(Top Banner Ad)
showing off
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Giao tiếp xã hội

showing off

UK: /ˈʃəʊɪŋ ˈɒf/ • US: /ˈʃoʊɪŋ ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang khoe mẽ làm màu chảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is intended to attract attention and make people admire you, often in a slightly annoying way.

Vietnamese Meaning

Cư xử theo cách cố tình thu hút sự chú ý và khiến mọi người ngưỡng mộ bạn, thường theo một cách hơi khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's just showing off because he wants to impress her."

    "Anh ta chỉ đang khoe mẽ vì anh ta muốn gây ấn tượng với cô ấy."

  • "She's always showing off her new clothes."

    "Cô ấy luôn khoe khoang quần áo mới của mình."

  • "He started showing off his knowledge of history."

    "Anh ấy bắt đầu khoe khoang kiến thức lịch sử của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show chỉ ra, trưng bày, thể hiện
Noun show buổi trình diễn, chương trình, màn thể hiện
Noun show-off người khoe khoang, người phô trương
Adjective showy lòe loẹt, phô trương
Adverb showily một cách lòe loẹt, phô trương
Noun showing sự thể hiện, sự trình bày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēawian (to look, observe)
Old English
of (away, from)
Late 19th Century
show off (phrasal verb, to display ostentatiously)

Nguồn gốc 'Show Off'

Cụm động từ 'show off' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Nó kết hợp động từ 'show' (chỉ ra, trưng bày) và giới từ 'off' (ra xa, khỏi). Ban đầu, ý nghĩa là 'trưng bày một cách rõ ràng, cho mọi người thấy'. Tuy nhiên, ý nghĩa 'phô trương, khoe khoang một cách tự phụ hoặc để gây ấn tượng' nhanh chóng trở nên phổ biến, mô tả hành vi muốn nổi bật bằng cách khoe tài năng, tài sản hoặc vẻ ngoài của mình.

Usage Note

Cụm động từ 'showing off' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động khoe khoang, phô trương nhằm gây ấn tượng với người khác. Nó khác với 'demonstrating' (chứng minh) ở chỗ 'showing off' nhấn mạnh vào mục đích cá nhân muốn được chú ý hơn là chỉ đơn thuần trình bày một kỹ năng hay kiến thức. So sánh với 'bragging' (khoe khoang), 'showing off' thường thể hiện qua hành động hơn là lời nói.

Prepositions

about with

Các giới từ 'about' và 'with' có thể được sử dụng sau 'showing off' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề được khoe khoang. Ví dụ: 'He was showing off about his new car' (Anh ta đang khoe khoang về chiếc xe hơi mới của mình). 'He's always showing off with his knowledge' (Anh ta luôn khoe khoang kiến thức của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showing off
  • excessive excessive showing off
    (sự khoe khoang quá mức)
  • constant constant showing off
    (sự khoe khoang liên tục)
  • blatant blatant showing off
    (sự khoe khoang lộ liễu)
Verb + showing off
  • stop stop showing off
    (ngừng khoe khoang)
  • accuse someone of accuse someone of showing off
    (buộc tội ai đó khoe khoang)
  • enjoy enjoy showing off
    (thích khoe khoang)
Prepositional phrases with showing off
  • for do it for showing off
    (làm điều đó để khoe khoang)
  • a lot of a lot of showing off
    (rất nhiều sự khoe khoang)

Idioms

  • stop showing off

    ngừng khoe khoang/làm trò, đừng phô trương nữa

    "Please, just stop showing off and let others have a turn."

    (Làm ơn, đừng khoe khoang nữa và để người khác có lượt.)

  • showing off for attention

    khoe khoang để gây sự chú ý

    "He's always showing off for attention, trying to impress everyone."

    (Anh ấy luôn khoe khoang để gây sự chú ý, cố gắng gây ấn tượng với mọi người.)

  • just showing off

    chỉ là khoe khoang thôi (thường dùng để xem nhẹ hành động)

    "Don't mind him, he's just showing off."

    (Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta chỉ đang khoe khoang thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showing off

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Cư xử theo cách cố tình thu hút sự chú ý và khiến mọi người ngưỡng mộ bạn, thường theo một cách hơi khó chịu.

"He's just showing off because he wants to impress her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had stopped showing off, he might have actually impressed her.
Nếu anh ta đã ngừng khoe khoang, anh ta có lẽ đã thực sự gây ấn tượng với cô ấy.
Phủ định
If she hadn't been showing-off her new car, she wouldn't have gotten into that accident.
Nếu cô ấy không khoe chiếc xe mới của mình, cô ấy đã không gặp tai nạn đó.
Nghi vấn
Would he have gotten the job if he hadn't been showing-off during the interview?
Liệu anh ấy có nhận được công việc nếu anh ấy không khoe khoang trong buổi phỏng vấn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was showing off his new car to his friends.
Anh ấy đang khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè.
Phủ định
Not only did he buy a new car, but also he started showing-off constantly.
Không chỉ mua một chiếc xe mới, mà anh ấy còn bắt đầu khoe khoang liên tục.
Nghi vấn
Should he start showing off, he might regret it later.
Nếu anh ấy bắt đầu khoe khoang, anh ấy có thể hối hận sau này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showing off".

Khoe khoang và Sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi khoe khoang (showing off) thường bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với sự tự phụ, ngạo mạn. Sự khiêm tốn thường được đánh giá cao hơn. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc thể hiện sự tự tin/tự hào về thành tích và khoe khoang có thể rất tinh tế và phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Mạng xã hội và 'Khoe khoang'

Mạng xã hội đã tạo ra một nền tảng mới cho hành vi 'showing off'. Mọi người thường đăng tải những hình ảnh, video về cuộc sống, thành tích, tài sản hoặc vẻ ngoài của mình. Việc này đôi khi là để tìm kiếm sự công nhận, sự ghen tị hoặc gây ấn tượng, khiến 'khoe khoang' trở thành một hiện tượng phổ biến trong thời đại kỹ thuật số.