(Top Banner Ad)
two-piece
A2
noun A2 Thời trang, Giải trí

two-piece

UK: /ˈtuːˌpiːs/ • US: /ˈtuːˌpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

hai mảnh bộ hai mảnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An article of clothing consisting of two separate parts.

Vietnamese Meaning

Một bộ quần áo gồm hai phần riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a two-piece swimsuit to the beach."

    "Cô ấy mặc một bộ đồ bơi hai mảnh ra bãi biển."

  • "A two-piece band performed at the festival."

    "Một ban nhạc hai người biểu diễn tại lễ hội."

  • "This is a two-piece modular sofa."

    "Đây là một bộ sofa mô-đun hai mảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piece mảnh, phần, miếng
Adjective/Noun one-piece một mảnh (thường chỉ đồ bơi liền thân hoặc trang phục liền)
Adjective/Noun three-piece ba mảnh (thường chỉ bộ vest gồm áo khoác, quần/váy và áo gile)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwóh₁
Proto-Germanic
*twō
Old English
twā
Modern English
two
Vulgar Latin
*pettia
Old French
piece
Middle English
pece
Modern English
piece
Modern English
two-piece (compound)

Nguồn gốc của 'two-piece'

Từ 'two-piece' được hình thành bằng cách ghép hai từ tiếng Anh đơn giản: 'two' (hai) và 'piece' (mảnh, phần). Nó thường được dùng để chỉ những bộ trang phục hoặc đồ vật gồm hai phần riêng biệt có chức năng bổ sung cho nhau, phổ biến nhất là đồ bơi (bikini) hoặc bộ vest. Việc sử dụng rộng rãi thuật ngữ này để chỉ trang phục hai mảnh bắt đầu trở nên phổ biến vào thế kỷ 20.

Usage Note

Thường dùng để chỉ đồ bơi (bikini) hoặc trang phục (ví dụ: bộ vest) có hai phần rời nhau. Sự khác biệt chính là việc các bộ phận riêng lẻ phối hợp với nhau để tạo thành một bộ trang phục hoàn chỉnh.
Sử dụng để mô tả một vật thể hoặc bộ quần áo được tạo thành từ hai phần riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ kèm theo + two-piece (chỉ loại đồ vật)
  • suit a two-piece suit
    (một bộ vest hai mảnh (áo khoác và quần hoặc váy))
  • bikini a two-piece bikini
    (một bộ bikini hai mảnh)
  • swimsuit a two-piece swimsuit
    (một bộ đồ bơi hai mảnh)
  • set a two-piece set
    (một bộ trang phục/đồ vật hai mảnh)
Tính từ mô tả + two-piece (chỉ đặc điểm)
  • stylish a stylish two-piece
    (một bộ đồ hai mảnh sành điệu)
  • classic a classic two-piece suit
    (một bộ vest hai mảnh cổ điển)
Động từ đi kèm + two-piece (chỉ hành động)
  • wear to wear a two-piece
    (mặc đồ hai mảnh (ví dụ: đồ bơi, vest))
  • design to design a two-piece collection
    (thiết kế một bộ sưu tập đồ hai mảnh)

Idioms

  • a two-piece bathing suit

    một bộ đồ bơi hai mảnh

    "She bought a new two-piece bathing suit for her summer vacation."

    (Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi hai mảnh mới cho kỳ nghỉ hè của mình.)

  • a two-piece ensemble

    một bộ trang phục hai mảnh (thường là trang trọng hoặc thời trang)

    "The actress wore a stunning two-piece ensemble to the awards ceremony."

    (Nữ diễn viên mặc một bộ trang phục hai mảnh lộng lẫy đến lễ trao giải.)

  • a two-piece set of luggage

    một bộ hành lý hai chiếc

    "They invested in a durable two-piece set of luggage for their international travels."

    (Họ đã đầu tư vào một bộ hành lý hai chiếc bền bỉ cho những chuyến đi quốc tế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-piece

noun
Lật mặt

Một bộ quần áo gồm hai phần riêng biệt.

"She wore a two-piece swimsuit to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two-piece swimsuit was designed by a famous Italian designer.
Bộ đồ bơi hai mảnh đã được thiết kế bởi một nhà thiết kế nổi tiếng người Ý.
Phủ định
The two-piece outfit was not considered appropriate for the formal event.
Bộ trang phục hai mảnh không được coi là phù hợp cho sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Was the two-piece bathing suit approved by the lifeguard?
Bộ đồ bơi hai mảnh có được người cứu hộ phê duyệt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She's wearing a two-piece swimsuit, isn't she?
Cô ấy đang mặc một bộ đồ bơi hai mảnh, phải không?
Phủ định
That two-piece outfit isn't appropriate for work, is it?
Bộ trang phục hai mảnh đó không phù hợp để đi làm, phải không?
Nghi vấn
They are wearing two-piece swimsuits, aren't they?
Họ đang mặc đồ bơi hai mảnh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-piece".

Sự ra đời của Bikini và Tác động Xã hội

Mặc dù khái niệm trang phục hai mảnh đã tồn tại từ thời cổ đại, nhưng 'bikini hai mảnh' hiện đại đã gây chấn động khi được giới thiệu vào năm 1946. Nó được đặt tên theo đảo san hô Bikini, nơi Mỹ thử nghiệm bom nguyên tử, nhằm ám chỉ sự 'bùng nổ' mà nó tạo ra trong giới thời trang và xã hội. Ban đầu, nó bị coi là quá táo bạo nhưng dần trở nên phổ biến và là biểu tượng của sự tự do, tự tin và phong cách hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây.

Bộ vest hai mảnh trong Kinh doanh và Lễ nghi

Trong khi đồ bơi hai mảnh gắn liền với thư giãn và thời trang mùa hè, bộ vest hai mảnh (gồm áo khoác và quần hoặc váy) lại là trang phục chuẩn mực trong môi trường kinh doanh chuyên nghiệp và các sự kiện trang trọng ở văn hóa phương Tây. Nó biểu trưng cho sự lịch sự, chuyên nghiệp, quyền lực và truyền thống, thường là lựa chọn phổ biến cho nam giới và ngày càng được ưa chuộng bởi nữ giới trong công sở.