(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ under par
B2

under par

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

dưới mức tiêu chuẩn dưới sức kém hơn mong đợi không được tốt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Under par'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dưới mức tiêu chuẩn hoặc chất lượng mong đợi; tệ hơn bình thường.

Definition (English Meaning)

Below the expected standard or quality; worse than usual.

Ví dụ Thực tế với 'Under par'

  • "His performance was under par today."

    "Hôm nay anh ấy thể hiện dưới sức mình."

  • "The economy is performing under par."

    "Nền kinh tế đang hoạt động dưới mức bình thường."

  • "His health has been under par lately."

    "Sức khỏe của anh ấy gần đây không được tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Under par'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective:
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

substandard(dưới tiêu chuẩn) inferior(kém hơn)
below average(dưới mức trung bình)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

par(điểm chuẩn (trong golf))
birdie(ghi ít hơn một gậy so với par (trong golf))
bogey(ghi nhiều hơn một gậy so với par (trong golf))

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao (Golf) Đánh giá hiệu suất

Ghi chú Cách dùng 'Under par'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ hiệu suất hoặc kết quả thấp hơn kỳ vọng. Trong golf, 'par' là số gậy tiêu chuẩn để hoàn thành một lỗ golf hoặc một vòng golf. 'Under par' có nghĩa là hoàn thành với ít gậy hơn số gậy tiêu chuẩn (tức là chơi tốt hơn). Mở rộng ra, nó dùng để chỉ bất cứ điều gì không đạt đến mức độ mong đợi. Lưu ý: trong ngữ cảnh golf, 'under par' mang nghĩa tích cực (chơi tốt), nhưng trong ngữ cảnh chung, nó mang nghĩa tiêu cực (kém chất lượng).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Under par'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)