one over par (golf)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một điểm số cao hơn par một gậy trong một lỗ golf hoặc một vòng golf.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He finished the hole one over par after a poor chip shot."
"Anh ấy kết thúc lỗ golf với điểm số hơn par một gậy sau một cú đánh chip tệ."
-
"She carded a one over par for the front nine."
"Cô ấy ghi được điểm số một gậy trên par cho chín lỗ đầu tiên."
-
"Finishing one over par is not the end of the world."
"Kết thúc với một gậy trên par không phải là tận thế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrase (Golf) | even par | Bằng số gậy tiêu chuẩn (không hơn không kém) |
| Phrase (Golf) | under par | Dưới số gậy tiêu chuẩn (tốt hơn par) |
| Noun (Golf) | bogey | Một gậy trên par (kết quả kém hơn par một gậy) |
| Noun (Golf) | double bogey | Hai gậy trên par (kết quả kém hơn par hai gậy) |
| Noun (Golf) | birdie | Một gậy dưới par (kết quả tốt hơn par một gậy) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong golf, 'par' là số gậy tiêu chuẩn mà một tay golf chuyên nghiệp nên hoàn thành một lỗ hoặc một vòng. 'One over par' có nghĩa là người chơi đã thực hiện nhiều hơn một gậy so với số gậy tiêu chuẩn. Đây là một thuật ngữ phổ biến và dễ hiểu trong cộng đồng golf.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finish finish one over par (kết thúc với một gậy trên par)
-
shoot shoot one over par (đánh một gậy trên par (cho một vòng đấu))
-
be be one over par (ở mức một gậy trên par)
-
at at one over par (ở mức một gậy trên par)
-
a score of a score of one over par (điểm một gậy trên par)
Idioms
-
to be one over par for the round
Ở mức một gậy trên par cho vòng đấu
"Despite a strong start, he was one over par for the round after 18 holes."
(Mặc dù khởi đầu tốt, anh ấy vẫn ở mức một gậy trên par cho vòng đấu sau 18 hố.)
-
to finish one over par
Kết thúc với một gậy trên par
"The rookie finished one over par, narrowly missing the cut."
(Tay golf tân binh kết thúc với một gậy trên par, suýt không vượt qua vòng cắt loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one over par (golf)
Danh từMột điểm số cao hơn par một gậy trong một lỗ golf hoặc một vòng golf.
"He finished the hole one over par after a poor chip shot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one over par (golf)".
