one over par (golf)
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'One over par (golf)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một điểm số cao hơn par một gậy trong một lỗ golf hoặc một vòng golf.
Ví dụ Thực tế với 'One over par (golf)'
-
"He finished the hole one over par after a poor chip shot."
"Anh ấy kết thúc lỗ golf với điểm số hơn par một gậy sau một cú đánh chip tệ."
-
"She carded a one over par for the front nine."
"Cô ấy ghi được điểm số một gậy trên par cho chín lỗ đầu tiên."
-
"Finishing one over par is not the end of the world."
"Kết thúc với một gậy trên par không phải là tận thế."
Từ loại & Từ liên quan của 'One over par (golf)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'One over par (golf)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong golf, 'par' là số gậy tiêu chuẩn mà một tay golf chuyên nghiệp nên hoàn thành một lỗ hoặc một vòng. 'One over par' có nghĩa là người chơi đã thực hiện nhiều hơn một gậy so với số gậy tiêu chuẩn. Đây là một thuật ngữ phổ biến và dễ hiểu trong cộng đồng golf.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'One over par (golf)'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.