(Top Banner Ad)
under par
B2
Tính từ B2 Thể thao (Golf), Đánh giá hiệu suất

under par

UK: /ˌʌndə ˈpɑː(r)/ • US: /ˌʌndər ˈpɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

dưới mức tiêu chuẩn dưới sức kém hơn mong đợi không được tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Below the expected standard or quality; worse than usual.

Vietnamese Meaning

Dưới mức tiêu chuẩn hoặc chất lượng mong đợi; tệ hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His performance was under par today."

    "Hôm nay anh ấy thể hiện dưới sức mình."

  • "The economy is performing under par."

    "Nền kinh tế đang hoạt động dưới mức bình thường."

  • "His health has been under par lately."

    "Sức khỏe của anh ấy gần đây không được tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun par mức tiêu chuẩn; điểm chuẩn (trong golf); mệnh giá
Adjective subpar dưới mức tiêu chuẩn; kém chất lượng
Phrase on par (with) ngang bằng, sánh kịp (với); cùng mức
Phrase above par trên mức tiêu chuẩn; tốt hơn mong đợi

Synonyms

substandard (dưới tiêu chuẩn)inferior (kém hơn)below average (dưới mức trung bình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf), Đánh giá hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
par
Old English
under
English
par (golf)
English
under par (general usage)

Nguồn gốc từ 'par' trong golf

Từ 'par' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'par', có nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'tương đương'. Trong môn golf, 'par' được định nghĩa là số gậy tiêu chuẩn mà một golf thủ chuyên nghiệp cần để hoàn thành một lỗ hoặc toàn bộ sân golf. Khái niệm 'under par' (dưới par) ban đầu có nghĩa là hoàn thành một lỗ hoặc một vòng chơi golf với số gậy ít hơn mức tiêu chuẩn, đây là một thành tích tốt. Từ đó, ý nghĩa này đã được mở rộng ra ngoài golf để chỉ tình trạng hoặc hiệu suất thấp hơn mức mong đợi hoặc tiêu chuẩn chung.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hiệu suất hoặc kết quả thấp hơn kỳ vọng. Trong golf, 'par' là số gậy tiêu chuẩn để hoàn thành một lỗ golf hoặc một vòng golf. 'Under par' có nghĩa là hoàn thành với ít gậy hơn số gậy tiêu chuẩn (tức là chơi tốt hơn). Mở rộng ra, nó dùng để chỉ bất cứ điều gì không đạt đến mức độ mong đợi. Lưu ý: trong ngữ cảnh golf, 'under par' mang nghĩa tích cực (chơi tốt), nhưng trong ngữ cảnh chung, nó mang nghĩa tiêu cực (kém chất lượng).
Trong ngữ cảnh golf, 'under par' chỉ thành tích tốt, tức là người chơi hoàn thành với số gậy ít hơn số gậy chuẩn (par) được quy định cho lỗ golf, vòng golf hoặc cả giải đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + under par
  • feel feel under par
    (cảm thấy không khỏe, không được sung sức)
  • perform perform under par
    (thể hiện/biểu diễn dưới mức mong đợi)
  • play play under par
    (chơi dưới mức tiêu chuẩn (trong golf); thể hiện không tốt)
  • be be under par
    (dưới mức tiêu chuẩn; không khỏe)
Adverbs + under par
  • slightly slightly under par
    (hơi dưới mức tiêu chuẩn/mong đợi)
  • well well under par
    (rất/hoàn toàn dưới mức tiêu chuẩn/mong đợi)

Idioms

  • feel under par

    cảm thấy không khỏe, không được sung sức hoặc mệt mỏi

    "I've been feeling a bit under par all week, so I think I'll stay home tonight."

    (Cả tuần nay tôi cảm thấy hơi mệt mỏi, nên tôi nghĩ tối nay tôi sẽ ở nhà.)

  • an under-par performance

    một màn trình diễn/hiệu suất dưới mức mong đợi hoặc kém hơn bình thường

    "The team gave an under-par performance in the crucial match."

    (Đội đã có một màn trình diễn dưới mức mong đợi trong trận đấu quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under par

Tính từ
Lật mặt

Dưới mức tiêu chuẩn hoặc chất lượng mong đợi; tệ hơn bình thường.

"His performance was under par today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company's performance wasn't under par, we would consider expanding into new markets.
Nếu hiệu suất của công ty không tệ, chúng tôi sẽ cân nhắc mở rộng sang các thị trường mới.
Phủ định
If my golf game wasn't under par today, I wouldn't have lost the match.
Nếu hôm nay tôi chơi golf không tệ, tôi đã không thua trận đấu.
Nghi vấn
Would the team have celebrated if their performance hadn't been under par?
Liệu đội có ăn mừng nếu màn trình diễn của họ không tệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under par".

Khái niệm 'Par' trong Golf

Trong môn golf, 'par' là một khái niệm trung tâm, chỉ số gậy tiêu chuẩn để hoàn thành một lỗ hoặc một vòng chơi. Khi một người chơi đạt 'under par', nghĩa là họ đã sử dụng ít gậy hơn số tiêu chuẩn, đây là một thành tích xuất sắc và được đánh giá cao. Ví dụ, 'birdie' là một gậy dưới par, 'eagle' là hai gậy dưới par. Khái niệm này đã hình thành nền tảng cho việc 'under par' sau này được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để chỉ sự vượt trội hoặc vượt qua mong đợi ban đầu, mặc dù trong giao tiếp hàng ngày nó lại mang nghĩa ngược lại (dưới mức tiêu chuẩn).

Mở rộng ý nghĩa trong đời sống hàng ngày

Ngoài golf, cụm từ 'under par' đã được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả một tình trạng hoặc hiệu suất không đạt được mức tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc bình thường. Phổ biến nhất là để nói về sức khỏe: 'feeling under par' có nghĩa là cảm thấy không khỏe, không sung sức hoặc hơi ốm. Nó cũng có thể dùng để mô tả chất lượng công việc, sản phẩm, hoặc hiệu suất nói chung thấp hơn mức bình thường hoặc mong đợi.