one-upping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of trying to impress others by doing or saying things that are more impressive than what they have done or said.
Vietnamese Meaning
Hành động cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách làm hoặc nói những điều ấn tượng hơn những gì họ đã làm hoặc nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant one-upping at the dinner table made everyone uncomfortable."
"Việc anh ta liên tục khoe khoang tại bàn ăn khiến mọi người khó chịu."
-
"I hate it when people engage in one-upping."
"Tôi ghét khi mọi người tham gia vào việc khoe khoang."
-
"The conversation quickly devolved into a series of one-upping attempts."
"Cuộc trò chuyện nhanh chóng biến thành một loạt các nỗ lực khoe khoang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | one-up | vượt trội hơn, hơn hẳn (ai đó); làm tốt hơn (ai đó) để khoe khoang hoặc chứng tỏ mình |
| Noun | one-upper | người luôn tìm cách hơn người khác, người thích khoe khoang bằng cách vượt trội hơn |
| Noun | one-upmanship | nghệ thuật hoặc hành động luôn tìm cách vượt trội, hơn người khác một cách khéo léo để gây ấn tượng hoặc khoe khoang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự cạnh tranh không lành mạnh và thiếu tôn trọng trong giao tiếp. Khác với việc chia sẻ niềm vui hoặc thành công một cách chân thành, 'one-upping' nhằm mục đích hạ thấp người khác để nâng mình lên. Nó nhấn mạnh nỗ lực có ý thức để vượt trội hơn người khác, thường là trong một cuộc trò chuyện hoặc tình huống xã hội.
Prepositions
'At one-upping' thường được dùng để chỉ ai đó giỏi hoặc đang thực hiện hành động one-upping. 'In one-upping' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ ai đó tham gia vào hành động one-upping.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop one-upping (ngừng hành động hơn thua, ngừng khoe khoang)
-
avoid avoid one-upping (tránh hơn thua, tránh khoe khoang)
-
engage in engage in one-upping (tham gia vào việc hơn thua, cạnh tranh khoe khoang)
-
constant constant one-upping (việc hơn thua liên tục, sự khoe khoang không ngừng)
-
endless endless one-upping (việc hơn thua không hồi kết)
-
petty petty one-upping (việc hơn thua vặt vãnh, nhỏ nhặt)
-
the art of the art of one-upping (nghệ thuật hơn người, nghệ thuật khoe khoang)
Idioms
-
the art of one-upping
nghệ thuật làm tốt hơn người khác, đặc biệt để gây ấn tượng hoặc khoe khoang
"Some people seem to have mastered the art of one-upping in every conversation."
(Một số người dường như đã thành thạo nghệ thuật hơn người trong mọi cuộc trò chuyện.)
-
constant one-upping
hành động liên tục vượt trội hơn người khác, thường gây khó chịu
"Their constant one-upping made dinner parties unbearable."
(Việc họ liên tục hơn thua nhau khiến các bữa tiệc tối trở nên khó chịu.)
-
to be good at one-upping
giỏi hơn thua, giỏi khoe khoang bằng cách làm tốt hơn người khác
"He's really good at one-upping people; you tell a story, and he always has a better one."
(Anh ấy thực sự giỏi hơn thua người khác; bạn kể một câu chuyện, và anh ấy luôn có một câu chuyện hay hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-upping
NounHành động cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách làm hoặc nói những điều ấn tượng hơn những gì họ đã làm hoặc nói.
"His constant one-upping at the dinner table made everyone uncomfortable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-upping".
