(Top Banner Ad)
private therapy
B2
Danh từ B2 Y học/Sức khỏe Tâm thần

private therapy

UK: /ˈpraɪ.vət ˈθer.ə.pi/ • US: /ˈpraɪ.vət ˈθer.ə.pi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp tâm lý tư nhân trị liệu cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Therapy provided by a therapist who is not employed by a public institution, often involving one-on-one sessions and focusing on personal issues.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp được cung cấp bởi một nhà trị liệu không làm việc cho một tổ chức công, thường bao gồm các buổi riêng và tập trung vào các vấn đề cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to seek private therapy to deal with her past traumas."

    "Cô ấy quyết định tìm kiếm liệu pháp riêng để đối phó với những травма в quá khứ."

  • "Many people prefer private therapy for the increased confidentiality it offers."

    "Nhiều người thích liệu pháp riêng vì nó mang lại sự bảo mật cao hơn."

  • "The cost of private therapy can be a significant barrier for some individuals."

    "Chi phí của liệu pháp riêng có thể là một rào cản đáng kể đối với một số cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun private therapy liệu pháp cá nhân/riêng tư
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Noun therapist nhà trị liệu, chuyên gia trị liệu
Adjective private riêng tư, cá nhân
Adjective therapeutic có tính trị liệu, có ích cho sức khỏe
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Verb privatize tư nhân hóa

Synonyms

individual therapy (liệu pháp cá nhân)personal counseling (tư vấn cá nhân)

Antonyms

public therapy (liệu pháp công)group therapy (liệu pháp nhóm)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe Tâm thần

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
English
private
Ancient Greek
θεραπεία (therapeía)
Latin
therapia
English
therapy
English
private therapy (compound)

Nguồn gốc 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'thuộc về cá nhân, không công cộng'. Nó nhấn mạnh sự tách biệt, riêng tư và độc lập khỏi phạm vi chung.

Nguồn gốc 'therapy'

Từ 'therapy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'therapeia', có nghĩa là 'chữa lành, dịch vụ chăm sóc'. Nó liên quan đến việc hỗ trợ và điều trị để cải thiện sức khỏe hoặc tình trạng cụ thể.

Sự kết hợp 'private therapy'

Khi kết hợp, 'private therapy' mô tả một hình thức trị liệu được cung cấp bởi một chuyên gia độc lập, không thuộc hệ thống công cộng. Dịch vụ này thường chú trọng đến sự riêng tư, cá nhân hóa và tính bảo mật cao, được chi trả trực tiếp bởi cá nhân hoặc bảo hiểm tư nhân.

Usage Note

Cụm từ 'private therapy' nhấn mạnh tính riêng tư và bảo mật của quá trình điều trị. Nó thường liên quan đến việc trả tiền trực tiếp cho dịch vụ, không thông qua bảo hiểm công cộng hoặc chương trình xã hội. Sự khác biệt chính với 'public therapy' là nguồn tài trợ và mức độ cá nhân hóa. Private therapy có thể cung cấp sự linh hoạt hơn về thời gian và phương pháp điều trị.

Prepositions

for with

Sử dụng 'private therapy for' để chỉ mục đích của liệu pháp (ví dụ: private therapy for anxiety). Sử dụng 'private therapy with' để chỉ nhà trị liệu hoặc phương pháp được sử dụng (ví dụ: private therapy with a cognitive behavioral therapist).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private therapy
  • effective effective private therapy
    (liệu pháp cá nhân hiệu quả)
  • successful successful private therapy
    (liệu pháp cá nhân thành công)
  • intensive intensive private therapy
    (liệu pháp cá nhân chuyên sâu)
  • confidential confidential private therapy
    (liệu pháp cá nhân bảo mật)
Verb + private therapy
  • seek seek private therapy
    (tìm kiếm liệu pháp cá nhân)
  • undergo undergo private therapy
    (trải qua liệu pháp cá nhân)
  • attend attend private therapy
    (tham gia liệu pháp cá nhân)
  • receive receive private therapy
    (nhận được liệu pháp cá nhân)
  • provide provide private therapy
    (cung cấp liệu pháp cá nhân)

Idioms

  • seek private therapy

    tìm kiếm liệu pháp cá nhân (thường là để giải quyết vấn đề sức khỏe tinh thần hoặc thể chất một cách riêng tư)

    "After struggling with anxiety, she decided to seek private therapy."

    (Sau khi vật lộn với chứng lo âu, cô ấy quyết định tìm kiếm liệu pháp cá nhân.)

  • undergo private therapy

    trải qua liệu pháp cá nhân (đang trong quá trình điều trị riêng tư)

    "He has been undergoing private therapy for stress management for six months."

    (Anh ấy đã trải qua liệu pháp cá nhân để quản lý căng thẳng được sáu tháng.)

  • benefit from private therapy

    hưởng lợi từ liệu pháp cá nhân (nhận được kết quả tích cực từ việc trị liệu riêng tư)

    "Many people find they benefit greatly from private therapy due to the personalized attention."

    (Nhiều người thấy rằng họ hưởng lợi rất nhiều từ liệu pháp cá nhân nhờ sự quan tâm cá nhân hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private therapy

Danh từ
Lật mặt

Liệu pháp được cung cấp bởi một nhà trị liệu không làm việc cho một tổ chức công, thường bao gồm các buổi riêng và tập trung vào các vấn đề cá nhân.

"She decided to seek private therapy to deal with her past traumas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private therapy".

Tính Bảo Mật và Quyền Riêng Tư

Một trong những lý do chính khiến nhiều người ở các nước phương Tây chọn 'private therapy' là để đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư tuyệt đối. Đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần, việc giữ kín thông tin cá nhân khỏi công chúng hoặc hồ sơ y tế công là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp bệnh nhân cảm thấy an toàn và thoải mái hơn khi chia sẻ những vấn đề nhạy cảm và riêng tư.

Chi Phí và Khả Năng Tiếp Cận

Ở nhiều quốc gia, 'private therapy' thường không được bảo hiểm y tế công chi trả hoàn toàn và có chi phí cao hơn so với dịch vụ công. Điều này tạo ra một rào cản tài chính đối với một số người, nhưng đồng thời cũng phản ánh sự lựa chọn về chất lượng dịch vụ, thời gian chờ đợi ngắn hơn và sự linh hoạt trong việc chọn nhà trị liệu. Nó cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hệ thống y tế công và tư nhân.