showing off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that is intended to attract attention and make people admire you, often in a slightly annoying way.
Vietnamese Meaning
Cư xử theo cách cố tình thu hút sự chú ý và khiến mọi người ngưỡng mộ bạn, thường theo một cách hơi khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's just showing off because he wants to impress her."
"Anh ta chỉ đang khoe mẽ vì anh ta muốn gây ấn tượng với cô ấy."
-
"She's always showing off her new clothes."
"Cô ấy luôn khoe khoang quần áo mới của mình."
-
"He started showing off his knowledge of history."
"Anh ấy bắt đầu khoe khoang kiến thức lịch sử của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'showing off' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động khoe khoang, phô trương nhằm gây ấn tượng với người khác. Nó khác với 'demonstrating' (chứng minh) ở chỗ 'showing off' nhấn mạnh vào mục đích cá nhân muốn được chú ý hơn là chỉ đơn thuần trình bày một kỹ năng hay kiến thức. So sánh với 'bragging' (khoe khoang), 'showing off' thường thể hiện qua hành động hơn là lời nói.
Prepositions
Các giới từ 'about' và 'with' có thể được sử dụng sau 'showing off' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề được khoe khoang. Ví dụ: 'He was showing off about his new car' (Anh ta đang khoe khoang về chiếc xe hơi mới của mình). 'He's always showing off with his knowledge' (Anh ta luôn khoe khoang kiến thức của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive showing off (sự khoe khoang quá mức)
-
constant constant showing off (sự khoe khoang liên tục)
-
blatant blatant showing off (sự khoe khoang lộ liễu)
-
stop stop showing off (ngừng khoe khoang)
-
accuse someone of accuse someone of showing off (buộc tội ai đó khoe khoang)
-
enjoy enjoy showing off (thích khoe khoang)
-
for do it for showing off (làm điều đó để khoe khoang)
-
a lot of a lot of showing off (rất nhiều sự khoe khoang)
Idioms
-
stop showing off
ngừng khoe khoang/làm trò, đừng phô trương nữa
"Please, just stop showing off and let others have a turn."
(Làm ơn, đừng khoe khoang nữa và để người khác có lượt.)
-
showing off for attention
khoe khoang để gây sự chú ý
"He's always showing off for attention, trying to impress everyone."
(Anh ấy luôn khoe khoang để gây sự chú ý, cố gắng gây ấn tượng với mọi người.)
-
just showing off
chỉ là khoe khoang thôi (thường dùng để xem nhẹ hành động)
"Don't mind him, he's just showing off."
(Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta chỉ đang khoe khoang thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
showing off
Động từ (cụm động từ)Cư xử theo cách cố tình thu hút sự chú ý và khiến mọi người ngưỡng mộ bạn, thường theo một cách hơi khó chịu.
"He's just showing off because he wants to impress her."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had stopped showing off, he might have actually impressed her. |
Nếu anh ta đã ngừng khoe khoang, anh ta có lẽ đã thực sự gây ấn tượng với cô ấy. |
| Phủ định | If she hadn't been showing-off her new car, she wouldn't have gotten into that accident. |
Nếu cô ấy không khoe chiếc xe mới của mình, cô ấy đã không gặp tai nạn đó. |
| Nghi vấn | Would he have gotten the job if he hadn't been showing-off during the interview? |
Liệu anh ấy có nhận được công việc nếu anh ấy không khoe khoang trong buổi phỏng vấn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was showing off his new car to his friends. |
Anh ấy đang khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè. |
| Phủ định | Not only did he buy a new car, but also he started showing-off constantly. |
Không chỉ mua một chiếc xe mới, mà anh ấy còn bắt đầu khoe khoang liên tục. |
| Nghi vấn | Should he start showing off, he might regret it later. |
Nếu anh ấy bắt đầu khoe khoang, anh ấy có thể hối hận sau này. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showing off".
