one-way street
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A street on which vehicles are allowed to travel in only one direction.
Vietnamese Meaning
Một con đường mà các phương tiện chỉ được phép đi theo một hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a one-way street, so you can't turn left here."
"Đây là đường một chiều, vì vậy bạn không thể rẽ trái ở đây."
-
"The city has converted several streets into one-way streets to improve traffic flow."
"Thành phố đã chuyển đổi một số con đường thành đường một chiều để cải thiện lưu lượng giao thông."
-
"He felt that their friendship had become a one-way street."
"Anh ấy cảm thấy tình bạn của họ đã trở thành đường một chiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ một con đường thực tế mà xe cộ chỉ được phép lưu thông theo một chiều. Ngoài ra, nó còn được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống hoặc mối quan hệ mà chỉ một bên được hưởng lợi hoặc hành động, không có sự qua lại hoặc đáp ứng từ bên kia.
Khi được sử dụng như một thành ngữ, "one-way street" hàm ý một sự thiếu công bằng hoặc sự bất cân xứng trong một mối quan hệ hoặc tình huống. Nó thường mang ý tiêu cực, cho thấy một bên đang lợi dụng hoặc không đáp lại sự nỗ lực của bên kia.
Prepositions
‘On a one-way street’ dùng để chỉ vị trí trên một con đường một chiều. ‘Down a one-way street’ chỉ sự di chuyển theo hướng lưu thông của con đường đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy one-way street (một con đường một chiều tấp nập)
-
narrow a narrow one-way street (một con đường một chiều hẹp)
-
residential a residential one-way street (một con đường một chiều trong khu dân cư)
-
drive down drive down a one-way street (lái xe xuống đường một chiều)
-
turn into turn into a one-way street (rẽ vào đường một chiều)
-
make (a street) make a street one-way (biến một con đường thành đường một chiều)
-
on on a one-way street (trên một con đường một chiều)
-
into drive into a one-way street (lái xe vào đường một chiều)
-
sign one-way street sign (biển báo đường một chiều)
-
system one-way street system (hệ thống đường một chiều)
Idioms
-
a one-way street
một tình huống/mối quan hệ chỉ có một chiều (người này cho đi mà không nhận lại, hoặc chỉ có lợi cho một bên)
"Their friendship became a one-way street, with him always giving and never receiving."
(Tình bạn của họ trở thành một mối quan hệ một chiều, khi anh ấy luôn cho đi mà không bao giờ nhận lại.)
-
it's a one-way street (to...)
một con đường không thể quay lại; một tình huống chỉ dẫn đến một kết quả duy nhất (thường là tiêu cực)
"Ignoring the warnings about climate change is a one-way street to disaster."
(Phớt lờ những cảnh báo về biến đổi khí hậu là một con đường một chiều dẫn đến thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-way street
Danh từMột con đường mà các phương tiện chỉ được phép đi theo một hướng.
"This is a one-way street, so you can't turn left here."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-way street".
