under par
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Under par'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dưới mức tiêu chuẩn hoặc chất lượng mong đợi; tệ hơn bình thường.
Ví dụ Thực tế với 'Under par'
-
"His performance was under par today."
"Hôm nay anh ấy thể hiện dưới sức mình."
-
"The economy is performing under par."
"Nền kinh tế đang hoạt động dưới mức bình thường."
-
"His health has been under par lately."
"Sức khỏe của anh ấy gần đây không được tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Under par'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: Có
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Under par'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ hiệu suất hoặc kết quả thấp hơn kỳ vọng. Trong golf, 'par' là số gậy tiêu chuẩn để hoàn thành một lỗ golf hoặc một vòng golf. 'Under par' có nghĩa là hoàn thành với ít gậy hơn số gậy tiêu chuẩn (tức là chơi tốt hơn). Mở rộng ra, nó dùng để chỉ bất cứ điều gì không đạt đến mức độ mong đợi. Lưu ý: trong ngữ cảnh golf, 'under par' mang nghĩa tích cực (chơi tốt), nhưng trong ngữ cảnh chung, nó mang nghĩa tiêu cực (kém chất lượng).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Under par'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.