(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ one over par (golf)
B1

one over par (golf)

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hơn chuẩn một gậy âm một (trong golf)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'One over par (golf)'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một điểm số cao hơn par một gậy trong một lỗ golf hoặc một vòng golf.

Definition (English Meaning)

A score of one stroke more than par on a golf hole or round.

Ví dụ Thực tế với 'One over par (golf)'

  • "He finished the hole one over par after a poor chip shot."

    "Anh ấy kết thúc lỗ golf với điểm số hơn par một gậy sau một cú đánh chip tệ."

  • "She carded a one over par for the front nine."

    "Cô ấy ghi được điểm số một gậy trên par cho chín lỗ đầu tiên."

  • "Finishing one over par is not the end of the world."

    "Kết thúc với một gậy trên par không phải là tận thế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'One over par (golf)'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao (Golf)

Ghi chú Cách dùng 'One over par (golf)'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong golf, 'par' là số gậy tiêu chuẩn mà một tay golf chuyên nghiệp nên hoàn thành một lỗ hoặc một vòng. 'One over par' có nghĩa là người chơi đã thực hiện nhiều hơn một gậy so với số gậy tiêu chuẩn. Đây là một thuật ngữ phổ biến và dễ hiểu trong cộng đồng golf.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'One over par (golf)'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)