two-piece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ quần áo gồm hai phần riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a two-piece swimsuit to the beach."
"Cô ấy mặc một bộ đồ bơi hai mảnh ra bãi biển."
-
"A two-piece band performed at the festival."
"Một ban nhạc hai người biểu diễn tại lễ hội."
-
"This is a two-piece modular sofa."
"Đây là một bộ sofa mô-đun hai mảnh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ đồ bơi (bikini) hoặc trang phục (ví dụ: bộ vest) có hai phần rời nhau. Sự khác biệt chính là việc các bộ phận riêng lẻ phối hợp với nhau để tạo thành một bộ trang phục hoàn chỉnh.
Sử dụng để mô tả một vật thể hoặc bộ quần áo được tạo thành từ hai phần riêng biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suit a two-piece suit (một bộ vest hai mảnh (áo khoác và quần hoặc váy))
-
bikini a two-piece bikini (một bộ bikini hai mảnh)
-
swimsuit a two-piece swimsuit (một bộ đồ bơi hai mảnh)
-
set a two-piece set (một bộ trang phục/đồ vật hai mảnh)
-
stylish a stylish two-piece (một bộ đồ hai mảnh sành điệu)
-
classic a classic two-piece suit (một bộ vest hai mảnh cổ điển)
-
wear to wear a two-piece (mặc đồ hai mảnh (ví dụ: đồ bơi, vest))
-
design to design a two-piece collection (thiết kế một bộ sưu tập đồ hai mảnh)
Idioms
-
a two-piece bathing suit
một bộ đồ bơi hai mảnh
"She bought a new two-piece bathing suit for her summer vacation."
(Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi hai mảnh mới cho kỳ nghỉ hè của mình.)
-
a two-piece ensemble
một bộ trang phục hai mảnh (thường là trang trọng hoặc thời trang)
"The actress wore a stunning two-piece ensemble to the awards ceremony."
(Nữ diễn viên mặc một bộ trang phục hai mảnh lộng lẫy đến lễ trao giải.)
-
a two-piece set of luggage
một bộ hành lý hai chiếc
"They invested in a durable two-piece set of luggage for their international travels."
(Họ đã đầu tư vào một bộ hành lý hai chiếc bền bỉ cho những chuyến đi quốc tế của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two-piece
nounMột bộ quần áo gồm hai phần riêng biệt.
"She wore a two-piece swimsuit to the beach."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two-piece swimsuit was designed by a famous Italian designer. |
Bộ đồ bơi hai mảnh đã được thiết kế bởi một nhà thiết kế nổi tiếng người Ý. |
| Phủ định | The two-piece outfit was not considered appropriate for the formal event. |
Bộ trang phục hai mảnh không được coi là phù hợp cho sự kiện trang trọng. |
| Nghi vấn | Was the two-piece bathing suit approved by the lifeguard? |
Bộ đồ bơi hai mảnh có được người cứu hộ phê duyệt không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She's wearing a two-piece swimsuit, isn't she? |
Cô ấy đang mặc một bộ đồ bơi hai mảnh, phải không? |
| Phủ định | That two-piece outfit isn't appropriate for work, is it? |
Bộ trang phục hai mảnh đó không phù hợp để đi làm, phải không? |
| Nghi vấn | They are wearing two-piece swimsuits, aren't they? |
Họ đang mặc đồ bơi hai mảnh, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-piece".
