(Top Banner Ad)
one-way street
B1
Danh từ B1 Giao thông

one-way street

UK: /ˈwʌn.weɪ ˌstriːt/ • US: /ˈwʌn.weɪ ˌstriːt/

Nghĩa tiếng Việt

đường một chiều đường một chiều (nghĩa bóng) sự bất tương xứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A street on which vehicles are allowed to travel in only one direction.

Vietnamese Meaning

Một con đường mà các phương tiện chỉ được phép đi theo một hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a one-way street, so you can't turn left here."

    "Đây là đường một chiều, vì vậy bạn không thể rẽ trái ở đây."

  • "The city has converted several streets into one-way streets to improve traffic flow."

    "Thành phố đã chuyển đổi một số con đường thành đường một chiều để cải thiện lưu lượng giao thông."

  • "He felt that their friendship had become a one-way street."

    "Anh ấy cảm thấy tình bạn của họ đã trở thành đường một chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective one-way một chiều, chỉ theo một hướng
Noun street đường phố
Noun way con đường, cách thức
Adjective two-way hai chiều, hai hướng

Synonyms

single-lane street (đường một làn)

Antonyms

two-way street (đường hai chiều)

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
one
English
way
English
street
English (phrase)
one-way street

Sự Ra Đời Của Đường Một Chiều

Cụm từ 'one-way street' (đường một chiều) xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20, khi các thành phố lớn trên thế giới phải đối mặt với tình trạng tắc nghẽn giao thông do sự gia tăng nhanh chóng của ô tô. Để quản lý luồng xe và cải thiện an toàn, các nhà quy hoạch đô thị đã thiết kế những con đường chỉ cho phép phương tiện đi theo một hướng. Khái niệm này đã trở thành một phần không thể thiếu của hệ thống giao thông hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ một con đường thực tế mà xe cộ chỉ được phép lưu thông theo một chiều. Ngoài ra, nó còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống hoặc mối quan hệ mà chỉ một bên được hưởng lợi hoặc hành động, không có sự qua lại hoặc đáp ứng từ bên kia.
Khi được sử dụng như một thành ngữ, "one-way street" hàm ý một sự thiếu công bằng hoặc sự bất cân xứng trong một mối quan hệ hoặc tình huống. Nó thường mang ý tiêu cực, cho thấy một bên đang lợi dụng hoặc không đáp lại sự nỗ lực của bên kia.

Prepositions

on down

‘On a one-way street’ dùng để chỉ vị trí trên một con đường một chiều. ‘Down a one-way street’ chỉ sự di chuyển theo hướng lưu thông của con đường đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-way street
  • busy a busy one-way street
    (một con đường một chiều tấp nập)
  • narrow a narrow one-way street
    (một con đường một chiều hẹp)
  • residential a residential one-way street
    (một con đường một chiều trong khu dân cư)
Verb + one-way street
  • drive down drive down a one-way street
    (lái xe xuống đường một chiều)
  • turn into turn into a one-way street
    (rẽ vào đường một chiều)
  • make (a street) make a street one-way
    (biến một con đường thành đường một chiều)
Preposition + one-way street
  • on on a one-way street
    (trên một con đường một chiều)
  • into drive into a one-way street
    (lái xe vào đường một chiều)
Noun + one-way street
  • sign one-way street sign
    (biển báo đường một chiều)
  • system one-way street system
    (hệ thống đường một chiều)

Idioms

  • a one-way street

    một tình huống/mối quan hệ chỉ có một chiều (người này cho đi mà không nhận lại, hoặc chỉ có lợi cho một bên)

    "Their friendship became a one-way street, with him always giving and never receiving."

    (Tình bạn của họ trở thành một mối quan hệ một chiều, khi anh ấy luôn cho đi mà không bao giờ nhận lại.)

  • it's a one-way street (to...)

    một con đường không thể quay lại; một tình huống chỉ dẫn đến một kết quả duy nhất (thường là tiêu cực)

    "Ignoring the warnings about climate change is a one-way street to disaster."

    (Phớt lờ những cảnh báo về biến đổi khí hậu là một con đường một chiều dẫn đến thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-way street

Danh từ
Lật mặt

Một con đường mà các phương tiện chỉ được phép đi theo một hướng.

"This is a one-way street, so you can't turn left here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-way street".

Lịch Sử Quy Hoạch Đô Thị

Đường một chiều là một giải pháp quy hoạch giao thông quan trọng, đặc biệt ở các thành phố cổ kính với đường sá hẹp hoặc các khu vực có mật độ dân cư cao. Việc áp dụng đường một chiều giúp giảm tắc nghẽn, tăng cường an toàn cho người đi bộ và phương tiện, cũng như tối ưu hóa luồng giao thông. Ở nhiều nước phương Tây, việc tuân thủ các biển báo đường một chiều là rất nghiêm ngặt và là một phần cơ bản của văn hóa lái xe có trách nhiệm.

Biểu Tượng Trong Các Mối Quan Hệ

Ngoài nghĩa đen về giao thông, 'one-way street' còn được sử dụng để mô tả một mối quan hệ hoặc tình huống mà chỉ một bên nỗ lực, cho đi, hoặc được hưởng lợi. Đây là một cách ẩn dụ phổ biến để diễn tả sự thiếu cân bằng hoặc công bằng trong các tương tác xã hội, tình bạn, hay thậm chí là quan hệ công việc.