under par
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dưới mức tiêu chuẩn hoặc chất lượng mong đợi; tệ hơn bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His performance was under par today."
"Hôm nay anh ấy thể hiện dưới sức mình."
-
"The economy is performing under par."
"Nền kinh tế đang hoạt động dưới mức bình thường."
-
"His health has been under par lately."
"Sức khỏe của anh ấy gần đây không được tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hiệu suất hoặc kết quả thấp hơn kỳ vọng. Trong golf, 'par' là số gậy tiêu chuẩn để hoàn thành một lỗ golf hoặc một vòng golf. 'Under par' có nghĩa là hoàn thành với ít gậy hơn số gậy tiêu chuẩn (tức là chơi tốt hơn). Mở rộng ra, nó dùng để chỉ bất cứ điều gì không đạt đến mức độ mong đợi. Lưu ý: trong ngữ cảnh golf, 'under par' mang nghĩa tích cực (chơi tốt), nhưng trong ngữ cảnh chung, nó mang nghĩa tiêu cực (kém chất lượng).
Trong ngữ cảnh golf, 'under par' chỉ thành tích tốt, tức là người chơi hoàn thành với số gậy ít hơn số gậy chuẩn (par) được quy định cho lỗ golf, vòng golf hoặc cả giải đấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel under par (cảm thấy không khỏe, không được sung sức)
-
perform perform under par (thể hiện/biểu diễn dưới mức mong đợi)
-
play play under par (chơi dưới mức tiêu chuẩn (trong golf); thể hiện không tốt)
-
be be under par (dưới mức tiêu chuẩn; không khỏe)
-
slightly slightly under par (hơi dưới mức tiêu chuẩn/mong đợi)
-
well well under par (rất/hoàn toàn dưới mức tiêu chuẩn/mong đợi)
Idioms
-
feel under par
cảm thấy không khỏe, không được sung sức hoặc mệt mỏi
"I've been feeling a bit under par all week, so I think I'll stay home tonight."
(Cả tuần nay tôi cảm thấy hơi mệt mỏi, nên tôi nghĩ tối nay tôi sẽ ở nhà.)
-
an under-par performance
một màn trình diễn/hiệu suất dưới mức mong đợi hoặc kém hơn bình thường
"The team gave an under-par performance in the crucial match."
(Đội đã có một màn trình diễn dưới mức mong đợi trong trận đấu quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under par
Tính từDưới mức tiêu chuẩn hoặc chất lượng mong đợi; tệ hơn bình thường.
"His performance was under par today."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company's performance wasn't under par, we would consider expanding into new markets. |
Nếu hiệu suất của công ty không tệ, chúng tôi sẽ cân nhắc mở rộng sang các thị trường mới. |
| Phủ định | If my golf game wasn't under par today, I wouldn't have lost the match. |
Nếu hôm nay tôi chơi golf không tệ, tôi đã không thua trận đấu. |
| Nghi vấn | Would the team have celebrated if their performance hadn't been under par? |
Liệu đội có ăn mừng nếu màn trình diễn của họ không tệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under par".
