là bản thử nghiệm cho một sản phẩm có thể được sản xuất hàng loạt, còn 'one-off' thì không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
payment one-off payment (khoản thanh toán một lần)
-
event one-off event (sự kiện chỉ diễn ra một lần)
-
project one-off project (dự án chỉ thực hiện một lần)
-
deal one-off deal (thỏa thuận duy nhất/một lần)
-
charge one-off charge (phí một lần)
-
create create a one-off (tạo ra một thứ độc nhất vô nhị)
-
produce produce a one-off (sản xuất một sản phẩm độc nhất vô nhị)
-
treat as treat something as a one-off (coi cái gì đó là trường hợp cá biệt/một lần)
-
truly a truly one-off (một thứ thực sự độc đáo/duy nhất)
-
quite quite a one-off (khá là độc nhất vô nhị)
Idioms
-
It's a one-off.
Đây chỉ là trường hợp cá biệt/sự kiện duy nhất (sẽ không lặp lại).
"Don't worry, that mistake was a one-off."
(Đừng lo, lỗi lầm đó chỉ là một lần duy nhất thôi.)
-
Not just a one-off.
Không chỉ là một trường hợp cá biệt/sự kiện duy nhất (mà là một phần của xu hướng hoặc vấn đề lặp lại).
"This isn't just a one-off problem; it's happening regularly."
(Đây không chỉ là một vấn đề cá biệt; nó đang xảy ra thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-off
Tính từChỉ được thực hiện, làm, hoặc xảy ra một lần duy nhất.
"This is a one-off opportunity, so don't miss it."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The concert was a one-off: it wasn't part of a tour. |
Buổi hòa nhạc là một sự kiện độc nhất: nó không thuộc một phần của chuyến lưu diễn nào. |
| Phủ định | This isn't a regular occurrence: it's a one-off event. |
Đây không phải là một sự kiện thường xuyên: nó là một sự kiện duy nhất. |
| Nghi vấn | Was the payment a one-off: or will you need to pay regularly? |
Khoản thanh toán này là một lần duy nhất: hay bạn sẽ cần phải trả thường xuyên? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She designed a one-off dress for the gala. |
Cô ấy đã thiết kế một chiếc váy độc nhất vô nhị cho buổi dạ tiệc. |
| Phủ định | They did not organize a one-off event this year. |
Họ đã không tổ chức một sự kiện có một không hai trong năm nay. |
| Nghi vấn | Did he commission a one-off painting from the artist? |
Anh ấy có đặt hàng một bức tranh độc bản từ họa sĩ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company organized a one-off event to celebrate its anniversary. |
Công ty đã tổ chức một sự kiện duy nhất để kỷ niệm ngày thành lập. |
| Phủ định | This isn't a one-off situation; we've faced similar challenges before. |
Đây không phải là một tình huống duy nhất; chúng tôi đã đối mặt với những thách thức tương tự trước đây. |
| Nghi vấn | Was that performance a one-off, or will they do it again? |
Màn trình diễn đó chỉ diễn ra một lần hay họ sẽ diễn lại? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had created a one-off design before the company decided to standardize their products. |
Họ đã tạo ra một thiết kế độc nhất trước khi công ty quyết định tiêu chuẩn hóa sản phẩm của họ. |
| Phủ định | She hadn't realized it was a one-off opportunity until after it had passed. |
Cô ấy đã không nhận ra đó là một cơ hội duy nhất cho đến khi nó đã qua. |
| Nghi vấn | Had he understood the one-off nature of the event before he committed to volunteering? |
Anh ấy đã hiểu bản chất độc nhất của sự kiện trước khi anh ấy cam kết tình nguyện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-off".
