private therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Therapy provided by a therapist who is not employed by a public institution, often involving one-on-one sessions and focusing on personal issues.
Vietnamese Meaning
Liệu pháp được cung cấp bởi một nhà trị liệu không làm việc cho một tổ chức công, thường bao gồm các buổi riêng và tập trung vào các vấn đề cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to seek private therapy to deal with her past traumas."
"Cô ấy quyết định tìm kiếm liệu pháp riêng để đối phó với những травма в quá khứ."
-
"Many people prefer private therapy for the increased confidentiality it offers."
"Nhiều người thích liệu pháp riêng vì nó mang lại sự bảo mật cao hơn."
-
"The cost of private therapy can be a significant barrier for some individuals."
"Chi phí của liệu pháp riêng có thể là một rào cản đáng kể đối với một số cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | private therapy | liệu pháp cá nhân/riêng tư |
| Noun | privacy | sự riêng tư, quyền riêng tư |
| Noun | therapist | nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu |
| Adjective | private | riêng tư, cá nhân |
| Adjective | therapeutic | có tính trị liệu, có ích cho sức khỏe |
| Adverb | privately | một cách riêng tư, kín đáo |
| Verb | privatize | tư nhân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'private therapy' nhấn mạnh tính riêng tư và bảo mật của quá trình điều trị. Nó thường liên quan đến việc trả tiền trực tiếp cho dịch vụ, không thông qua bảo hiểm công cộng hoặc chương trình xã hội. Sự khác biệt chính với 'public therapy' là nguồn tài trợ và mức độ cá nhân hóa. Private therapy có thể cung cấp sự linh hoạt hơn về thời gian và phương pháp điều trị.
Prepositions
Sử dụng 'private therapy for' để chỉ mục đích của liệu pháp (ví dụ: private therapy for anxiety). Sử dụng 'private therapy with' để chỉ nhà trị liệu hoặc phương pháp được sử dụng (ví dụ: private therapy with a cognitive behavioral therapist).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective private therapy (liệu pháp cá nhân hiệu quả)
-
successful successful private therapy (liệu pháp cá nhân thành công)
-
intensive intensive private therapy (liệu pháp cá nhân chuyên sâu)
-
confidential confidential private therapy (liệu pháp cá nhân bảo mật)
-
seek seek private therapy (tìm kiếm liệu pháp cá nhân)
-
undergo undergo private therapy (trải qua liệu pháp cá nhân)
-
attend attend private therapy (tham gia liệu pháp cá nhân)
-
receive receive private therapy (nhận được liệu pháp cá nhân)
-
provide provide private therapy (cung cấp liệu pháp cá nhân)
Idioms
-
seek private therapy
tìm kiếm liệu pháp cá nhân (thường là để giải quyết vấn đề sức khỏe tinh thần hoặc thể chất một cách riêng tư)
"After struggling with anxiety, she decided to seek private therapy."
(Sau khi vật lộn với chứng lo âu, cô ấy quyết định tìm kiếm liệu pháp cá nhân.)
-
undergo private therapy
trải qua liệu pháp cá nhân (đang trong quá trình điều trị riêng tư)
"He has been undergoing private therapy for stress management for six months."
(Anh ấy đã trải qua liệu pháp cá nhân để quản lý căng thẳng được sáu tháng.)
-
benefit from private therapy
hưởng lợi từ liệu pháp cá nhân (nhận được kết quả tích cực từ việc trị liệu riêng tư)
"Many people find they benefit greatly from private therapy due to the personalized attention."
(Nhiều người thấy rằng họ hưởng lợi rất nhiều từ liệu pháp cá nhân nhờ sự quan tâm cá nhân hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private therapy
Danh từLiệu pháp được cung cấp bởi một nhà trị liệu không làm việc cho một tổ chức công, thường bao gồm các buổi riêng và tập trung vào các vấn đề cá nhân.
"She decided to seek private therapy to deal with her past traumas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private therapy".
