(Top Banner Ad)
one-on-one therapy
B2
Danh từ B2 Tâm lý học/Y học

one-on-one therapy

UK: /ˌwʌn ɒn ˈwʌn ˈθerəpi/ • US: /ˌwʌn ɑːn ˈwʌn ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp cá nhân trị liệu một đối một
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Therapy conducted with one therapist working directly with one patient.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp được thực hiện với một nhà trị liệu làm việc trực tiếp với một bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found one-on-one therapy to be more effective than group sessions."

    "Cô ấy thấy liệu pháp cá nhân hiệu quả hơn các buổi trị liệu nhóm."

  • "Many people benefit from one-on-one therapy when dealing with trauma."

    "Nhiều người được hưởng lợi từ liệu pháp cá nhân khi đối phó với chấn thương."

  • "He is currently in one-on-one therapy to address his anxiety."

    "Anh ấy hiện đang tham gia liệu pháp cá nhân để giải quyết chứng lo âu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therapist chuyên gia trị liệu, nhà trị liệu
Adjective therapeutic có tính chất trị liệu, có tác dụng chữa bệnh
Adverb therapeutically một cách trị liệu, về mặt trị liệu
Adjective/Adverb one-on-one trực tiếp, một đối một (dùng để mô tả sự tương tác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
therapeia
Latin
therapia
English
therapy

Nguồn gốc của 'Therapy'

Từ 'therapy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'therapeia', mang ý nghĩa là 'chữa bệnh', 'chăm sóc' hoặc 'phục vụ'. Ban đầu nó chỉ chung mọi hình thức chăm sóc y tế, sau này phát triển để chỉ các phương pháp điều trị đặc biệt, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, nơi nó tập trung vào việc hỗ trợ và phục vụ nhu cầu của bệnh nhân.

Sự ra đời của 'One-on-one'

Cụm từ 'one-on-one' (một đối một) là một cấu trúc tiếng Anh tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Nó được dùng để mô tả một cuộc gặp gỡ, một trận đấu, hay một hình thức tương tác trực tiếp giữa hai cá nhân, không có sự can thiệp từ bên thứ ba. Khi kết hợp với 'therapy', nó nhấn mạnh tính cá nhân hóa và trực tiếp của quá trình trị liệu, nơi người trị liệu chỉ tập trung vào một bệnh nhân duy nhất.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính cá nhân hóa và sự tập trung cao độ trong quá trình điều trị. Nó thường được sử dụng để phân biệt với liệu pháp nhóm hoặc các hình thức trị liệu khác ít cá nhân hóa hơn. Sự riêng tư và tập trung vào cá nhân là những yếu tố quan trọng.

Prepositions

in for

‘In one-on-one therapy’ thường chỉ môi trường hoặc bối cảnh của liệu pháp. ‘For one-on-one therapy’ thường chỉ mục đích hoặc lý do của liệu pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-on-one therapy
  • effective effective one-on-one therapy
    (liệu pháp một đối một hiệu quả)
  • intensive intensive one-on-one therapy
    (liệu pháp một đối một chuyên sâu)
  • regular regular one-on-one therapy
    (liệu pháp một đối một thường xuyên)
  • confidential confidential one-on-one therapy
    (liệu pháp một đối một bảo mật)
Verb + one-on-one therapy
  • receive receive one-on-one therapy
    (nhận liệu pháp một đối một)
  • undergo undergo one-on-one therapy
    (trải qua liệu pháp một đối một)
  • provide provide one-on-one therapy
    (cung cấp liệu pháp một đối một)
  • offer offer one-on-one therapy
    (cung cấp (đề xuất) liệu pháp một đối một)
  • attend attend one-on-one therapy
    (tham gia (một buổi) liệu pháp một đối một)

Idioms

  • engage in one-on-one therapy

    tham gia vào liệu pháp một đối một (một cách chủ động)

    "She decided to engage in one-on-one therapy to address her anxiety issues."

    (Cô ấy quyết định tham gia liệu pháp một đối một để giải quyết các vấn đề lo âu của mình.)

  • seek one-on-one therapy

    tìm kiếm liệu pháp một đối một

    "Many people seek one-on-one therapy when they feel overwhelmed by life's challenges."

    (Nhiều người tìm kiếm liệu pháp một đối một khi họ cảm thấy choáng ngợp trước những thử thách trong cuộc sống.)

  • benefit from one-on-one therapy

    hưởng lợi từ liệu pháp một đối một

    "Children with certain behavioral issues can greatly benefit from one-on-one therapy sessions."

    (Trẻ em có một số vấn đề hành vi nhất định có thể hưởng lợi rất nhiều từ các buổi liệu pháp một đối một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-on-one therapy

Danh từ
Lật mặt

Liệu pháp được thực hiện với một nhà trị liệu làm việc trực tiếp với một bệnh nhân.

"She found one-on-one therapy to be more effective than group sessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-on-one therapy".

Chống kỳ thị sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'one-on-one therapy' đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực giảm bớt sự kỳ thị đối với sức khỏe tâm thần. Trước đây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ tâm lý thường bị coi là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc bệnh tật nặng. Tuy nhiên, ngày nay, nó ngày càng được chấp nhận như một phương tiện hợp pháp để duy trì sức khỏe tinh thần và phát triển cá nhân, giúp mọi người cởi mở hơn về các vấn đề của mình.

Tầm quan trọng của sự riêng tư và tin cậy

Một trong những trụ cột của 'one-on-one therapy' ở phương Tây là sự riêng tư và mối quan hệ tin cậy giữa thân chủ và nhà trị liệu. Các phiên trị liệu được giữ kín, tạo ra một không gian an toàn để thân chủ chia sẻ những suy nghĩ và cảm xúc sâu kín nhất mà không sợ bị phán xét. Điều này phản ánh giá trị văn hóa cao đối với quyền riêng tư cá nhân và niềm tin vào sức mạnh của việc bộc lộ bản thân trong một môi trường được hỗ trợ.