(Top Banner Ad)
one-upping
B2
Noun B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

one-upping

UK: /ˈwʌnˌʌpɪŋ/ • US: /ˈwʌnˌʌpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang thích hơn thua chứng tỏ bản thân hơn người khác vượt mặt người khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of trying to impress others by doing or saying things that are more impressive than what they have done or said.

Vietnamese Meaning

Hành động cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách làm hoặc nói những điều ấn tượng hơn những gì họ đã làm hoặc nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant one-upping at the dinner table made everyone uncomfortable."

    "Việc anh ta liên tục khoe khoang tại bàn ăn khiến mọi người khó chịu."

  • "I hate it when people engage in one-upping."

    "Tôi ghét khi mọi người tham gia vào việc khoe khoang."

  • "The conversation quickly devolved into a series of one-upping attempts."

    "Cuộc trò chuyện nhanh chóng biến thành một loạt các nỗ lực khoe khoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb one-up vượt trội hơn, hơn hẳn (ai đó); làm tốt hơn (ai đó) để khoe khoang hoặc chứng tỏ mình
Noun one-upper người luôn tìm cách hơn người khác, người thích khoe khoang bằng cách vượt trội hơn
Noun one-upmanship nghệ thuật hoặc hành động luôn tìm cách vượt trội, hơn người khác một cách khéo léo để gây ấn tượng hoặc khoe khoang

Synonyms

Antonyms

downplaying (giảm nhẹ, nói giảm)humbling (khiêm nhường)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ān
Old English
upp
English
one-up
English
one-upping

Nguồn gốc của 'one-up'

Cụm từ động từ 'to one-up' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các trò chơi bài hoặc các tình huống cạnh tranh, nơi một người chơi 'lên một bậc' (one up) so với người khác. Nó mô tả hành động vượt trội hơn hoặc làm tốt hơn người khác để giành lợi thế, thường là để khoe khoang hoặc chứng tỏ mình một cách thiếu tế nhị. 'One-upping' là dạng danh động từ (gerund) của 'to one-up', mô tả chính hành động này.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự cạnh tranh không lành mạnh và thiếu tôn trọng trong giao tiếp. Khác với việc chia sẻ niềm vui hoặc thành công một cách chân thành, 'one-upping' nhằm mục đích hạ thấp người khác để nâng mình lên. Nó nhấn mạnh nỗ lực có ý thức để vượt trội hơn người khác, thường là trong một cuộc trò chuyện hoặc tình huống xã hội.

Prepositions

at in

'At one-upping' thường được dùng để chỉ ai đó giỏi hoặc đang thực hiện hành động one-upping. 'In one-upping' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ ai đó tham gia vào hành động one-upping.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one-upping
  • stop stop one-upping
    (ngừng hành động hơn thua, ngừng khoe khoang)
  • avoid avoid one-upping
    (tránh hơn thua, tránh khoe khoang)
  • engage in engage in one-upping
    (tham gia vào việc hơn thua, cạnh tranh khoe khoang)
Adjective + one-upping
  • constant constant one-upping
    (việc hơn thua liên tục, sự khoe khoang không ngừng)
  • endless endless one-upping
    (việc hơn thua không hồi kết)
  • petty petty one-upping
    (việc hơn thua vặt vãnh, nhỏ nhặt)
Noun + of + one-upping
  • the art of the art of one-upping
    (nghệ thuật hơn người, nghệ thuật khoe khoang)

Idioms

  • the art of one-upping

    nghệ thuật làm tốt hơn người khác, đặc biệt để gây ấn tượng hoặc khoe khoang

    "Some people seem to have mastered the art of one-upping in every conversation."

    (Một số người dường như đã thành thạo nghệ thuật hơn người trong mọi cuộc trò chuyện.)

  • constant one-upping

    hành động liên tục vượt trội hơn người khác, thường gây khó chịu

    "Their constant one-upping made dinner parties unbearable."

    (Việc họ liên tục hơn thua nhau khiến các bữa tiệc tối trở nên khó chịu.)

  • to be good at one-upping

    giỏi hơn thua, giỏi khoe khoang bằng cách làm tốt hơn người khác

    "He's really good at one-upping people; you tell a story, and he always has a better one."

    (Anh ấy thực sự giỏi hơn thua người khác; bạn kể một câu chuyện, và anh ấy luôn có một câu chuyện hay hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-upping

Noun
Lật mặt

Hành động cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách làm hoặc nói những điều ấn tượng hơn những gì họ đã làm hoặc nói.

"His constant one-upping at the dinner table made everyone uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-upping".

Cạnh tranh xã hội và cái tôi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường cạnh tranh, 'one-upping' có thể là một biểu hiện của việc khẳng định cái tôi và địa vị xã hội. Mặc dù đôi khi được coi là trò đùa vui hoặc sự tinh quái, nhưng nó cũng thường bị xem là hành vi gây khó chịu, thiếu tế nhị và làm suy yếu các mối quan hệ vì nó khiến người khác cảm thấy bị coi thường hoặc không đủ tốt.

Giữ thể diện và 'keeping up with the Joneses'

'One-upping' có liên quan đến khái niệm 'keeping up with the Joneses' (cố gắng không thua kém hàng xóm, bạn bè về của cải, địa vị xã hội). Nó phản ánh áp lực xã hội phải luôn thể hiện mình tốt hơn hoặc ít nhất là không thua kém người khác, thường liên quan đến vật chất, thành tích cá nhân hoặc những trải nghiệm độc đáo, nhằm duy trì một hình ảnh nhất định.