two-way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving or allowing movement in two opposite directions.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc cho phép di chuyển theo hai hướng ngược nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to establish a two-way communication channel with our customers."
"Chúng ta cần thiết lập một kênh giao tiếp hai chiều với khách hàng."
-
"The two-way radio allowed them to communicate in remote areas."
"Máy bộ đàm hai chiều cho phép họ giao tiếp ở những khu vực xa xôi."
-
"It's important to have a two-way street between management and employees."
"Điều quan trọng là phải có một mối quan hệ hai chiều giữa ban quản lý và nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'two-way' thường mô tả các hệ thống, quy trình hoặc thiết bị có thể hoạt động hoặc giao tiếp theo cả hai hướng. Nó nhấn mạnh sự tương tác hoặc dòng chảy song phương. Không giống như 'one-way' chỉ có một chiều, 'two-way' bao hàm sự qua lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
street two-way street (đường hai chiều)
-
communication two-way communication (giao tiếp hai chiều)
-
radio two-way radio (bộ đàm hai chiều)
-
mirror two-way mirror (gương hai chiều)
-
flow two-way flow (dòng chảy hai chiều)
-
trade two-way trade (thương mại hai chiều)
-
relationship two-way relationship (mối quan hệ hai chiều)
-
dialogue two-way dialogue (đối thoại hai chiều)
-
mutual a mutual two-way street (một mối quan hệ hai chiều tương hỗ)
-
open open two-way communication (giao tiếp hai chiều cởi mở)
Idioms
-
a two-way street
một mối quan hệ hoặc tình huống cần sự hợp tác, nỗ lực, hoặc sự cho đi từ cả hai phía; đường hai chiều (nghĩa bóng)
"Marriage is a two-way street; both partners need to put in effort to make it work."
(Hôn nhân là một con đường hai chiều; cả hai vợ chồng đều cần nỗ lực để nó bền vững.)
-
a two-way exchange
sự trao đổi hai chiều, sự tương tác lẫn nhau
"The workshop fostered a two-way exchange of ideas between participants and speakers."
(Hội thảo đã thúc đẩy sự trao đổi ý tưởng hai chiều giữa những người tham gia và diễn giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
two-way
AdjectiveDi chuyển hoặc cho phép di chuyển theo hai hướng ngược nhau.
"We need to establish a two-way communication channel with our customers."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the two-way communication was established made the project successful. |
Việc giao tiếp hai chiều được thiết lập đã làm cho dự án thành công. |
| Phủ định | Whether the two-way street will be reopened is still uncertain. |
Việc đường hai chiều có được mở lại hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the two-way mirror was installed in that room remains a mystery. |
Tại sao tấm gương hai chiều được lắp đặt trong phòng đó vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When the traffic light is malfunctioning, the road becomes two-way if drivers ignore the signals. |
Khi đèn giao thông bị trục trặc, đường trở thành đường hai chiều nếu người lái xe phớt lờ tín hiệu. |
| Phủ định | If the radio is not two-way, you don't receive messages when you send them. |
Nếu radio không phải là loại hai chiều, bạn sẽ không nhận được tin nhắn khi bạn gửi chúng. |
| Nghi vấn | If a street is normally one-way, does it become two-way when there's a detour? |
Nếu một con phố bình thường là một chiều, nó có trở thành hai chiều khi có đường vòng không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers were designing a two-way communication system for the vehicles. |
Các kỹ sư đang thiết kế một hệ thống liên lạc hai chiều cho các phương tiện. |
| Phủ định | The teacher wasn't implementing a two-way learning method in the classroom. |
Giáo viên đã không thực hiện một phương pháp học tập hai chiều trong lớp học. |
| Nghi vấn | Were they building a two-way bridge across the river? |
Họ có đang xây dựng một cây cầu hai chiều bắc qua sông không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has implemented a two-way communication system to improve feedback. |
Công ty đã triển khai một hệ thống liên lạc hai chiều để cải thiện phản hồi. |
| Phủ định | The manager hasn't established a two-way dialogue with the employees yet. |
Người quản lý vẫn chưa thiết lập một cuộc đối thoại hai chiều với nhân viên. |
| Nghi vấn | Has the government created a two-way channel for citizens to voice their concerns? |
Chính phủ đã tạo ra một kênh hai chiều để người dân bày tỏ mối quan tâm của họ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-way".
